(Top Banner Ad)
off-the-rack
B2
Adjective B2 Thời trang, Bán lẻ

off-the-rack

UK: /ˌɒf ðə ˈræk/ • US: /ˌɔf ðə ˈræk/

Nghĩa tiếng Việt

may sẵn bán sẵn hàng may sẵn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to describe clothes that are made in standard sizes and are available in shops, rather than being made to fit a particular person

Vietnamese Meaning

Dùng để mô tả quần áo được sản xuất với kích cỡ tiêu chuẩn và có sẵn tại các cửa hàng, thay vì được may đo cho một người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought an off-the-rack suit for the interview."

    "Anh ấy đã mua một bộ vest may sẵn cho buổi phỏng vấn."

  • "Most department stores sell off-the-rack clothing."

    "Hầu hết các cửa hàng bách hóa đều bán quần áo may sẵn."

  • "She didn't have time to get a dress made, so she bought one off-the-rack."

    "Cô ấy không có thời gian may váy, vì vậy cô ấy đã mua một chiếc may sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rack Giá, kệ (đặc biệt là giá treo quần áo, là một thành phần cấu tạo của cụm từ 'off-the-rack')
Adjective ready-to-wear May sẵn, quần áo có thể mặc ngay (một từ đồng nghĩa hoặc khái niệm tương tự)
Adjective custom-made May đo riêng, làm theo yêu cầu (một từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
rack
English
off the rack (phrase)
English
off-the-rack (adjective)

Từ Kệ Treo Đồ Đến Trang Phục Sẵn

Cụm từ 'off-the-rack' ra đời từ thế giới thời trang. 'Rack' ở đây là giá treo quần áo trong cửa hàng. Ban đầu, nó mô tả hành động lấy một bộ đồ trực tiếp từ giá, ngụ ý rằng trang phục đó được sản xuất hàng loạt theo kích cỡ tiêu chuẩn chứ không phải được may đo riêng. Điều này phản ánh sự chuyển đổi từ thời đại may đo truyền thống sang kỷ nguyên công nghiệp sản xuất quần áo sẵn có, giúp thời trang dễ tiếp cận hơn với mọi người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những bộ quần áo may sẵn, có thể mua ngay mà không cần chỉnh sửa. Nó mang ý nghĩa về tính tiện lợi và giá cả phải chăng hơn so với quần áo may đo riêng (bespoke hoặc tailor-made). 'Off-the-peg' là một từ đồng nghĩa phổ biến ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

off-the-rack + Noun
  • suit an off-the-rack suit
    (một bộ com-lê may sẵn)
  • dress an off-the-rack dress
    (một chiếc váy may sẵn)
  • clothes off-the-rack clothes
    (quần áo may sẵn)
  • item an off-the-rack item
    (một món đồ may sẵn)
Verb + off-the-rack
  • buy to buy off-the-rack
    (mua đồ may sẵn)
  • choose to choose off-the-rack options
    (chọn các lựa chọn đồ may sẵn)

Idioms

  • off-the-rack

    Có sẵn theo kích cỡ tiêu chuẩn, không phải may đo riêng; đồ may sẵn

    "She preferred custom-made dresses, but for this event, an off-the-rack option was fine."

    (Cô ấy thích váy may đo riêng, nhưng cho sự kiện này, một lựa chọn may sẵn cũng được.)

  • off the peg

    Có sẵn theo kích cỡ tiêu chuẩn, không phải may đo riêng (tiếng Anh-Anh, đồng nghĩa với 'off-the-rack')

    "In the UK, people often refer to ready-made clothing as 'off the peg' rather than 'off-the-rack'."

    (Ở Anh, người ta thường gọi quần áo may sẵn là 'off the peg' thay vì 'off-the-rack'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-the-rack

Adjective
Lật mặt

Dùng để mô tả quần áo được sản xuất với kích cỡ tiêu chuẩn và có sẵn tại các cửa hàng, thay vì được may đo cho một người cụ thể.

"He bought an off-the-rack suit for the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-the-rack".

Cách Mạng Thời Trang May Sẵn

Sự xuất hiện của quần áo 'off-the-rack' (may sẵn) vào thế kỷ 19 và 20 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành thời trang phương Tây. Trước đây, quần áo thường được may đo riêng theo yêu cầu. Trang phục may sẵn giúp quần áo trở nên phải chăng và dễ tiếp cận hơn với tầng lớp trung lưu, đồng thời chuẩn hóa các kích cỡ. Nó cũng góp phần tạo ra khái niệm về 'thời trang nhanh' (fast fashion) sau này.

Lựa Chọn Giữa Độc Đáo và Tiện Lợi

Trong văn hóa phương Tây, việc lựa chọn giữa trang phục 'off-the-rack' và 'custom-made' thường thể hiện sự ưu tiên về tiện lợi, chi phí so với sự độc đáo và vừa vặn hoàn hảo. Trang phục may đo riêng (bespoke) thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng và địa vị, trong khi đồ may sẵn phục vụ nhu cầu hàng ngày, thể hiện sự thực tế và khả năng tiếp cận đại chúng.