(Top Banner Ad)
berimbau
B2
noun B2 Âm nhạc, Văn hóa Afro-Brazil

berimbau

Nghĩa tiếng Việt

đàn berimbau cung nhạc berimbau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single-string percussion instrument, a musical bow, from Brazil. It is typically associated with the martial art capoeira.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ gõ một dây, một cung nhạc, từ Brazil. Nó thường được liên kết với môn võ capoeira.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The berimbau player set the rhythm for the capoeira performance."

    "Người chơi berimbau thiết lập nhịp điệu cho màn trình diễn capoeira."

  • "The sound of the berimbau echoed through the streets during the capoeira demonstration."

    "Âm thanh của berimbau vang vọng trên các đường phố trong buổi biểu diễn capoeira."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun berimbau Đàn berimbau (nhạc cụ gõ một dây của Brazil)
Noun berimbau player Người chơi đàn berimbau
Noun cabaça Bầu cộng hưởng của đàn berimbau

Synonyms

musical bow (cung nhạc)

Related Words

capoeira (môn võ capoeira)caxixi (caxixi (một loại nhạc cụ nhỏ đi kèm berimbau))

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa Afro-Brazil

Etymology (Nguồn gốc)

Bantu (Africa)
Possible source of the concept of the musical bow.
Portuguese (Brazil)
Berimbau
English
Berimbau

Nguồn gốc châu Phi và Capoeira

Từ 'berimbau' được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Bồ Đào Nha (Brazil). Nhạc cụ này có nguồn gốc sâu xa từ các loại cung đàn âm nhạc của người châu Phi, được mang đến Brazil bởi những người nô lệ. Berimbau là linh hồn của điệu võ Capoeira, là nhạc cụ bắt buộc phải có để điều khiển nhịp điệu và năng lượng của vòng đấu (Roda).

Usage Note

Berimbau không chỉ là một nhạc cụ mà còn là một biểu tượng văn hóa quan trọng của Brazil, đặc biệt gắn liền với capoeira. Âm thanh của berimbau điều khiển nhịp điệu và phong cách của các chuyển động trong capoeira.

Prepositions

with in

with: Berimbau thường được liên kết *với* capoeira. in: Berimbau đóng vai trò quan trọng *trong* âm nhạc Brazil.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + berimbau
  • Play Play the berimbau
    (Chơi đàn berimbau)
  • Strike Strike the berimbau
    (Đánh vào dây đàn berimbau (để tạo âm thanh))
  • Tune Tune the berimbau
    (Chỉnh dây đàn berimbau)
Adjective + berimbau
  • Rustic A rustic berimbau
    (Một cây đàn berimbau mộc mạc)
  • Resonant A resonant berimbau
    (Một cây berimbau có âm thanh vang)
Noun + berimbau (Context/Parts)
  • Berimbau Berimbau rhythm
    (Nhịp điệu của đàn berimbau)
  • Berimbau Berimbau master (Mestre)
    (Bậc thầy chơi berimbau (trong Capoeira))

Idioms

  • The soul of the Roda

    Linh hồn của vòng đấu Capoeira (ý chỉ vai trò của berimbau)

    "The berimbau is truly the soul of the Roda, guiding every movement."

    (Đàn berimbau thực sự là linh hồn của vòng đấu Roda, dẫn dắt mọi chuyển động.)

  • To follow the berimbau's voice

    Làm theo tiếng đàn berimbau (chấp hành nhịp điệu và luật chơi do nhạc cụ quy định)

    "In Capoeira, the players must strictly follow the berimbau's voice."

    (Trong Capoeira, người chơi phải nghiêm túc làm theo tiếng đàn berimbau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

berimbau

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ gõ một dây, một cung nhạc, từ Brazil. Nó thường được liên kết với môn võ capoeira.

"The berimbau player set the rhythm for the capoeira performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berimbau".

Vai trò chủ đạo trong Capoeira

Berimbau là nhạc cụ quan trọng nhất trong Capoeira, một sự kết hợp giữa võ thuật và khiêu vũ. Nó không chỉ là nhạc cụ mà còn là người chỉ huy: người chơi berimbau giỏi nhất (thường là Mestre) sẽ quyết định tốc độ, phong cách (nhanh/chậm, hung hãn/thân thiện) và cường độ của trò chơi đang diễn ra trong vòng đấu (Roda).

Ba loại âm thanh chính

Berimbau thường có ba kích cỡ và tạo ra ba âm thanh khác nhau để tạo nên một bản nhạc đầy đủ: Gunga (âm trầm, giữ nhịp), Médio (âm trung) và Viola (âm cao, chơi biến tấu). Ba âm thanh này tạo nên nền tảng nhịp điệu cho cả Roda Capoeira.