(Top Banner Ad)
sale
A2
Danh từ A2

sale

UK: /seɪl/ • US: /seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá doanh số bán hàng khuyến mãi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of a commodity for money; the action of selling something.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi hàng hóa để lấy tiền; hành động bán một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is having a big sale this weekend."

    "Cửa hàng đang có đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này."

  • "The company's sales increased last quarter."

    "Doanh số của công ty đã tăng trong quý vừa qua."

  • "The house is for sale."

    "Ngôi nhà đang được rao bán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán
Noun seller người bán hàng
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Adjective saleable có thể bán được, dễ bán
Noun (plural) sales doanh số, bộ phận bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sala
Middle English
sale
Modern English
sale

Nguồn gốc từ 'sale'

Từ 'sale' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'sala', mang ý nghĩa 'sự bán hàng' hoặc 'hành động bán'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ (Middle English) và giữ nguyên hình thức cũng như ý nghĩa cho đến ngày nay. Điều này cho thấy mối liên hệ lịch sử giữa ngôn ngữ Anh và các ngôn ngữ Bắc Âu.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'sale' thường chỉ một giao dịch mua bán cụ thể. Nó có thể ám chỉ việc bán lẻ (retail sale) hoặc bán buôn (wholesale sale). Khi nói về giảm giá, 'sale' thường có nghĩa là 'on sale' hoặc 'for sale'. Khác với 'selling', 'sale' tập trung vào sự kiện trao đổi, trong khi 'selling' nhấn mạnh quá trình.

Prepositions

on for

'on sale' nghĩa là đang được giảm giá. Ví dụ: 'These shoes are on sale.' 'for sale' nghĩa là đang được rao bán. Ví dụ: 'This house is for sale.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sale
  • big big sale
    (đợt giảm giá lớn)
  • flash flash sale
    (giảm giá chớp nhoáng)
  • clearance clearance sale
    (đợt bán xả hàng, bán thanh lý)
  • garage garage sale
    (buổi bán đồ cũ tại nhà (thường ở sân hoặc gara))
  • on on sale
    (đang giảm giá, đang được bán với giá ưu đãi)
Verb + sale(s)
  • hold a hold a sale
    (tổ chức một đợt giảm giá)
  • have a have a sale
    (có một đợt giảm giá)
  • boost boost sales
    (thúc đẩy doanh số bán hàng)
  • make a make a sale
    (bán được một món hàng)
  • put on put something on sale
    (giảm giá một món đồ)
Noun + sale(s)
  • sale sale price
    (giá giảm, giá khuyến mãi)
  • sales sales figures
    (số liệu doanh số)
  • point of point of sale (POS)
    (điểm bán hàng, quầy tính tiền)

Idioms

  • for sale

    để bán, rao bán

    "This old car is for sale if you're interested."

    (Chiếc ô tô cũ này đang rao bán nếu bạn quan tâm.)

  • fire sale

    bán tháo, bán đổ bán tháo (với giá cực rẻ do tình hình khẩn cấp)

    "After the bankruptcy, the company had a fire sale on all its assets."

    (Sau khi phá sản, công ty đã tổ chức bán tháo tất cả tài sản của mình.)

  • close a sale

    chốt đơn hàng, hoàn tất giao dịch bán hàng

    "A good salesperson knows how to close a sale effectively."

    (Một nhân viên bán hàng giỏi biết cách chốt đơn hàng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sale

Danh từ
Lật mặt

Sự trao đổi hàng hóa để lấy tiền; hành động bán một cái gì đó.

"The store is having a big sale this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sale".

Black Friday

Black Friday là một ngày hội mua sắm lớn nhất ở Mỹ và nhiều nước phương Tây khác, diễn ra vào thứ Sáu sau Lễ Tạ Ơn. Các cửa hàng thường giảm giá cực mạnh, tạo cơ hội cho người tiêu dùng mua sắm cho mùa lễ Giáng Sinh. Hiện tượng này ngày càng phổ biến trên toàn cầu.

Sales theo mùa (Seasonal Sales)

Ở các nước phương Tây, việc tổ chức các đợt giảm giá theo mùa là rất phổ biến, ví dụ như Winter Sale (giảm giá mùa đông) hay Summer Sale (giảm giá mùa hè). Mục đích chính là để thanh lý hàng tồn kho của mùa trước và chuẩn bị cho bộ sưu tập mới. Đây là thời điểm tuyệt vời để mua sắm với giá hời.