dazed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Choáng váng, lờ đờ, mất phương hướng, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc phản ứng bình thường, thường là do sốc hoặc chấn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was still dazed by the blow to her head."
"Cô ấy vẫn còn choáng váng vì cú đánh vào đầu."
-
"He wandered around in a dazed condition."
"Anh ta đi lang thang trong trạng thái choáng váng."
-
"The boxer was dazed after taking a heavy punch."
"Võ sĩ bị choáng váng sau khi nhận một cú đấm mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dazed' thường diễn tả trạng thái mất nhận thức tạm thời, có thể do va chạm, cú sốc tinh thần, hoặc tác dụng của thuốc. Nó khác với 'confused' (bối rối) ở chỗ 'dazed' nhấn mạnh sự mất phương hướng và khả năng phản ứng chậm chạp hơn, trong khi 'confused' tập trung vào sự khó khăn trong việc hiểu hoặc đưa ra quyết định. So với 'stunned' (kinh ngạc, choáng váng), 'dazed' thường kéo dài hơn và ít mãnh liệt hơn về cảm xúc.
Prepositions
'Dazed by' được dùng khi nguyên nhân là một sự kiện hoặc thông tin gây sốc. Ví dụ: 'She was dazed by the news of her friend's accident'. 'Dazed from' được dùng khi nguyên nhân là một tác động vật lý hoặc hóa chất. Ví dụ: 'He was dazed from the blow to the head'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feeling feeling dazed (cảm thấy choáng váng)
-
slightly slightly dazed (hơi choáng váng)
-
still still dazed (vẫn còn choáng váng)
-
look look dazed (trông choáng váng)
-
appear appear dazed (có vẻ choáng váng)
-
seem seem dazed (dường như choáng váng)
-
stand stand dazed (đứng sững sờ)
-
walk walk around dazed (đi lại trong trạng thái lơ mơ)
-
dazed dazed and confused (choáng váng và bối rối)
-
dazed dazed from the blow (choáng váng vì cú đánh)
-
dazed dazed by the news (choáng váng bởi tin tức)
Idioms
-
dazed and confused
choáng váng và bối rối; mất phương hướng
"After staying up all night, I felt completely dazed and confused."
(Sau khi thức trắng đêm, tôi cảm thấy hoàn toàn choáng váng và bối rối.)
-
in a daze
trong trạng thái choáng váng, mơ hồ (thường dùng với danh từ 'daze')
"She walked around in a daze after hearing the shocking news."
(Cô ấy đi lại mơ hồ sau khi nghe tin sốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dazed
AdjectiveChoáng váng, lờ đờ, mất phương hướng, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc phản ứng bình thường, thường là do sốc hoặc chấn thương.
"She was still dazed by the blow to her head."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dazed".
