(Top Banner Ad)
solution architecture
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

solution architecture

UK: /səˈluːʃən ˈɑːkɪtektʃər/ • US: /səˈluːʃən ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc giải pháp thiết kế kiến trúc giải pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of developing high-level strategic and architectural designs for an organization or a specific solution to meet business needs. It involves understanding the business requirements, designing the system architecture, and ensuring the solution aligns with the organization's overall IT strategy.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển các thiết kế kiến trúc và chiến lược cấp cao cho một tổ chức hoặc một giải pháp cụ thể để đáp ứng nhu cầu kinh doanh. Nó bao gồm việc hiểu các yêu cầu kinh doanh, thiết kế kiến trúc hệ thống và đảm bảo giải pháp phù hợp với chiến lược CNTT tổng thể của tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solution architecture outlines how the new system will integrate with existing infrastructure."

    "Kiến trúc giải pháp phác thảo cách hệ thống mới sẽ tích hợp với cơ sở hạ tầng hiện có."

  • "The solution architecture must be scalable to accommodate future growth."

    "Kiến trúc giải pháp phải có khả năng mở rộng để đáp ứng sự tăng trưởng trong tương lai."

  • "A well-defined solution architecture can significantly reduce development costs."

    "Một kiến trúc giải pháp được xác định rõ ràng có thể giảm đáng kể chi phí phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solution Giải pháp; dung dịch
Verb solve Giải quyết (vấn đề)
Adjective solvable Có thể giải quyết được
Noun solver Người giải quyết vấn đề
Noun architect Kiến trúc sư
Adjective architectural Thuộc về kiến trúc
Adverb architecturally Về mặt kiến trúc

Synonyms

system architecture (kiến trúc hệ thống)application architecture (kiến trúc ứng dụng)

Related Words

enterprise architecture (kiến trúc doanh nghiệp)software design (thiết kế phần mềm)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solutio
Old French
solution
English
solution
Greek
arkhitekton
Latin
architectura
English
architecture
English (Compound)
solution architecture

Nguồn gốc của "Solution Architecture"

Cụm từ "solution architecture" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Solution" (giải pháp) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'solutio', có nghĩa là 'sự nới lỏng, sự gỡ rối', hàm ý tìm ra cách giải quyết một vấn đề. "Architecture" (kiến trúc) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'arkhitekton', nghĩa là 'thợ cả, người xây dựng chính'. Khi kết hợp lại, "solution architecture" mô tả quá trình thiết kế tổng thể một hệ thống hoặc một giải pháp kỹ thuật để đáp ứng các yêu cầu kinh doanh cụ thể, giống như cách một kiến trúc sư thiết kế một tòa nhà.

Usage Note

Kiến trúc giải pháp tập trung vào việc thiết kế tổng thể một giải pháp, trong khi kiến trúc doanh nghiệp tập trung vào bức tranh lớn hơn của toàn bộ tổ chức. Nó bao gồm việc lựa chọn công nghệ, thiết kế cấu trúc hệ thống và đảm bảo tính tương thích giữa các thành phần.

Prepositions

for of

Dùng 'for' để chỉ mục đích của kiến trúc giải pháp (ví dụ: 'solution architecture for a banking system'). Dùng 'of' để chỉ thuộc tính của kiến trúc giải pháp (ví dụ: 'the complexity of solution architecture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solution architecture
  • robust robust solution architecture
    (kiến trúc giải pháp vững chắc/mạnh mẽ)
  • scalable scalable solution architecture
    (kiến trúc giải pháp có khả năng mở rộng)
  • enterprise enterprise solution architecture
    (kiến trúc giải pháp cấp doanh nghiệp)
  • optimal optimal solution architecture
    (kiến trúc giải pháp tối ưu)
Verb + solution architecture
  • design design a solution architecture
    (thiết kế một kiến trúc giải pháp)
  • define define the solution architecture
    (xác định kiến trúc giải pháp)
  • implement implement a solution architecture
    (triển khai một kiến trúc giải pháp)
  • evolve evolve the solution architecture
    (phát triển/cải tiến kiến trúc giải pháp)
Noun + of + solution architecture
  • principles principles of solution architecture
    (các nguyên tắc của kiến trúc giải pháp)
  • role role of solution architecture
    (vai trò của kiến trúc giải pháp)

Idioms

  • to define the solution architecture

    Xác định rõ ràng cấu trúc và thành phần của một giải pháp kỹ thuật

    "Before starting development, we need to clearly define the solution architecture."

    (Trước khi bắt đầu phát triển, chúng ta cần xác định rõ kiến trúc giải pháp.)

  • to design the target solution architecture

    Thiết kế kiến trúc cuối cùng mà giải pháp hướng tới

    "The team's main task is to design the target solution architecture for the new platform."

    (Nhiệm vụ chính của nhóm là thiết kế kiến trúc giải pháp mục tiêu cho nền tảng mới.)

  • to optimize the solution architecture

    Cải thiện kiến trúc giải pháp để đạt hiệu suất, chi phí hoặc hiệu quả tốt hơn

    "We need to optimize the solution architecture to improve system performance and reduce latency."

    (Chúng ta cần tối ưu hóa kiến trúc giải pháp để cải thiện hiệu suất hệ thống và giảm độ trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solution architecture

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát triển các thiết kế kiến trúc và chiến lược cấp cao cho một tổ chức hoặc một giải pháp cụ thể để đáp ứng nhu cầu kinh doanh. Nó bao gồm việc hiểu các yêu cầu kinh doanh, thiết kế kiến trúc hệ thống và đảm bảo giải pháp phù hợp với chiến lược CNTT tổng thể của tổ chức.

"The solution architecture outlines how the new system will integrate with existing infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solution architecture".

Cầu nối giữa Kinh doanh và Công nghệ

Trong bối cảnh công nghệ hiện đại, "Solution Architecture" là một vai trò then chốt đóng vai trò cầu nối giữa các yêu cầu nghiệp vụ của doanh nghiệp và giải pháp kỹ thuật cụ thể. Chuyên gia Kiến trúc Giải pháp (Solution Architect) không chỉ hiểu biết sâu về công nghệ mà còn phải nắm bắt được mục tiêu kinh doanh, từ đó thiết kế ra các hệ thống hiệu quả, phù hợp với chiến lược dài hạn của tổ chức.

Vai trò quan trọng trong Chuyển đổi số

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, nhu cầu về các chuyên gia Kiến trúc Giải pháp ngày càng tăng cao. Họ là người đảm bảo rằng các hệ thống công nghệ không chỉ hoạt động tốt mà còn bền vững, có khả năng mở rộng và linh hoạt, hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường và công nghệ mới. Vai trò này giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu chi phí và tăng tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường.