best-selling product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Denoting a product that sells in very large quantities.
Vietnamese Meaning
Mô tả một sản phẩm bán được với số lượng rất lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This book is a best-selling product in the market."
"Cuốn sách này là một sản phẩm bán chạy nhất trên thị trường."
-
"The company's new smartphone has become a best-selling product."
"Điện thoại thông minh mới của công ty đã trở thành một sản phẩm bán chạy nhất."
-
"Our best-selling product is the chocolate cake."
"Sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi là bánh sô cô la."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sản phẩm phổ biến và thành công về mặt thương mại. Nó không chỉ đơn thuần là 'bán chạy' mà còn ngụ ý rằng sản phẩm đó thuộc hàng đầu về doanh số. So với 'popular product' (sản phẩm phổ biến), 'best-selling product' nhấn mạnh vào khía cạnh số lượng bán ra, trong khi 'popular product' có thể chỉ đơn thuần là được nhiều người biết đến và yêu thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global best-selling product (Sản phẩm bán chạy nhất toàn cầu.)
-
unexpected unexpected best-selling product (Sản phẩm bán chạy nhất một cách bất ngờ.)
-
perennial perennial best-selling product (Sản phẩm bán chạy bền vững (qua nhiều năm).)
-
launch launch a best-selling product (Ra mắt một sản phẩm bán chạy nhất.)
-
market market the best-selling product (Tiếp thị sản phẩm bán chạy nhất.)
-
discontinue discontinue a best-selling product (Ngừng sản xuất một sản phẩm bán chạy nhất.)
-
become become the best-selling product (Trở thành sản phẩm bán chạy nhất.)
-
rank as rank as the best-selling product (Được xếp hạng là sản phẩm bán chạy nhất.)
Idioms
-
Top 10 best-selling products of the year
10 sản phẩm bán chạy nhất trong năm.
"The analysis revealed the Top 10 best-selling products of the year, dominated by tech gadgets."
(Phân tích đã tiết lộ 10 sản phẩm bán chạy nhất trong năm, chủ yếu là các thiết bị công nghệ.)
-
The world's best-selling product
Sản phẩm bán chạy nhất thế giới.
"Coca-Cola is often cited as the world's best-selling product in the beverage category."
(Coca-Cola thường được nhắc đến là sản phẩm bán chạy nhất thế giới trong danh mục đồ uống.)
-
From niche idea to best-selling product
Từ một ý tưởng ngách trở thành sản phẩm bán chạy nhất.
"Their journey shows how smart marketing can transform a niche idea to a best-selling product."
(Hành trình của họ cho thấy cách tiếp thị thông minh có thể biến một ý tưởng ngách thành sản phẩm bán chạy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best-selling product
Tính từMô tả một sản phẩm bán được với số lượng rất lớn.
"This book is a best-selling product in the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-selling product".
