(Top Banner Ad)
widow/widower
B2
noun B2 Xã hội học, Luật pháp

widow/widower

UK: /ˈwɪdəʊ/ • US: /ˈwɪdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

quả phụ góa bụa góa chồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman whose husband has died and who has not remarried.

Vietnamese Meaning

Người phụ nữ mà chồng đã qua đời và chưa tái hôn; quả phụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became a widow at the young age of 35."

    "Cô ấy trở thành góa phụ khi còn trẻ, ở tuổi 35."

  • "The widow received condolences from her neighbors."

    "Người góa phụ nhận được lời chia buồn từ những người hàng xóm."

  • "The widower struggled to raise his children alone."

    "Người góa chồng vất vả nuôi các con một mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun widow Người phụ nữ góa chồng
Verb widow Làm cho ai đó trở thành góa vợ/góa chồng (thường ở thể bị động)
Noun widower Người đàn ông góa vợ
Adjective widowed Đã góa chồng/vợ
Noun widowhood Tình trạng góa bụa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*widʰ-ewā-
Proto-Germanic
*widuwō
Old English
wuduwe
Middle English
widewe
Modern English
widow
English (14th century)
widower

Gốc từ xa xưa

Từ 'widow' (góa phụ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *widʰ-ewā*, mang ý nghĩa là 'người bị tách ra, người bị chia lìa'. Nó đi qua tiếng Proto-Germanic (*widuwō*) và Old English (wuduwe) trước khi trở thành 'widow' trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'widower' (góa vợ) xuất hiện muộn hơn, vào thế kỷ 14, bằng cách thêm hậu tố '-er' vào 'widow' để chỉ người đàn ông góa vợ.

Usage Note

Từ 'widow' chỉ dùng cho phụ nữ. Sắc thái của từ này thường mang ý buồn, mất mát, và sự cô đơn. Trong một số bối cảnh, nó có thể liên quan đến các quyền lợi pháp lý và tài chính mà người góa phụ được hưởng.

Prepositions

of to

'Widow of' được dùng để chỉ người phụ nữ là vợ của ai đó đã qua đời (ví dụ: She is the widow of John Smith). 'Widow to' (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ sự gắn bó hoặc lòng trung thành ngay cả sau khi người phối ngẫu qua đời.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + widow/widower
  • young young widow/widower
    (Người góa chồng/vợ trẻ tuổi)
  • elderly elderly widow/widower
    (Người góa chồng/vợ lớn tuổi)
  • grieving grieving widow/widower
    (Người góa chồng/vợ đang đau buồn)
  • war war widow
    (Vợ góa của người lính tử trận)
Động từ + widow/widower (tân ngữ)
  • console console a widow/widower
    (An ủi người góa chồng/vợ)
  • support support a widow/widower
    (Hỗ trợ người góa chồng/vợ)
  • leave leave someone a widow/widower
    (Để lại ai đó thành người góa chồng/vợ (khi người kia qua đời))
Danh từ sở hữu + widow
  • widow's a widow's pension
    (Trợ cấp góa phụ)

Idioms

  • A widow's peak

    Đường chân tóc hình chữ V nhọn ở giữa trán

    "Many people find a widow's peak to be an attractive feature."

    (Nhiều người thấy đường chân tóc hình chữ V nhọn ở giữa trán là một nét đẹp.)

  • The widow's mite

    Khoản đóng góp nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa, xuất phát từ lòng tốt và sự hy sinh (từ câu chuyện trong Kinh thánh)

    "Her donation, though small, was a true widow's mite given her limited income."

    (Khoản quyên góp của bà ấy, dù nhỏ, là một 'đồng xu của góa phụ' thực sự nếu xét đến thu nhập hạn chế của bà.)

  • A grass widow

    Người vợ có chồng đi xa trong thời gian dài (thường là vì công tác hoặc du lịch), không phải do chồng qua đời

    "He's away on business for months, so she's become a grass widow."

    (Anh ấy đi công tác hàng tháng trời, nên cô ấy trở thành một 'góa phụ đồng cỏ' (tạm thời không có chồng bên cạnh).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widow/widower

noun
Lật mặt

Người phụ nữ mà chồng đã qua đời và chưa tái hôn; quả phụ.

"She became a widow at the young age of 35."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must become a widow if her husband passes away.
Cô ấy chắc hẳn sẽ trở thành góa phụ nếu chồng cô ấy qua đời.
Phủ định
He should not be a widower at such a young age.
Anh ấy không nên trở thành góa bụa khi còn quá trẻ.
Nghi vấn
Could she be a widow by the end of the year?
Liệu cô ấy có thể trở thành góa phụ vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widow/widower".

Truyền thống tang chế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những người góa bụa thường trải qua một thời kỳ tang chế, mặc đồ đen và hạn chế các hoạt động xã hội. Thời gian và mức độ tang chế khác nhau tùy thuộc vào truyền thống tôn giáo và cá nhân, nhưng mục đích chung là bày tỏ sự tôn kính với người đã khuất và để tang.

Hỗ trợ xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các hệ thống hỗ trợ xã hội dành cho người góa bụa, như trợ cấp góa phụ (widow's pension) hoặc các chương trình hỗ trợ tài chính khác, nhằm giúp họ ổn định cuộc sống sau mất mát. Điều này phản ánh nhận thức của xã hội về những khó khăn mà người góa bụa phải đối mặt.