bettered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã cải thiện, vượt trội hơn; làm cho điều gì đó tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bettered her previous score on the test."
"Cô ấy đã cải thiện điểm số bài kiểm tra trước đây của mình."
-
"His performance bettered that of his rivals."
"Màn trình diễn của anh ấy đã vượt trội hơn so với các đối thủ."
-
"The company bettered its sales figures this quarter."
"Công ty đã cải thiện doanh số bán hàng trong quý này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to better | cải thiện, làm cho tốt hơn |
| Noun | betterment | sự cải thiện, sự tiến bộ |
| Adjective | better | tốt hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Bettered" thường được sử dụng để diễn tả hành động cải thiện một tình huống, kỹ năng, hoặc thành tích nào đó. Nó mang ý nghĩa chủ động tác động để đạt được kết quả tốt hơn. Khác với "improved" (cải thiện), "bettered" có thể mang sắc thái vượt trội, vượt qua một tiêu chuẩn hoặc thành tích trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly bettered the living conditions. (cải thiện đáng kể điều kiện sống.)
-
significantly bettered their performance. (cải thiện đáng kể hiệu suất của họ.)
-
vastly bettered the original design. (cải tiến vượt bậc so với thiết kế ban đầu.)
-
cannot be bettered. (không thể tốt hơn được, không gì sánh bằng.)
-
has yet to be bettered. (vẫn chưa được cải thiện/vượt qua.)
-
was bettered by the experience. (đã trở nên tốt hơn nhờ trải nghiệm đó.)
Idioms
-
to have bettered oneself
Tự cải thiện bản thân, vươn lên về địa vị xã hội, tài chính hoặc kiến thức.
"By moving to the city and getting a degree, she felt she had truly bettered herself."
(Bằng cách chuyển đến thành phố và lấy bằng đại học, cô ấy cảm thấy mình đã thực sự vươn lên.)
-
(a performance/record) was bettered
Một màn trình diễn hoặc một kỷ lục đã bị phá vỡ, bị vượt qua.
"The world record, which stood for ten years, was finally bettered by a new young athlete."
(Kỷ lục thế giới tồn tại suốt mười năm cuối cùng đã bị một vận động viên trẻ tuổi phá vỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bettered
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Đã cải thiện, vượt trội hơn; làm cho điều gì đó tốt hơn.
"She bettered her previous score on the test."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who bettered his score on the second test, was very happy. |
Học sinh, người đã cải thiện điểm số của mình trong bài kiểm tra thứ hai, rất vui. |
| Phủ định | The company, which had not bettered its product line in years, began to lose market share. |
Công ty, công ty đã không cải thiện dòng sản phẩm của mình trong nhiều năm, bắt đầu mất thị phần. |
| Nghi vấn | Was it the new strategy that bettered their chances of success? |
Có phải chiến lược mới đã cải thiện cơ hội thành công của họ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Better your skills daily. |
Hãy trau dồi kỹ năng của bạn hàng ngày. |
| Phủ định | Don't better his record dishonestly. |
Đừng cải thiện kỷ lục của anh ấy một cách không trung thực. |
| Nghi vấn | Do better your understanding of the topic! |
Hãy cải thiện sự hiểu biết của bạn về chủ đề này! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bettered".
