vitamin b1
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A water-soluble vitamin of the B complex, also known as thiamine, essential for carbohydrate metabolism and nerve function.
Vietnamese Meaning
Một loại vitamin tan trong nước thuộc phức hợp vitamin B, còn được gọi là thiamine, rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa carbohydrate và chức năng thần kinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vitamin B1 deficiency can cause beriberi."
"Sự thiếu hụt vitamin B1 có thể gây ra bệnh beriberi."
-
"Eating foods rich in vitamin B1 is important for maintaining a healthy nervous system."
"Ăn các loại thực phẩm giàu vitamin B1 rất quan trọng để duy trì một hệ thần kinh khỏe mạnh."
-
"Vitamin B1 supplements are often recommended for people with certain medical conditions."
"Bổ sung vitamin B1 thường được khuyến cáo cho những người mắc một số bệnh lý nhất định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vitamin B1 (thiamine) đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi carbohydrate thành năng lượng. Thiếu vitamin B1 có thể dẫn đến các vấn đề về thần kinh và tim mạch. Nó khác với các vitamin B khác về mặt hóa học và chức năng cụ thể.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ sự có mặt của vitamin B1 trong thực phẩm hoặc cơ thể: 'Vitamin B1 is found in many foods.' Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của vitamin B1: 'Vitamin B1 is essential for energy production.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take vitamin B1 (supplements) (uống vitamin B1 (bổ sung))
-
get get enough vitamin B1 (nạp đủ vitamin B1)
-
provide foods that provide vitamin B1 (thực phẩm cung cấp vitamin B1)
-
prevent prevent vitamin B1 deficiency (ngăn ngừa thiếu vitamin B1)
-
essential essential vitamin B1 (vitamin B1 thiết yếu)
-
rich in foods rich in vitamin B1 (thực phẩm giàu vitamin B1)
-
deficient in deficient in vitamin B1 (thiếu hụt vitamin B1)
-
deficiency vitamin B1 deficiency (tình trạng thiếu vitamin B1)
-
source a good source of vitamin B1 (một nguồn cung cấp vitamin B1 tốt)
-
supplement vitamin B1 supplement (viên uống bổ sung vitamin B1)
-
intake daily vitamin B1 intake (lượng vitamin B1 tiêu thụ hàng ngày)
Idioms
-
Vitamin B1 deficiency
Sự thiếu hụt vitamin B1
"Vitamin B1 deficiency can lead to serious health problems like beriberi."
(Sự thiếu hụt vitamin B1 có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh tê phù.)
-
Good source of vitamin B1
Nguồn cung cấp vitamin B1 tốt
"Whole grains are a good source of vitamin B1."
(Ngũ cốc nguyên hạt là một nguồn cung cấp vitamin B1 tốt.)
-
Take vitamin B1 supplements
Uống bổ sung vitamin B1
"My doctor advised me to take vitamin B1 supplements during my pregnancy."
(Bác sĩ khuyên tôi nên uống bổ sung vitamin B1 trong thời kỳ mang thai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vitamin b1
Danh từMột loại vitamin tan trong nước thuộc phức hợp vitamin B, còn được gọi là thiamine, rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa carbohydrate và chức năng thần kinh.
"Vitamin B1 deficiency can cause beriberi."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you eat a balanced diet, you will likely get enough vitamin B1. |
Nếu bạn ăn một chế độ ăn uống cân bằng, bạn có thể sẽ nhận đủ vitamin B1. |
| Phủ định | If you don't consume enough vitamin B1, you may experience fatigue. |
Nếu bạn không tiêu thụ đủ vitamin B1, bạn có thể bị mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Will you improve your nerve function if you increase your intake of vitamin B1? |
Bạn có cải thiện chức năng thần kinh của mình nếu bạn tăng lượng vitamin B1 hấp thụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin b1".
