widow/widower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman whose husband has died and who has not remarried.
Vietnamese Meaning
Người phụ nữ mà chồng đã qua đời và chưa tái hôn; quả phụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became a widow at the young age of 35."
"Cô ấy trở thành góa phụ khi còn trẻ, ở tuổi 35."
-
"The widow received condolences from her neighbors."
"Người góa phụ nhận được lời chia buồn từ những người hàng xóm."
-
"The widower struggled to raise his children alone."
"Người góa chồng vất vả nuôi các con một mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'widow' chỉ dùng cho phụ nữ. Sắc thái của từ này thường mang ý buồn, mất mát, và sự cô đơn. Trong một số bối cảnh, nó có thể liên quan đến các quyền lợi pháp lý và tài chính mà người góa phụ được hưởng.
Prepositions
'Widow of' được dùng để chỉ người phụ nữ là vợ của ai đó đã qua đời (ví dụ: She is the widow of John Smith). 'Widow to' (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ sự gắn bó hoặc lòng trung thành ngay cả sau khi người phối ngẫu qua đời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young widow/widower (Người góa chồng/vợ trẻ tuổi)
-
elderly elderly widow/widower (Người góa chồng/vợ lớn tuổi)
-
grieving grieving widow/widower (Người góa chồng/vợ đang đau buồn)
-
war war widow (Vợ góa của người lính tử trận)
-
console console a widow/widower (An ủi người góa chồng/vợ)
-
support support a widow/widower (Hỗ trợ người góa chồng/vợ)
-
leave leave someone a widow/widower (Để lại ai đó thành người góa chồng/vợ (khi người kia qua đời))
-
widow's a widow's pension (Trợ cấp góa phụ)
Idioms
-
A widow's peak
Đường chân tóc hình chữ V nhọn ở giữa trán
"Many people find a widow's peak to be an attractive feature."
(Nhiều người thấy đường chân tóc hình chữ V nhọn ở giữa trán là một nét đẹp.)
-
The widow's mite
Khoản đóng góp nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa, xuất phát từ lòng tốt và sự hy sinh (từ câu chuyện trong Kinh thánh)
"Her donation, though small, was a true widow's mite given her limited income."
(Khoản quyên góp của bà ấy, dù nhỏ, là một 'đồng xu của góa phụ' thực sự nếu xét đến thu nhập hạn chế của bà.)
-
A grass widow
Người vợ có chồng đi xa trong thời gian dài (thường là vì công tác hoặc du lịch), không phải do chồng qua đời
"He's away on business for months, so she's become a grass widow."
(Anh ấy đi công tác hàng tháng trời, nên cô ấy trở thành một 'góa phụ đồng cỏ' (tạm thời không có chồng bên cạnh).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widow/widower
nounNgười phụ nữ mà chồng đã qua đời và chưa tái hôn; quả phụ.
"She became a widow at the young age of 35."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must become a widow if her husband passes away. |
Cô ấy chắc hẳn sẽ trở thành góa phụ nếu chồng cô ấy qua đời. |
| Phủ định | He should not be a widower at such a young age. |
Anh ấy không nên trở thành góa bụa khi còn quá trẻ. |
| Nghi vấn | Could she be a widow by the end of the year? |
Liệu cô ấy có thể trở thành góa phụ vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widow/widower".
