berimbau
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single-string percussion instrument, a musical bow, from Brazil. It is typically associated with the martial art capoeira.
Vietnamese Meaning
Một nhạc cụ gõ một dây, một cung nhạc, từ Brazil. Nó thường được liên kết với môn võ capoeira.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The berimbau player set the rhythm for the capoeira performance."
"Người chơi berimbau thiết lập nhịp điệu cho màn trình diễn capoeira."
-
"The sound of the berimbau echoed through the streets during the capoeira demonstration."
"Âm thanh của berimbau vang vọng trên các đường phố trong buổi biểu diễn capoeira."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | berimbau | Đàn berimbau (nhạc cụ gõ một dây của Brazil) |
| Noun | berimbau player | Người chơi đàn berimbau |
| Noun | cabaça | Bầu cộng hưởng của đàn berimbau |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Berimbau không chỉ là một nhạc cụ mà còn là một biểu tượng văn hóa quan trọng của Brazil, đặc biệt gắn liền với capoeira. Âm thanh của berimbau điều khiển nhịp điệu và phong cách của các chuyển động trong capoeira.
Prepositions
with: Berimbau thường được liên kết *với* capoeira. in: Berimbau đóng vai trò quan trọng *trong* âm nhạc Brazil.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Play Play the berimbau (Chơi đàn berimbau)
-
Strike Strike the berimbau (Đánh vào dây đàn berimbau (để tạo âm thanh))
-
Tune Tune the berimbau (Chỉnh dây đàn berimbau)
-
Rustic A rustic berimbau (Một cây đàn berimbau mộc mạc)
-
Resonant A resonant berimbau (Một cây berimbau có âm thanh vang)
-
Berimbau Berimbau rhythm (Nhịp điệu của đàn berimbau)
-
Berimbau Berimbau master (Mestre) (Bậc thầy chơi berimbau (trong Capoeira))
Idioms
-
The soul of the Roda
Linh hồn của vòng đấu Capoeira (ý chỉ vai trò của berimbau)
"The berimbau is truly the soul of the Roda, guiding every movement."
(Đàn berimbau thực sự là linh hồn của vòng đấu Roda, dẫn dắt mọi chuyển động.)
-
To follow the berimbau's voice
Làm theo tiếng đàn berimbau (chấp hành nhịp điệu và luật chơi do nhạc cụ quy định)
"In Capoeira, the players must strictly follow the berimbau's voice."
(Trong Capoeira, người chơi phải nghiêm túc làm theo tiếng đàn berimbau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
berimbau
nounMột nhạc cụ gõ một dây, một cung nhạc, từ Brazil. Nó thường được liên kết với môn võ capoeira.
"The berimbau player set the rhythm for the capoeira performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berimbau".
