(Top Banner Ad)
capoeira
B2
Noun B2 Võ thuật, Văn hóa Brazil

capoeira

UK: /ˌkæpuˈeɪrə/ • US: /ˌkæpuˈeɪrə/

Nghĩa tiếng Việt

võ capoeira
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Brazilian martial art combining elements of acrobatics, dance, and music.

Vietnamese Meaning

Một môn võ thuật Brazil kết hợp các yếu tố của nhào lộn, khiêu vũ và âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Capoeira is a unique and dynamic martial art."

    "Capoeira là một môn võ thuật độc đáo và năng động."

  • "He practices capoeira three times a week."

    "Anh ấy tập capoeira ba lần một tuần."

  • "The capoeira performance was breathtaking."

    "Màn trình diễn capoeira thật ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capoeirista Võ sĩ/nghệ sĩ Capoeira (Người luyện tập Capoeira)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Võ thuật, Văn hóa Brazil

Etymology (Nguồn gốc)

Tupi (Possible Indigenous Source)
ka'a pu'era
Portuguese (Brazil)
capoeira

Nguồn gốc tên gọi Capoeira

Capoeira có nguồn gốc từ Brazil, được phát triển bởi những nô lệ châu Phi. Tên gọi này được cho là xuất phát từ tiếng Tupi (ngôn ngữ bản địa Brazil) là 'ka'a pu'era', có nghĩa là 'vùng cây bụi đã bị phát quang'. Đây là những nơi bí mật mà các nô lệ thường luyện tập môn võ này để tránh bị giới chủ phát hiện.

Usage Note

Capoeira không chỉ là một môn võ thuật mà còn là một phần của văn hóa Brazil, mang tính biểu diễn và cộng đồng cao. Khác với các môn võ khác tập trung vào sức mạnh và hiệu quả chiến đấu, capoeira chú trọng vào sự linh hoạt, khéo léo và khả năng ứng biến.

Prepositions

in of

‘In capoeira’ thường dùng để nói về việc tham gia hoặc giỏi về capoeira. Ví dụ: He is skilled in capoeira. ‘Of capoeira’ thường dùng để nói về một khía cạnh hoặc đặc điểm của capoeira. Ví dụ: The music of capoeira is very important.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + capoeira
  • practice practice capoeira
    (luyện tập capoeira)
  • play play capoeira
    (chơi/biểu diễn capoeira (chơi trong roda))
  • learn learn capoeira
    (học capoeira)
Adjective + capoeira
  • traditional traditional capoeira
    (capoeira truyền thống)
  • energetic energetic capoeira moves
    (các động tác capoeira đầy năng lượng)

Idioms

  • The Roda of Capoeira

    Vòng tròn Capoeira (Không gian chơi/biểu diễn, trung tâm của buổi tập)

    "Stepping into the Roda requires both skill and respect."

    (Bước vào Vòng tròn Capoeira đòi hỏi cả kỹ năng và sự tôn trọng.)

  • Capoeira as resistance

    Capoeira như một hình thức phản kháng văn hóa/chính trị

    "They view capoeira as a profound expression of cultural resistance."

    (Họ xem capoeira là một biểu hiện sâu sắc của sự phản kháng văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capoeira

Noun
Lật mặt

Một môn võ thuật Brazil kết hợp các yếu tố của nhào lộn, khiêu vũ và âm nhạc.

"Capoeira is a unique and dynamic martial art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Capoeira is a beautiful and challenging martial art.
Capoeira là một môn võ thuật đẹp và đầy thử thách.
Phủ định
He doesn't know much about capoeira.
Anh ấy không biết nhiều về capoeira.
Nghi vấn
What makes capoeira different from other martial arts?
Điều gì làm cho capoeira khác biệt so với các môn võ thuật khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capoeira".

Nghệ thuật ngụy trang thành vũ đạo

Để che giấu việc luyện võ và phòng thủ trước mặt chủ nô, các nô lệ châu Phi đã khéo léo biến Capoeira thành một điệu nhảy có nhịp điệu và âm nhạc kèm theo. Đây là lý do tại sao Capoeira luôn mang đậm tính chất 'trò chơi' (jogo) thay vì 'chiến đấu'.

Di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO

Năm 2014, Capoeira đã được Tổ chức UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể của Nhân loại, khẳng định tầm quan trọng và giá trị toàn cầu của môn nghệ thuật độc đáo này.