(Top Banner Ad)
best of breed
C1
Tính từ (cụm từ tính từ) C1 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

best of breed

Nghĩa tiếng Việt

tốt nhất trong phân khúc hàng đầu trong lĩnh vực ưu việt nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Denoting the best companies, products, or services of a particular type.

Vietnamese Meaning

Chỉ những công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ tốt nhất trong một loại hình cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our strategy is to use best-of-breed components for each part of the system."

    "Chiến lược của chúng tôi là sử dụng các thành phần tốt nhất cho mỗi phần của hệ thống."

  • "The company selected a best-of-breed CRM solution to improve customer relations."

    "Công ty đã chọn một giải pháp CRM tốt nhất để cải thiện quan hệ khách hàng."

  • "A best-of-breed approach can lead to higher performance but also increased complexity."

    "Một cách tiếp cận 'best-of-breed' có thể dẫn đến hiệu suất cao hơn nhưng cũng làm tăng thêm sự phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Breed Giống nòi, chủng loại, dòng
Adjective Best-of-breed Tốt nhất trong lĩnh vực/phân khúc (dùng để bổ nghĩa cho danh từ, thường có dấu gạch nối)
Noun The best Điều tốt nhất, người giỏi nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th Century)
Best of breed
Modern English (20th Century)
Best-of-breed (Metaphorical usage in business/tech)

Nguồn gốc từ Triển lãm Động vật

Cụm từ này bắt nguồn từ các cuộc thi và triển lãm động vật (thường là chó và ngựa). Khi một con vật được trao giải 'Best of Breed', điều đó có nghĩa là nó là mẫu vật xuất sắc nhất, có chất lượng gen và hình thể vượt trội so với tất cả các cá thể khác cùng giống loài đó tham gia cuộc thi. Đây là danh hiệu cao quý nhất trong phân loại giống.

Chuyển dịch sang Kinh doanh và Công nghệ

Vào cuối thế kỷ 20, cụm từ 'best of breed' đã được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT) và tài chính. Nó dùng để chỉ một sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp phần mềm chuyên biệt, được coi là vượt trội nhất trong phân khúc chức năng riêng của nó, thay vì là một giải pháp 'tất cả trong một' tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ thông tin để mô tả một lựa chọn tối ưu, vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng một lĩnh vực. 'Best of breed' nhấn mạnh sự chuyên biệt và chất lượng cao của một thành phần hoặc giải pháp đơn lẻ, thay vì một hệ thống tích hợp duy nhất. So với 'top-tier', 'best of breed' tập trung vào hiệu suất vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, trong khi 'top-tier' có thể chỉ đơn giản là chỉ vị trí hàng đầu chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + best of breed
  • Choose Choose a best of breed solution
    (Chọn một giải pháp tốt nhất (trong phân khúc))
  • Implement Implement a best of breed system
    (Triển khai một hệ thống tốt nhất (chuyên biệt))
  • Maintain Maintain best of breed standards
    (Duy trì các tiêu chuẩn tốt nhất (đã được công nhận))
Noun preceding best of breed (As modifier)
  • Solution A best-of-breed solution
    (Một giải pháp xuất sắc nhất)
  • Approach The best-of-breed approach
    (Cách tiếp cận ưu việt/tốt nhất)
  • Technology Best-of-breed technology partners
    (Các đối tác công nghệ hàng đầu/tốt nhất)

Idioms

  • A true best of breed

    Một thứ/người thực sự xuất sắc nhất, vượt trội hơn hẳn

    "The new software update is considered a true best of breed in data security."

    (Bản cập nhật phần mềm mới được coi là một sản phẩm thực sự xuất sắc nhất trong lĩnh vực bảo mật dữ liệu.)

  • The pursuit of best of breed

    Sự theo đuổi sự xuất sắc/chất lượng hàng đầu

    "Their company is committed to the pursuit of best of breed customer service."

    (Công ty họ cam kết theo đuổi dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nhất.)

  • Best-of-breed vs. Integrated Suite

    Giải pháp tốt nhất (chuyên biệt) so với Bộ giải pháp tích hợp (tổng thể)

    "We debated whether to choose a best-of-breed marketing tool or an integrated suite."

    (Chúng tôi đã tranh luận xem nên chọn công cụ marketing chuyên biệt tốt nhất hay chọn bộ giải pháp tích hợp tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best of breed

Tính từ (cụm từ tính từ)
Lật mặt

Chỉ những công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ tốt nhất trong một loại hình cụ thể.

"Our strategy is to use best-of-breed components for each part of the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a best-of-breed CRM system, which streamlined their sales process significantly.
Công ty đã triển khai một hệ thống CRM "best-of-breed", giúp đơn giản hóa quy trình bán hàng của họ một cách đáng kể.
Phủ định
This solution, which they claimed was best-of-breed, didn't integrate well with their existing infrastructure.
Giải pháp này, mà họ tuyên bố là "best-of-breed", không tích hợp tốt với cơ sở hạ tầng hiện có của họ.
Nghi vấn
Is this software, which is marketed as best-of-breed, truly the most effective option for our needs?
Phần mềm này, được quảng cáo là "best-of-breed", có thực sự là lựa chọn hiệu quả nhất cho nhu cầu của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best of breed".

Văn hóa Đánh giá và Tiêu chuẩn hóa

Việc sử dụng 'best of breed' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây, nơi mà các tiêu chuẩn hóa (standardization) và sự đánh giá dựa trên hiệu suất (performance-based evaluation) rất được coi trọng. Trong kinh doanh, nó tạo ra áp lực cạnh tranh không ngừng để đạt được vị trí dẫn đầu trong một lĩnh vực cụ thể.

Chủ nghĩa Chuyên môn hóa (Specialization)

Khái niệm 'best of breed' ủng hộ nguyên tắc chuyên môn hóa. Trong IT và sản xuất, các công ty thường thích chọn nhiều sản phẩm khác nhau, mỗi sản phẩm là tốt nhất trong chức năng riêng của nó (ví dụ: phần mềm kế toán tốt nhất, phần mềm nhân sự tốt nhất), thay vì chọn một hệ thống đơn lẻ cố gắng làm mọi thứ nhưng không giỏi cái gì.