(Top Banner Ad)
best-selling product
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Thương mại

best-selling product

UK: /ˌbestˈselɪŋ ˈprɒdʌkt/ • US: /ˌbestˈselɪŋ ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm bán chạy nhất mặt hàng bán chạy nhất sản phẩm bán chạy hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Denoting a product that sells in very large quantities.

Vietnamese Meaning

Mô tả một sản phẩm bán được với số lượng rất lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is a best-selling product in the market."

    "Cuốn sách này là một sản phẩm bán chạy nhất trên thị trường."

  • "The company's new smartphone has become a best-selling product."

    "Điện thoại thông minh mới của công ty đã trở thành một sản phẩm bán chạy nhất."

  • "Our best-selling product is the chocolate cake."

    "Sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi là bánh sô cô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun best-seller Sách, đĩa nhạc hoặc sản phẩm cực kỳ bán chạy.
Verb sell Bán, giao dịch.
Noun seller Người bán hàng, nhà cung cấp.
Noun sale Sự bán hàng, doanh số.

Synonyms

top-selling product (sản phẩm bán chạy hàng đầu)most popular product (sản phẩm phổ biến nhất)

Antonyms

poorly-selling product (sản phẩm bán ế ẩm)unpopular product (sản phẩm không phổ biến)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
betst (best) + sellan (sell)
Latin
productus (product)
Modern English (19th-20th Century)
best-selling product (compound phrase)

Nguồn gốc của sự thành công

Cụm từ 'best-selling product' (sản phẩm bán chạy nhất) là sự kết hợp của ba yếu tố mang tính thương mại cao. 'Best' (tốt nhất) là cấp độ so sánh tuyệt đối, khẳng định vị thế vượt trội. 'Selling' (bán hàng) là hành động thương mại, và 'product' (sản phẩm) là đối tượng vật chất. Cụm từ này ra đời và trở nên phổ biến trong thời kỳ công nghiệp hóa và tiêu dùng phát triển mạnh mẽ, nhấn mạnh sự công nhận của thị trường đối với một mặt hàng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sản phẩm phổ biến và thành công về mặt thương mại. Nó không chỉ đơn thuần là 'bán chạy' mà còn ngụ ý rằng sản phẩm đó thuộc hàng đầu về doanh số. So với 'popular product' (sản phẩm phổ biến), 'best-selling product' nhấn mạnh vào khía cạnh số lượng bán ra, trong khi 'popular product' có thể chỉ đơn thuần là được nhiều người biết đến và yêu thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + best-selling product
  • global global best-selling product
    (Sản phẩm bán chạy nhất toàn cầu.)
  • unexpected unexpected best-selling product
    (Sản phẩm bán chạy nhất một cách bất ngờ.)
  • perennial perennial best-selling product
    (Sản phẩm bán chạy bền vững (qua nhiều năm).)
Verb + best-selling product
  • launch launch a best-selling product
    (Ra mắt một sản phẩm bán chạy nhất.)
  • market market the best-selling product
    (Tiếp thị sản phẩm bán chạy nhất.)
  • discontinue discontinue a best-selling product
    (Ngừng sản xuất một sản phẩm bán chạy nhất.)
Phrasal Verbs / Usage
  • become become the best-selling product
    (Trở thành sản phẩm bán chạy nhất.)
  • rank as rank as the best-selling product
    (Được xếp hạng là sản phẩm bán chạy nhất.)

Idioms

  • Top 10 best-selling products of the year

    10 sản phẩm bán chạy nhất trong năm.

    "The analysis revealed the Top 10 best-selling products of the year, dominated by tech gadgets."

    (Phân tích đã tiết lộ 10 sản phẩm bán chạy nhất trong năm, chủ yếu là các thiết bị công nghệ.)

  • The world's best-selling product

    Sản phẩm bán chạy nhất thế giới.

    "Coca-Cola is often cited as the world's best-selling product in the beverage category."

    (Coca-Cola thường được nhắc đến là sản phẩm bán chạy nhất thế giới trong danh mục đồ uống.)

  • From niche idea to best-selling product

    Từ một ý tưởng ngách trở thành sản phẩm bán chạy nhất.

    "Their journey shows how smart marketing can transform a niche idea to a best-selling product."

    (Hành trình của họ cho thấy cách tiếp thị thông minh có thể biến một ý tưởng ngách thành sản phẩm bán chạy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best-selling product

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một sản phẩm bán được với số lượng rất lớn.

"This book is a best-selling product in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-selling product".

Hiệu ứng 'Best-Seller'

Việc một sản phẩm được dán nhãn 'bán chạy nhất' tạo ra một hiệu ứng tâm lý mạnh mẽ đối với người tiêu dùng, thường được gọi là bằng chứng xã hội (social proof). Khi một sản phẩm được số đông chọn mua, điều đó ngầm khẳng định chất lượng và độ tin cậy, thúc đẩy những người khác tin tưởng và mua theo (khai thác tâm lý sợ bỏ lỡ – FOMO).

Tầm quan trọng của Bảng xếp hạng

Các bảng xếp hạng sản phẩm bán chạy nhất (ví dụ: sách, phim, đồ chơi) là công cụ tiếp thị quyền lực ở các nước phương Tây. Việc đạt được danh hiệu 'best-selling product' mang lại sự công nhận chính thức, giúp thương hiệu đạt được vị thế độc quyền trên thị trường và tạo ra doanh thu bền vững sau này.