bestowal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of conferring or bestowing something.
Vietnamese Meaning
Hành động ban tặng, trao tặng hoặc ban cho một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bestowal of the Nobel Prize is a great honor."
"Việc trao tặng giải Nobel là một vinh dự lớn."
-
"The bestowal of land rights to the indigenous people was a significant victory."
"Việc ban cấp quyền sử dụng đất cho người bản địa là một thắng lợi quan trọng."
-
"The queen's bestowal of knighthood was a grand ceremony."
"Lễ phong tước hiệp sĩ của nữ hoàng là một buổi lễ long trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc trao tặng những thứ có giá trị, quyền lực, hoặc danh dự. Khác với 'giving' thông thường, 'bestowal' mang ý nghĩa chính thức và có tính nghi lễ hơn. Gợi ý đến sự long trọng và tầm quan trọng của hành động.
Prepositions
bestowal *of* something (sự ban tặng cái gì đó); bestowal *on/upon* someone (sự ban tặng cho ai đó). *Of* thường đi với vật được ban tặng. *On/upon* thường đi với người nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official bestowal (sự trao tặng/ban hành chính thức)
-
generous generous bestowal (sự ban tặng hào phóng)
-
ceremonial ceremonial bestowal (nghi thức trao tặng trang trọng)
-
of honor bestowal of honor (sự trao tặng danh dự)
-
of title bestowal of title (lễ phong tặng tước vị)
-
of trust bestowal of trust (sự trao phó niềm tin)
-
receive receive the bestowal (tiếp nhận sự trao tặng)
-
formalize formalize the bestowal (chính thức hóa việc trao tặng)
Idioms
-
The ceremony of bestowal
Nghi lễ trao tặng (một danh hiệu, quyền lực, hoặc giải thưởng lớn)
"The Prime Minister attended the ceremony of bestowal of the highest civilian medal."
(Thủ tướng đã tham dự nghi lễ trao tặng huân chương dân sự cao quý nhất.)
-
By the gracious bestowal of Providence
Nhờ sự ban phước lành nhân từ của Tạo hóa/Thiên Chúa (cách nói trang trọng)
"He believed his good fortune was by the gracious bestowal of Providence."
(Ông ấy tin rằng vận may của mình có được là nhờ sự ban phước lành nhân từ của Tạo hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bestowal
nounHành động ban tặng, trao tặng hoặc ban cho một thứ gì đó.
"The bestowal of the Nobel Prize is a great honor."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the queen had approved the bestowal of the title, he would be a duke now. |
Nếu nữ hoàng đã chấp thuận việc ban tước hiệu, giờ đây ông ấy đã là một công tước. |
| Phủ định | If they hadn't decided on the bestowal of the award last month, she wouldn't be celebrating her victory today. |
Nếu họ không quyết định trao giải thưởng vào tháng trước, cô ấy sẽ không ăn mừng chiến thắng của mình ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If the company had decided to bestow the bonus, would you be planning a vacation now? |
Nếu công ty đã quyết định trao tiền thưởng, bạn có đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bestowal".
