(Top Banner Ad)
bettered
B2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

bettered

UK: /ˈbɛtərd/ • US: /ˈbɛtərd/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện làm tốt hơn vượt trội hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Improved upon or surpassed; made something better.

Vietnamese Meaning

Đã cải thiện, vượt trội hơn; làm cho điều gì đó tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bettered her previous score on the test."

    "Cô ấy đã cải thiện điểm số bài kiểm tra trước đây của mình."

  • "His performance bettered that of his rivals."

    "Màn trình diễn của anh ấy đã vượt trội hơn so với các đối thủ."

  • "The company bettered its sales figures this quarter."

    "Công ty đã cải thiện doanh số bán hàng trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to better cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun betterment sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective better tốt hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*batizō
Old English
beterian (verb)
Middle English
beteren
Modern English
bettered

Nguồn gốc 'Chữa lành'

Từ 'better' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beterian', nghĩa là 'cải thiện' hoặc 'sửa chữa'. Nó liên quan mật thiết đến từ 'bōt', có nghĩa là 'sự cứu chữa, sự giúp đỡ'. Vì vậy, khi bạn 'better' một thứ gì đó, bạn đang 'chữa lành' hoặc 'sửa chữa' nó để nó trở nên tốt hơn, giống như một phương thuốc giúp cải thiện sức khỏe.

Usage Note

"Bettered" thường được sử dụng để diễn tả hành động cải thiện một tình huống, kỹ năng, hoặc thành tích nào đó. Nó mang ý nghĩa chủ động tác động để đạt được kết quả tốt hơn. Khác với "improved" (cải thiện), "bettered" có thể mang sắc thái vượt trội, vượt qua một tiêu chuẩn hoặc thành tích trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bettered
  • greatly bettered the living conditions.
    (cải thiện đáng kể điều kiện sống.)
  • significantly bettered their performance.
    (cải thiện đáng kể hiệu suất của họ.)
  • vastly bettered the original design.
    (cải tiến vượt bậc so với thiết kế ban đầu.)
Passive Voice Constructions
  • cannot be bettered.
    (không thể tốt hơn được, không gì sánh bằng.)
  • has yet to be bettered.
    (vẫn chưa được cải thiện/vượt qua.)
  • was bettered by the experience.
    (đã trở nên tốt hơn nhờ trải nghiệm đó.)

Idioms

  • to have bettered oneself

    Tự cải thiện bản thân, vươn lên về địa vị xã hội, tài chính hoặc kiến thức.

    "By moving to the city and getting a degree, she felt she had truly bettered herself."

    (Bằng cách chuyển đến thành phố và lấy bằng đại học, cô ấy cảm thấy mình đã thực sự vươn lên.)

  • (a performance/record) was bettered

    Một màn trình diễn hoặc một kỷ lục đã bị phá vỡ, bị vượt qua.

    "The world record, which stood for ten years, was finally bettered by a new young athlete."

    (Kỷ lục thế giới tồn tại suốt mười năm cuối cùng đã bị một vận động viên trẻ tuổi phá vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bettered

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã cải thiện, vượt trội hơn; làm cho điều gì đó tốt hơn.

"She bettered her previous score on the test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who bettered his score on the second test, was very happy.
Học sinh, người đã cải thiện điểm số của mình trong bài kiểm tra thứ hai, rất vui.
Phủ định
The company, which had not bettered its product line in years, began to lose market share.
Công ty, công ty đã không cải thiện dòng sản phẩm của mình trong nhiều năm, bắt đầu mất thị phần.
Nghi vấn
Was it the new strategy that bettered their chances of success?
Có phải chiến lược mới đã cải thiện cơ hội thành công của họ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Better your skills daily.
Hãy trau dồi kỹ năng của bạn hàng ngày.
Phủ định
Don't better his record dishonestly.
Đừng cải thiện kỷ lục của anh ấy một cách không trung thực.
Nghi vấn
Do better your understanding of the topic!
Hãy cải thiện sự hiểu biết của bạn về chủ đề này!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bettered".

Giấc mơ Mỹ và Sự vươn lên

Khái niệm 'bettering oneself' (tự vươn lên) là cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể cải thiện địa vị xã hội và đạt được thành công thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm.

Kỷ nguyên Tiến bộ và Cải tiến không ngừng

Thời kỳ Cách mạng Công nghiệp ở phương Tây đã nuôi dưỡng một niềm tin mãnh liệt vào sự tiến bộ. Người ta tin rằng công nghệ, xã hội và cuộc sống con người có thể và nên được 'bettered' (cải thiện) không ngừng. Ý tưởng về sự cải tiến liên tục này vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa phương Tây ngày nay.