(Top Banner Ad)
bespoke clothing
C1
Tính từ C1 Thời trang, Kinh doanh

bespoke clothing

UK: /bɪˈspəʊk/ • US: /bɪˈspoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo may đo quần áo may theo yêu cầu thời trang may đo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of clothing) made to order; custom-made.

Vietnamese Meaning

(về quần áo) được làm theo đơn đặt hàng; may đo riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always wears bespoke suits."

    "Anh ấy luôn mặc những bộ vest may đo riêng."

  • "Bespoke clothing is often more expensive than ready-to-wear."

    "Quần áo may đo thường đắt hơn quần áo may sẵn."

  • "Many tailors offer bespoke clothing services."

    "Nhiều thợ may cung cấp dịch vụ may đo quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bespeak đặt hàng trước; chứng tỏ, cho thấy điều gì đó.
Adjective bespoke được làm theo yêu cầu riêng, được may đo thủ công.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
besprecan
Middle English
bespeken
Modern English
bespeak (verb)
Modern English
bespoke (past participle/adjective)

Được 'Nói' Cho Riêng Bạn

Nguồn gốc của 'bespoke' bắt nguồn từ các tiệm may trên phố Savile Row ở London, Anh. Khi một khách hàng chọn một tấm vải để may comple, người thợ may sẽ nói rằng tấm vải đó đã 'được nói rồi' (be spoken for). Điều này có nghĩa là nó đã được dành riêng cho khách hàng đó và không ai khác có thể sử dụng. Từ đó, 'bespoke' được dùng để chỉ những sản phẩm được làm riêng, độc nhất theo yêu cầu của từng người.

Usage Note

Từ 'bespoke' nhấn mạnh vào quy trình may đo riêng, cá nhân hóa theo yêu cầu và số đo cụ thể của khách hàng. Nó khác với 'custom-made' ở chỗ 'bespoke' thường ám chỉ chất lượng cao cấp, sự tỉ mỉ và tay nghề thủ công. 'Custom-made' có thể bao gồm cả những sản phẩm được điều chỉnh từ các sản phẩm may sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bespoke clothing
  • traditional bespoke clothing
    (quần áo may đo truyền thống)
  • exquisite bespoke clothing
    (quần áo may đo tinh xảo)
  • luxury bespoke clothing
    (quần áo may đo cao cấp)
Verb + bespoke clothing
  • order bespoke clothing
    (đặt may quần áo theo yêu cầu)
  • create bespoke clothing
    (tạo ra/thiết kế quần áo may đo)
  • wear bespoke clothing
    (mặc quần áo may đo)
Noun + of + bespoke clothing
  • a piece of bespoke clothing
    (một món đồ may đo)
  • the world of bespoke clothing
    (thế giới của thời trang may đo)
  • the quality of bespoke clothing
    (chất lượng của quần áo may đo)

Idioms

  • Nothing fits like bespoke clothing.

    Không có gì vừa vặn bằng quần áo may đo. (Câu nói nhấn mạnh sự hoàn hảo và vừa vặn tuyệt đối của đồ may đo so với đồ may sẵn).

    "He saved for months to buy a suit from Savile Row because he believes nothing fits like bespoke clothing."

    (Anh ấy đã tiết kiệm nhiều tháng để mua một bộ com-lê từ phố Savile Row vì anh tin rằng không có gì vừa vặn bằng quần áo may đo.)

  • A bespoke clothing approach to something

    Một cách tiếp cận 'may đo'. (Nghĩa bóng: một giải pháp được tùy chỉnh một cách cẩn thận và hoàn hảo cho một vấn đề hoặc tình huống cụ thể, thay vì một giải pháp chung chung).

    "The financial advisor provided a bespoke clothing approach to my investment portfolio, considering my specific goals and risk tolerance."

    (Nhà tư vấn tài chính đã cung cấp một phương pháp tiếp cận 'may đo' cho danh mục đầu tư của tôi, xem xét các mục tiêu cụ thể và khả năng chấp nhận rủi ro của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bespoke clothing

Tính từ
Lật mặt

(về quần áo) được làm theo đơn đặt hàng; may đo riêng.

"He always wears bespoke suits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bespoke clothing".

Savile Row: Thánh Địa Của Com-lê May Đo

Savile Row là một con phố ở London, nổi tiếng thế giới là 'con đường vàng của nghề may' (the golden mile of tailoring). Từ thế kỷ 19, đây là nơi tập trung những nhà may com-lê nam thủ công danh giá nhất. Việc sở hữu một bộ đồ từ Savile Row được coi là biểu tượng của đẳng cấp, chất lượng và phong cách tinh tế của quý ông Anh quốc.

Bespoke vs. Made-to-Measure: Sự Khác Biệt Tinh Tế

Trong thế giới thời trang, 'bespoke' và 'made-to-measure' (MTM) thường bị nhầm lẫn. 'Bespoke clothing' (may đo thủ công) là cấp độ cao nhất: một bộ rập giấy (pattern) được tạo ra từ đầu chỉ dành riêng cho bạn. Ngược lại, 'Made-to-measure' (may đo theo số đo) chỉ điều chỉnh một bộ rập có sẵn cho vừa với số đo của bạn. Bespoke mang tính cá nhân hóa và độc nhất hơn nhiều.