(Top Banner Ad)
benefit from one's efforts
Thành ngữ/Kinh tế/Xã hội

benefit from one's efforts

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb benefit hưởng lợi, mang lại lợi ích
Noun benefit lợi ích, phúc lợi
Adjective beneficial có lợi, hữu ích
Noun beneficiary người thụ hưởng
Noun effort sự nỗ lực, sự cố gắng
Adjective effortless dễ dàng, không cần nỗ lực
Adverb effortlessly một cách dễ dàng

Subject Area

Thành ngữ/Kinh tế/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('benefit')
bene (well) + facere (to do) -> benefactum
Old French ('benefit')
bienfet
Middle English ('benefit')
benefet
Latin ('effort')
ex (out) + fortis (strong) -> efferre
Old French ('effort')
esforz
Modern English
benefit from one's efforts

Nguồn gốc của 'Benefit' (Lợi ích)

Từ 'benefit' xuất phát từ tiếng Latin 'benefactum', có nghĩa là 'một việc làm tốt'. Nó được ghép từ 'bene' (tốt, giỏi) và 'facere' (làm). Ban đầu, nó chỉ một hành động tử tế, nhưng dần dần phát triển để chỉ kết quả tốt đẹp hoặc lợi ích nhận được từ một hành động nào đó.

Nguồn gốc của 'Effort' (Nỗ lực)

Từ 'effort' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ex' (ra ngoài) và 'fortis' (mạnh mẽ). Ý tưởng ban đầu là 'bộc lộ sức mạnh' hoặc 'dùng sức mạnh'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là sự cố gắng về thể chất hoặc tinh thần để đạt được điều gì đó, như chúng ta hiểu ngày nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + benefit from one's efforts
  • greatly benefit from one's efforts
    (hưởng lợi rất nhiều từ nỗ lực của ai đó)
  • directly benefit from one's efforts
    (hưởng lợi trực tiếp từ nỗ lực của ai đó)
  • ultimately benefit from one's efforts
    (cuối cùng cũng được hưởng lợi từ nỗ lực của ai đó)
  • financially benefit from one's efforts
    (hưởng lợi về mặt tài chính từ nỗ lực của ai đó)
Who will + benefit from one's efforts
  • The community will benefit from their efforts.
    (Cộng đồng sẽ được hưởng lợi từ những nỗ lực của họ.)
  • Future generations will benefit from our efforts.
    (Các thế hệ tương lai sẽ được hưởng lợi từ những nỗ lực của chúng ta.)
  • The company will benefit from your efforts.
    (Công ty sẽ được hưởng lợi từ những nỗ lực của bạn.)

Idioms

  • To reap the benefits/rewards of one's efforts

    Gặt hái thành quả/lợi ích từ những nỗ lực của mình.

    "After years of hard work, she is finally reaping the benefits of her efforts."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đang gặt hái được thành quả từ những nỗ lực của mình.)

  • To enjoy the fruits of one's labor/efforts

    Tận hưởng thành quả lao động/nỗ lực của mình.

    "He retired early to enjoy the fruits of his lifelong efforts."

    (Ông ấy đã nghỉ hưu sớm để tận hưởng thành quả từ những nỗ lực cả đời của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benefit from one's efforts

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefit from one's efforts".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một niềm tin mạnh mẽ được gọi là 'Giấc mơ Mỹ'. Đó là ý tưởng rằng bất kỳ ai, thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm (nỗ lực của họ), đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng. Khái niệm 'hưởng lợi từ nỗ lực của bản thân' là cốt lõi của niềm tin này.

Chế độ nhân tài (Meritocracy)

Cụm từ này liên quan mật thiết đến khái niệm 'chế độ nhân tài' (meritocracy), một hệ thống xã hội nơi mọi người đạt được thành công hoặc quyền lực dựa trên tài năng và nỗ lực của họ, chứ không phải vì tiền bạc hay địa vị xã hội. Bạn hưởng lợi từ chính nỗ lực và kỹ năng của mình, chứ không phải từ xuất thân.