capoeira
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Brazilian martial art combining elements of acrobatics, dance, and music.
Vietnamese Meaning
Một môn võ thuật Brazil kết hợp các yếu tố của nhào lộn, khiêu vũ và âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Capoeira is a unique and dynamic martial art."
"Capoeira là một môn võ thuật độc đáo và năng động."
-
"He practices capoeira three times a week."
"Anh ấy tập capoeira ba lần một tuần."
-
"The capoeira performance was breathtaking."
"Màn trình diễn capoeira thật ngoạn mục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Capoeirista | Võ sĩ/nghệ sĩ Capoeira (Người luyện tập Capoeira) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Capoeira không chỉ là một môn võ thuật mà còn là một phần của văn hóa Brazil, mang tính biểu diễn và cộng đồng cao. Khác với các môn võ khác tập trung vào sức mạnh và hiệu quả chiến đấu, capoeira chú trọng vào sự linh hoạt, khéo léo và khả năng ứng biến.
Prepositions
‘In capoeira’ thường dùng để nói về việc tham gia hoặc giỏi về capoeira. Ví dụ: He is skilled in capoeira. ‘Of capoeira’ thường dùng để nói về một khía cạnh hoặc đặc điểm của capoeira. Ví dụ: The music of capoeira is very important.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice capoeira (luyện tập capoeira)
-
play play capoeira (chơi/biểu diễn capoeira (chơi trong roda))
-
learn learn capoeira (học capoeira)
-
traditional traditional capoeira (capoeira truyền thống)
-
energetic energetic capoeira moves (các động tác capoeira đầy năng lượng)
Idioms
-
The Roda of Capoeira
Vòng tròn Capoeira (Không gian chơi/biểu diễn, trung tâm của buổi tập)
"Stepping into the Roda requires both skill and respect."
(Bước vào Vòng tròn Capoeira đòi hỏi cả kỹ năng và sự tôn trọng.)
-
Capoeira as resistance
Capoeira như một hình thức phản kháng văn hóa/chính trị
"They view capoeira as a profound expression of cultural resistance."
(Họ xem capoeira là một biểu hiện sâu sắc của sự phản kháng văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capoeira
NounMột môn võ thuật Brazil kết hợp các yếu tố của nhào lộn, khiêu vũ và âm nhạc.
"Capoeira is a unique and dynamic martial art."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Capoeira is a beautiful and challenging martial art. |
Capoeira là một môn võ thuật đẹp và đầy thử thách. |
| Phủ định | He doesn't know much about capoeira. |
Anh ấy không biết nhiều về capoeira. |
| Nghi vấn | What makes capoeira different from other martial arts? |
Điều gì làm cho capoeira khác biệt so với các môn võ thuật khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capoeira".
