bespoke clothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of clothing) made to order; custom-made.
Vietnamese Meaning
(về quần áo) được làm theo đơn đặt hàng; may đo riêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always wears bespoke suits."
"Anh ấy luôn mặc những bộ vest may đo riêng."
-
"Bespoke clothing is often more expensive than ready-to-wear."
"Quần áo may đo thường đắt hơn quần áo may sẵn."
-
"Many tailors offer bespoke clothing services."
"Nhiều thợ may cung cấp dịch vụ may đo quần áo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bespeak | đặt hàng trước; chứng tỏ, cho thấy điều gì đó. |
| Adjective | bespoke | được làm theo yêu cầu riêng, được may đo thủ công. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bespoke' nhấn mạnh vào quy trình may đo riêng, cá nhân hóa theo yêu cầu và số đo cụ thể của khách hàng. Nó khác với 'custom-made' ở chỗ 'bespoke' thường ám chỉ chất lượng cao cấp, sự tỉ mỉ và tay nghề thủ công. 'Custom-made' có thể bao gồm cả những sản phẩm được điều chỉnh từ các sản phẩm may sẵn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional bespoke clothing (quần áo may đo truyền thống)
-
exquisite bespoke clothing (quần áo may đo tinh xảo)
-
luxury bespoke clothing (quần áo may đo cao cấp)
-
order bespoke clothing (đặt may quần áo theo yêu cầu)
-
create bespoke clothing (tạo ra/thiết kế quần áo may đo)
-
wear bespoke clothing (mặc quần áo may đo)
-
a piece of bespoke clothing (một món đồ may đo)
-
the world of bespoke clothing (thế giới của thời trang may đo)
-
the quality of bespoke clothing (chất lượng của quần áo may đo)
Idioms
-
Nothing fits like bespoke clothing.
Không có gì vừa vặn bằng quần áo may đo. (Câu nói nhấn mạnh sự hoàn hảo và vừa vặn tuyệt đối của đồ may đo so với đồ may sẵn).
"He saved for months to buy a suit from Savile Row because he believes nothing fits like bespoke clothing."
(Anh ấy đã tiết kiệm nhiều tháng để mua một bộ com-lê từ phố Savile Row vì anh tin rằng không có gì vừa vặn bằng quần áo may đo.)
-
A bespoke clothing approach to something
Một cách tiếp cận 'may đo'. (Nghĩa bóng: một giải pháp được tùy chỉnh một cách cẩn thận và hoàn hảo cho một vấn đề hoặc tình huống cụ thể, thay vì một giải pháp chung chung).
"The financial advisor provided a bespoke clothing approach to my investment portfolio, considering my specific goals and risk tolerance."
(Nhà tư vấn tài chính đã cung cấp một phương pháp tiếp cận 'may đo' cho danh mục đầu tư của tôi, xem xét các mục tiêu cụ thể và khả năng chấp nhận rủi ro của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bespoke clothing
Tính từ(về quần áo) được làm theo đơn đặt hàng; may đo riêng.
"He always wears bespoke suits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bespoke clothing".
