(Top Banner Ad)
vitamin b1
B1
Danh từ B1 Y học

vitamin b1

UK: /ˈvɪtəmɪn biː wʌn/ • US: /ˈvaɪtəmɪn biː wʌn/

Nghĩa tiếng Việt

vitamin B1 sinh tố B1 thiamin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A water-soluble vitamin of the B complex, also known as thiamine, essential for carbohydrate metabolism and nerve function.

Vietnamese Meaning

Một loại vitamin tan trong nước thuộc phức hợp vitamin B, còn được gọi là thiamine, rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa carbohydrate và chức năng thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin B1 deficiency can cause beriberi."

    "Sự thiếu hụt vitamin B1 có thể gây ra bệnh beriberi."

  • "Eating foods rich in vitamin B1 is important for maintaining a healthy nervous system."

    "Ăn các loại thực phẩm giàu vitamin B1 rất quan trọng để duy trì một hệ thần kinh khỏe mạnh."

  • "Vitamin B1 supplements are often recommended for people with certain medical conditions."

    "Bổ sung vitamin B1 thường được khuyến cáo cho những người mắc một số bệnh lý nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin vitamin (một chất hữu cơ thiết yếu cho sự sống và hoạt động của cơ thể)
Noun vitamins các loại vitamin (số nhiều của vitamin)
Noun multivitamin vitamin tổng hợp (sản phẩm chứa nhiều loại vitamin khác nhau)

Synonyms

thiamine (thiamin)

Related Words

vitamin B complex (phức hợp vitamin B)nutrient (dinh dưỡng)metabolism (sự trao đổi chất)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
English (1912)
vitamine
English (early 20th C)
vitamin
English (1920s-1930s)
vitamin B1

Nguồn gốc chữ 'Vitamin'

Từ "vitamin" được nhà hóa sinh người Ba Lan Casimir Funk đặt ra vào năm 1912, kết hợp từ chữ Latin "vita" (nghĩa là "sự sống") và "amine" (một loại hợp chất hóa học). Ban đầu, người ta tin rằng tất cả các chất dinh dưỡng thiết yếu này đều thuộc nhóm amine. Mặc dù sau đó phát hiện không phải tất cả đều là amine, cái tên "vitamin" vẫn được giữ lại. "B1" là tên gọi khoa học để chỉ một loại vitamin B cụ thể, còn được biết đến là thiamine, được phân loại sau này khi các vitamin phức hợp B được khám phá và đánh số.

Usage Note

Vitamin B1 (thiamine) đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi carbohydrate thành năng lượng. Thiếu vitamin B1 có thể dẫn đến các vấn đề về thần kinh và tim mạch. Nó khác với các vitamin B khác về mặt hóa học và chức năng cụ thể.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ sự có mặt của vitamin B1 trong thực phẩm hoặc cơ thể: 'Vitamin B1 is found in many foods.' Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của vitamin B1: 'Vitamin B1 is essential for energy production.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vitamin b1
  • take take vitamin B1 (supplements)
    (uống vitamin B1 (bổ sung))
  • get get enough vitamin B1
    (nạp đủ vitamin B1)
  • provide foods that provide vitamin B1
    (thực phẩm cung cấp vitamin B1)
  • prevent prevent vitamin B1 deficiency
    (ngăn ngừa thiếu vitamin B1)
Adjective + vitamin b1
  • essential essential vitamin B1
    (vitamin B1 thiết yếu)
  • rich in foods rich in vitamin B1
    (thực phẩm giàu vitamin B1)
  • deficient in deficient in vitamin B1
    (thiếu hụt vitamin B1)
Noun + vitamin b1
  • deficiency vitamin B1 deficiency
    (tình trạng thiếu vitamin B1)
  • source a good source of vitamin B1
    (một nguồn cung cấp vitamin B1 tốt)
  • supplement vitamin B1 supplement
    (viên uống bổ sung vitamin B1)
  • intake daily vitamin B1 intake
    (lượng vitamin B1 tiêu thụ hàng ngày)

Idioms

  • Vitamin B1 deficiency

    Sự thiếu hụt vitamin B1

    "Vitamin B1 deficiency can lead to serious health problems like beriberi."

    (Sự thiếu hụt vitamin B1 có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh tê phù.)

  • Good source of vitamin B1

    Nguồn cung cấp vitamin B1 tốt

    "Whole grains are a good source of vitamin B1."

    (Ngũ cốc nguyên hạt là một nguồn cung cấp vitamin B1 tốt.)

  • Take vitamin B1 supplements

    Uống bổ sung vitamin B1

    "My doctor advised me to take vitamin B1 supplements during my pregnancy."

    (Bác sĩ khuyên tôi nên uống bổ sung vitamin B1 trong thời kỳ mang thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin b1

Danh từ
Lật mặt

Một loại vitamin tan trong nước thuộc phức hợp vitamin B, còn được gọi là thiamine, rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa carbohydrate và chức năng thần kinh.

"Vitamin B1 deficiency can cause beriberi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat a balanced diet, you will likely get enough vitamin B1.
Nếu bạn ăn một chế độ ăn uống cân bằng, bạn có thể sẽ nhận đủ vitamin B1.
Phủ định
If you don't consume enough vitamin B1, you may experience fatigue.
Nếu bạn không tiêu thụ đủ vitamin B1, bạn có thể bị mệt mỏi.
Nghi vấn
Will you improve your nerve function if you increase your intake of vitamin B1?
Bạn có cải thiện chức năng thần kinh của mình nếu bạn tăng lượng vitamin B1 hấp thụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin b1".

Bệnh Beriberi (Tê phù) và Lịch sử

Vitamin B1 nổi tiếng nhất với vai trò ngăn ngừa bệnh Beriberi (bệnh tê phù), một căn bệnh từng gây ra dịch lớn trên thế giới, đặc biệt là ở những vùng dân cư mà gạo xát trắng (đã loại bỏ vỏ cám chứa B1) là lương thực chính. Phát hiện ra mối liên hệ giữa vitamin B1 và Beriberi vào đầu thế kỷ 20 là một bước tiến quan trọng trong y học dinh dưỡng, cứu sống hàng triệu người.

Nguồn thực phẩm phổ biến

Ở nhiều nền văn hóa, các loại thực phẩm giàu vitamin B1 như thịt lợn, ngũ cốc nguyên hạt (gạo lứt, yến mạch), các loại đậu, hạt và men bia là những phần quan trọng của chế độ ăn uống truyền thống. Việc duy trì một chế độ ăn đa dạng giúp đảm bảo cung cấp đủ vitamin B1 cho cơ thể, đặc biệt quan trọng đối với những người có chế độ ăn kiêng hoặc bệnh lý đặc biệt.