(Top Banner Ad)
bereaved spouse
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

bereaved spouse

UK: /bɪˈriːvd spaʊs/ • US: /bɪˈriːvd spaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

vợ/chồng góa bụa (đang chịu tang) người phối ngẫu mất người thân người vợ/chồng còn sống sau khi bạn đời qua đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Bereaved" is an adjective meaning having suffered the loss of a loved one, typically through death. "Spouse" is a noun meaning a husband or wife.

Vietnamese Meaning

"Bereaved" là một tính từ có nghĩa là đã trải qua sự mất mát người thân yêu, thường là do cái chết. "Spouse" là một danh từ có nghĩa là vợ hoặc chồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bereaved spouse received condolences from friends and family."

    "Người vợ/chồng góa bụa nhận được lời chia buồn từ bạn bè và gia đình."

  • "The law provides certain benefits for bereaved spouses."

    "Luật pháp cung cấp một số quyền lợi nhất định cho những người vợ/chồng góa bụa."

  • "Support groups can be helpful for bereaved spouses to cope with their grief."

    "Các nhóm hỗ trợ có thể hữu ích cho những người vợ/chồng góa bụa để đối phó với nỗi đau buồn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bereave Cướp đi, tước đoạt (thường là người thân qua cái chết).
Noun bereavement Sự mất mát người thân; tình trạng tang tóc, đau buồn.
Adjective bereaved Đang trong cảnh tang tóc, có người thân vừa qua đời.
Noun (plural) the bereaved Những người có tang, tang quyến.

Synonyms

widow/widower (góa phụ/góa chồng)surviving spouse (người phối ngẫu còn sống)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
berēafian ('to rob, plunder')
Middle English
bireven ('to deprive of')
Modern English
bereave ('to deprive of a loved one through death')
Latin
spondēre ('to promise solemnly, betroth')
Old French
espous / espouse ('betrothed person')
Modern English
spouse ('husband or wife')

Nguồn Gốc Bạo Lực của 'Bereave'

Từ 'bereave' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('berēafian') có nghĩa là 'cướp đi một cách thô bạo'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã dịu đi, không còn chỉ hành động cướp bóc vật chất mà chuyển sang mô tả sự mất mát sâu sắc và đau đớn nhất: bị cái chết 'cướp đi' người thân yêu.

'Spouse' và Lời Hứa Thiêng Liêng

Từ 'spouse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spondēre', có nghĩa là 'hứa hôn' hoặc 'cam kết một cách trang trọng'. Điều này cho thấy rằng, về mặt lịch sử, khái niệm vợ chồng gắn liền với một lời hứa, một giao ước thiêng liêng giữa hai người.

Usage Note

Cụm từ "bereaved spouse" chỉ người vợ hoặc chồng còn sống sau khi người bạn đời của họ qua đời. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, xã hội hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng và cảm thông. Không nên nhầm lẫn với "widow/widower" vì "widow/widower" đơn thuần chỉ tình trạng góa bụa, trong khi "bereaved spouse" nhấn mạnh đến sự đau buồn, mất mát mà người đó đang trải qua. Cụm từ này cũng khác với "surviving spouse", tập trung vào việc người còn sống tiếp tục cuộc sống sau sự mất mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bereaved spouse
  • support the bereaved spouse
    (hỗ trợ người vợ/chồng góa bụa)
  • comfort the bereaved spouse
    (an ủi người vợ/chồng góa bụa)
  • counsel the bereaved spouse
    (tư vấn tâm lý cho người vợ/chồng góa bụa)
Adjective + bereaved spouse
  • recently bereaved spouse
    (người vợ/chồng mới mất)
  • grieving bereaved spouse
    (người vợ/chồng đang trong nỗi đau buồn)
Noun + for/of + bereaved spouse
  • support group for the bereaved spouse
    (nhóm hỗ trợ cho người vợ/chồng góa bụa)
  • condolences to the bereaved spouse
    (lời chia buồn gửi đến người vợ/chồng góa bụa)

Idioms

  • the lonely path of a bereaved spouse

    Con đường cô đơn của người ở lại sau khi vợ/chồng qua đời; mô tả sự trống vắng và hành trình khó khăn phía trước.

    "After his wife's passing, he began walking the lonely path of a bereaved spouse."

    (Sau khi vợ mất, ông ấy bắt đầu bước đi trên con đường cô đơn của một người chồng góa bụa.)

  • left to navigate the world as a bereaved spouse

    Bị bỏ lại một mình để tự xoay xở với thế giới trong thân phận góa bụa, thường ngụ ý phải đối mặt với nhiều trách nhiệm và khó khăn.

    "She was left to navigate the world as a bereaved spouse with two young children to raise."

    (Cô ấy bị bỏ lại để tự mình xoay xở với thế giới trong thân phận một người vợ góa cùng hai con nhỏ phải nuôi nấng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bereaved spouse

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Bereaved" là một tính từ có nghĩa là đã trải qua sự mất mát người thân yêu, thường là do cái chết. "Spouse" là một danh từ có nghĩa là vợ hoặc chồng.

"The bereaved spouse received condolences from friends and family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to support the bereaved spouse.
Cô ấy sẽ hỗ trợ người vợ/chồng góa bụa.
Phủ định
The government is not going to ignore the needs of bereaved spouses.
Chính phủ sẽ không phớt lờ nhu cầu của những người vợ/chồng góa bụa.
Nghi vấn
Are they going to offer counseling to the bereaved spouse?
Họ có định cung cấp tư vấn cho người vợ/chồng góa bụa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bereaved spouse".

Trang Phục Tang Lễ và Thời Kỳ Để Tang

Ở nhiều nước phương Tây, mặc đồ đen đến tang lễ là một truyền thống phổ biến để thể hiện sự tôn trọng và đau buồn. Trong quá khứ, đặc biệt là thời Victoria, người vợ góa có thể mặc đồ đen trong nhiều năm. Ngày nay, dù không còn quá khắt khe, màu đen vẫn là biểu tượng chính của tang lễ.

Các Nhóm Hỗ Trợ (Support Groups)

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ về mặt tâm lý khi mất người thân rất được khuyến khích. Các 'nhóm hỗ trợ người có tang' (grief support groups) rất phổ biến, nơi những người vợ/chồng góa bụa có thể chia sẻ câu chuyện và cảm xúc của mình với những người đồng cảnh ngộ để cùng nhau vượt qua nỗi đau.