(Top Banner Ad)
dazed
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Y học

dazed

UK: /deɪzd/ • US: /deɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

choáng váng lờ đờ mất phương hướng ngơ ngác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to think clearly or react normally, typically because of shock or injury.

Vietnamese Meaning

Choáng váng, lờ đờ, mất phương hướng, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc phản ứng bình thường, thường là do sốc hoặc chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was still dazed by the blow to her head."

    "Cô ấy vẫn còn choáng váng vì cú đánh vào đầu."

  • "He wandered around in a dazed condition."

    "Anh ta đi lang thang trong trạng thái choáng váng."

  • "The boxer was dazed after taking a heavy punch."

    "Võ sĩ bị choáng váng sau khi nhận một cú đấm mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb daze làm choáng váng, làm kinh ngạc
Noun daze trạng thái choáng váng, trạng thái bối rối
Adverb dazedly một cách choáng váng, bối rối
Noun dazement sự choáng váng, sự kinh ngạc (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
dasa
Middle English
dasen
English
daze

Nguồn gốc của sự choáng váng

Từ 'daze' (và sau đó là tính từ 'dazed') có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'dasa', mang ý nghĩa 'mệt mỏi, thở hổn hển'. Qua thời Trung Anh, nghĩa của từ này phát triển thành 'làm choáng váng, làm lú lẫn'. Ngày nay, 'dazed' mô tả trạng thái bối rối, không thể suy nghĩ rõ ràng, thường là do sốc hoặc một cú đánh mạnh.

Usage Note

Từ 'dazed' thường diễn tả trạng thái mất nhận thức tạm thời, có thể do va chạm, cú sốc tinh thần, hoặc tác dụng của thuốc. Nó khác với 'confused' (bối rối) ở chỗ 'dazed' nhấn mạnh sự mất phương hướng và khả năng phản ứng chậm chạp hơn, trong khi 'confused' tập trung vào sự khó khăn trong việc hiểu hoặc đưa ra quyết định. So với 'stunned' (kinh ngạc, choáng váng), 'dazed' thường kéo dài hơn và ít mãnh liệt hơn về cảm xúc.

Prepositions

by from

'Dazed by' được dùng khi nguyên nhân là một sự kiện hoặc thông tin gây sốc. Ví dụ: 'She was dazed by the news of her friend's accident'. 'Dazed from' được dùng khi nguyên nhân là một tác động vật lý hoặc hóa chất. Ví dụ: 'He was dazed from the blow to the head'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dazed
  • feeling feeling dazed
    (cảm thấy choáng váng)
  • slightly slightly dazed
    (hơi choáng váng)
  • still still dazed
    (vẫn còn choáng váng)
Verb + dazed
  • look look dazed
    (trông choáng váng)
  • appear appear dazed
    (có vẻ choáng váng)
  • seem seem dazed
    (dường như choáng váng)
  • stand stand dazed
    (đứng sững sờ)
  • walk walk around dazed
    (đi lại trong trạng thái lơ mơ)
dazed + Preposition/Conjunction
  • dazed dazed and confused
    (choáng váng và bối rối)
  • dazed dazed from the blow
    (choáng váng vì cú đánh)
  • dazed dazed by the news
    (choáng váng bởi tin tức)

Idioms

  • dazed and confused

    choáng váng và bối rối; mất phương hướng

    "After staying up all night, I felt completely dazed and confused."

    (Sau khi thức trắng đêm, tôi cảm thấy hoàn toàn choáng váng và bối rối.)

  • in a daze

    trong trạng thái choáng váng, mơ hồ (thường dùng với danh từ 'daze')

    "She walked around in a daze after hearing the shocking news."

    (Cô ấy đi lại mơ hồ sau khi nghe tin sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dazed

Adjective
Lật mặt

Choáng váng, lờ đờ, mất phương hướng, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc phản ứng bình thường, thường là do sốc hoặc chấn thương.

"She was still dazed by the blow to her head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dazed".

Phản ứng trước cú sốc

Trạng thái 'dazed' thường được dùng để mô tả phản ứng tự nhiên của con người khi phải đối mặt với một cú sốc lớn, một tai nạn bất ngờ, hoặc tin tức cực kỳ bất ngờ. Nó thể hiện sự mất khả năng xử lý thông tin ngay lập tức, khiến người đó rơi vào trạng thái bối rối tạm thời, không thể suy nghĩ rõ ràng.

Ảnh hưởng của văn hóa đại chúng

Cụm từ 'dazed and confused' đã trở nên nổi tiếng qua bài hát cùng tên của ban nhạc rock Led Zeppelin và một bộ phim hài nổi tiếng của Mỹ vào những năm 1990. Điều này đã giúp phổ biến hóa cách diễn tả trạng thái lơ mơ, bối rối, thường liên quan đến sự thiếu ngủ, mệt mỏi hoặc tác động của các chất kích thích.