gross national happiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A philosophy that guides the government of Bhutan. It includes an index which is used to measure the collective happiness and well-being of a population. Gross National Happiness (GNH) is an attempt to define quality of life in more holistic and psychological terms than Gross National Product.
Vietnamese Meaning
Một triết lý hướng dẫn chính phủ Bhutan. Nó bao gồm một chỉ số được sử dụng để đo lường hạnh phúc và phúc lợi chung của một dân số. Tổng Hạnh phúc Quốc gia (GNH) là một nỗ lực để xác định chất lượng cuộc sống bằng các thuật ngữ tâm lý và toàn diện hơn là Tổng Sản phẩm Quốc nội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bhutan is known for its emphasis on Gross National Happiness rather than Gross Domestic Product."
"Bhutan nổi tiếng với việc nhấn mạnh vào Tổng Hạnh phúc Quốc gia hơn là Tổng Sản phẩm Quốc nội."
-
"The concept of Gross National Happiness is gaining recognition worldwide."
"Khái niệm Tổng Hạnh phúc Quốc gia đang được công nhận trên toàn thế giới."
-
"Bhutan's focus on GNH has influenced its policy decisions."
"Sự tập trung của Bhutan vào GNH đã ảnh hưởng đến các quyết định chính sách của nước này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | happiness | niềm hạnh phúc, sự hạnh phúc |
| Adjective | happy | hạnh phúc, vui vẻ |
| Adverb | happily | một cách hạnh phúc, vui vẻ |
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Adjective | gross | tổng, toàn bộ (trong cụm từ như Gross National Happiness) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
GNH là một khái niệm phức tạp hơn GDP (Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội), vì nó xem xét nhiều yếu tố phi vật chất như sức khỏe tinh thần, sức khỏe thể chất, giáo dục, quản trị tốt, sự đa dạng văn hóa, khả năng phục hồi của cộng đồng và sự đa dạng sinh thái. Nó nhấn mạnh rằng sự tiến bộ của một quốc gia không chỉ được đo bằng sự tăng trưởng kinh tế mà còn bằng phúc lợi và hạnh phúc của công dân.
Prepositions
- 'Happiness of the population' (Hạnh phúc của dân số). - 'Happiness in Bhutan' (Hạnh phúc ở Bhutan). - 'More holistic than GDP' (Toàn diện hơn GDP).
Collocations (Từ đi kèm)
-
measure measure gross national happiness (đo lường tổng hạnh phúc quốc gia)
-
promote promote gross national happiness (thúc đẩy tổng hạnh phúc quốc gia)
-
pursue pursue gross national happiness (theo đuổi tổng hạnh phúc quốc gia)
-
prioritize prioritize gross national happiness (ưu tiên tổng hạnh phúc quốc gia)
-
concept the concept of gross national happiness (khái niệm tổng hạnh phúc quốc gia)
-
pillars the pillars of gross national happiness (các trụ cột của tổng hạnh phúc quốc gia)
-
index gross national happiness index (chỉ số tổng hạnh phúc quốc gia)
-
framework gross national happiness framework (khuôn khổ tổng hạnh phúc quốc gia)
Idioms
-
prioritizing Gross National Happiness over economic growth
ưu tiên Tổng Hạnh phúc Quốc gia hơn tăng trưởng kinh tế
"Bhutan is renowned for prioritizing Gross National Happiness over economic growth, focusing on holistic development."
(Bhutan nổi tiếng vì ưu tiên Tổng Hạnh phúc Quốc gia hơn tăng trưởng kinh tế, tập trung vào sự phát triển toàn diện.)
-
the four pillars of Gross National Happiness
bốn trụ cột của Tổng Hạnh phúc Quốc gia
"Good governance is one of the essential four pillars of Gross National Happiness, alongside sustainable development, cultural preservation, and environmental conservation."
(Quản trị tốt là một trong bốn trụ cột thiết yếu của Tổng Hạnh phúc Quốc gia, cùng với phát triển bền vững, bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường.)
-
a philosophy of Gross National Happiness
một triết lý về Tổng Hạnh phúc Quốc gia
"Many countries are now looking to Bhutan's philosophy of Gross National Happiness as an alternative development model."
(Nhiều quốc gia hiện đang xem xét triết lý Tổng Hạnh phúc Quốc gia của Bhutan như một mô hình phát triển thay thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gross national happiness
Noun PhraseMột triết lý hướng dẫn chính phủ Bhutan. Nó bao gồm một chỉ số được sử dụng để đo lường hạnh phúc và phúc lợi chung của một dân số. Tổng Hạnh phúc Quốc gia (GNH) là một nỗ lực để xác định chất lượng cuộc sống bằng các thuật ngữ tâm lý và toàn diện hơn là Tổng Sản phẩm Quốc nội.
"Bhutan is known for its emphasis on Gross National Happiness rather than Gross Domestic Product."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That Bhutan prioritizes gross national happiness is evident in its policies. |
Việc Bhutan ưu tiên hạnh phúc quốc gia là điều hiển nhiên trong các chính sách của họ. |
| Phủ định | It is not true that gross national happiness is solely based on economic growth. |
Không đúng khi nói rằng hạnh phúc quốc gia chỉ dựa trên tăng trưởng kinh tế. |
| Nghi vấn | Whether gross national happiness can be accurately measured is a subject of debate. |
Liệu hạnh phúc quốc gia có thể được đo lường chính xác hay không là một chủ đề tranh luận. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government invests more in social programs, gross national happiness will likely increase. |
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào các chương trình xã hội, tổng hạnh phúc quốc gia có khả năng sẽ tăng lên. |
| Phủ định | If economic growth is prioritized over well-being, gross national happiness won't necessarily improve. |
Nếu tăng trưởng kinh tế được ưu tiên hơn phúc lợi xã hội, tổng hạnh phúc quốc gia sẽ không nhất thiết được cải thiện. |
| Nghi vấn | Will gross national happiness improve if we focus more on environmental sustainability? |
Liệu tổng hạnh phúc quốc gia có được cải thiện nếu chúng ta tập trung nhiều hơn vào sự bền vững môi trường? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they valued gross national happiness more than gross domestic product. |
Cô ấy nói rằng họ coi trọng tổng hạnh phúc quốc gia hơn là tổng sản phẩm quốc nội. |
| Phủ định | He said that the government did not prioritize gross national happiness in their policies. |
Anh ấy nói rằng chính phủ đã không ưu tiên tổng hạnh phúc quốc gia trong các chính sách của họ. |
| Nghi vấn | They asked whether the new measure would truly reflect gross national happiness. |
Họ hỏi liệu biện pháp mới có thực sự phản ánh tổng hạnh phúc quốc gia hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gross national happiness".
