(Top Banner Ad)
benzol
C1
danh từ C1 Hóa học

benzol

UK: /ˈbenzɒl/ • US: /ˈbenzɔl/

Nghĩa tiếng Việt

benzen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synonym for benzene; a colorless, flammable, liquid, aromatic hydrocarbon.

Vietnamese Meaning

Một từ đồng nghĩa với benzene; một hydrocacbon thơm, lỏng, dễ cháy và không màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical analysis revealed a high concentration of benzol in the sample."

    "Phân tích hóa học cho thấy nồng độ benzol cao trong mẫu."

  • "Exposure to benzol can cause serious health problems."

    "Tiếp xúc với benzol có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Benzol was once commonly used as a solvent."

    "Benzol đã từng được sử dụng phổ biến như một dung môi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benzene benzen (tên hóa học tiêu chuẩn và phổ biến hơn cho benzol)
Noun benzoin nhựa cánh kiến trắng (loại nhựa thơm mà từ đó benzol được đặt tên theo)
Adjective benzoic (thuộc) axit benzoic (ví dụ: benzoic acid)
Noun benzoate benzoat (muối hoặc este của axit benzoic, thường dùng làm chất bảo quản thực phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
lubān jāwī (frankincense of Java)
German
Benzoe (gum benzoin)
German
Benzol
English
benzol

Từ hương liệu Java đến hợp chất hóa học

Tên gọi 'benzol' có một nguồn gốc đáng ngạc nhiên, bắt nguồn từ 'gum benzoin', một loại nhựa cây thơm có nguồn gốc từ đảo Java và Sumatra. Tên tiếng Ả Rập của nó là 'lubān jāwī' (nhũ hương từ Java). Vào thế kỷ 19, các nhà hóa học Đức đã chiết xuất một hợp chất mới từ loại nhựa này và đặt tên nó là 'Benzin', sau đó được đổi thành 'Benzol'. Vì vậy, tên của một dung môi công nghiệp quan trọng lại bắt nguồn từ một loại hương liệu cổ xưa.

Usage Note

Từ 'benzol' ít được sử dụng hơn 'benzene' trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học cũ hơn hoặc trong bối cảnh công nghiệp, kỹ thuật. 'Benzene' là tên gọi được ưa chuộng và chính xác hơn theo danh pháp hóa học hiện đại.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ thành phần: 'It is a sample of benzol'. Khi sử dụng 'in', nó chỉ vị trí hoặc môi trường: 'The level of benzol in the water supply is alarming'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + benzol
  • crude benzol
    (benzol thô)
  • pure benzol
    (benzol tinh khiết)
  • industrial benzol
    (benzol công nghiệp)
Noun + benzol
  • benzol poisoning
    (ngộ độc benzol)
  • benzol vapor
    (hơi benzol)
  • benzol plant
    (nhà máy sản xuất benzol)
Verb + benzol
  • refine benzol
    (tinh chế benzol)
  • extract benzol from coal tar
    (chiết xuất benzol từ nhựa than đá)
  • handle benzol safely
    (xử lý benzol một cách an toàn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benzol

danh từ
Lật mặt

Một từ đồng nghĩa với benzene; một hydrocacbon thơm, lỏng, dễ cháy và không màu.

"The chemical analysis revealed a high concentration of benzol in the sample."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benzol".

Nhiên liệu cho Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai

Benzol, một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất than cốc cho ngành thép, đã trở thành một hóa chất nền tảng cực kỳ quan trọng vào cuối thế kỷ 19. Nó là nguyên liệu ban đầu cho ngành công nghiệp thuốc nhuộm tổng hợp (bắt đầu với màu tím hoa cà), dược phẩm, chất nổ và nhựa, đóng vai trò là một trong những động lực chính thúc đẩy Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai ở châu Âu.

Mối nguy hiểm tiềm tàng và an toàn lao động

Trong nhiều thập kỷ, benzol được sử dụng rộng rãi làm dung môi tẩy dầu mỡ và trong ngành in ấn. Tuy nhiên, sau đó người ta phát hiện ra nó là một chất gây ung thư mạnh, đặc biệt là gây ra bệnh bạch cầu. Phát hiện này đã dẫn đến những thay đổi lớn trong các quy định về an toàn lao động trên toàn thế giới, yêu cầu kiểm soát chặt chẽ việc phơi nhiễm benzol tại nơi làm việc và thúc đẩy việc tìm kiếm các dung môi thay thế an toàn hơn.