(Top Banner Ad)
biased report
B2
Tính từ + Danh từ B2 Truyền thông, Chính trị, Nghiên cứu

biased report

UK: /ˈbaɪəst rɪˈpɔːt/ • US: /ˈbaɪəst rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo thiên vị báo cáo phiến diện báo cáo lệch lạc báo cáo thiếu khách quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report that presents information in a way that unfairly favors one side or point of view.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo trình bày thông tin theo cách thiên vị một phía hoặc quan điểm một cách không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation concluded that the news article was a biased report of the events."

    "Cuộc điều tra kết luận rằng bài báo là một báo cáo thiên vị về các sự kiện."

  • "The study was criticized for being a biased report based on selective data."

    "Nghiên cứu bị chỉ trích là một báo cáo thiên vị dựa trên dữ liệu được chọn lọc."

  • "We need to ensure our analysis is not a biased report, but a fair assessment of the facts."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng phân tích của chúng ta không phải là một báo cáo thiên vị, mà là một đánh giá công bằng về các sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Adjective biased mang tính thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị
Verb to bias gây ảnh hưởng, làm cho thiên vị

Synonyms

prejudiced report (báo cáo có thành kiến)slanted report (báo cáo lệch lạc)one-sided report (báo cáo một chiều)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (report)
reportare ('to carry back')
Old French (bias)
biais ('a slope, a slant')
Old French (report)
reporter ('to relate, to tell')
Middle English
bias ('prejudice'), report ('an account')
Modern English
biased report

Nguồn Gốc 'Bias' (Thiên Vị) Từ Môn Thể Thao

Từ 'bias' (thiên vị) có nguồn gốc thú vị từ môn thể thao ném bi gỗ (bowls) ở Pháp. Trong trò chơi này, một số quả bi được làm cho nặng hơn ở một bên, gọi là 'bias'. Điều này khiến quả bi không lăn theo đường thẳng mà luôn cong về một phía. Theo thời gian, từ 'bias' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một khuynh hướng, một thành kiến khiến suy nghĩ của ai đó 'nghiêng' về một phía, không còn khách quan.

'Report' (Báo Cáo) - Mang Thông Tin Trở Về

Từ 'report' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reportare', kết hợp từ 're-' (trở lại) và 'portare' (mang, vác). Nghĩa đen của nó là 'mang thông tin trở về' cho một người có thẩm quyền hoặc người đã yêu cầu thông tin đó. Vì vậy, một 'biased report' (báo cáo thiên vị) có thể được hiểu là thông tin đã bị bóp méo hoặc nghiêng về một phía trong quá trình 'mang trở về'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các báo cáo thiếu khách quan, có xu hướng ủng hộ hoặc chống lại một đối tượng, tổ chức hoặc ý kiến cụ thể. 'Biased' nhấn mạnh sự thiếu công bằng và khách quan trong cách thông tin được thu thập, phân tích và trình bày. Cần phân biệt với 'subjective' (chủ quan), mặc dù có liên quan, 'biased' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự thiếu công bằng và có thể có động cơ che giấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biased report
  • heavily /strongly biased report
    (báo cáo cực kỳ thiên vị)
  • deliberately /intentionally biased report
    (báo cáo cố tình thiên vị)
  • allegedly biased report
    (báo cáo bị cho là thiên vị)
  • politically biased report
    (báo cáo thiên vị về mặt chính trị)
Verb + biased report
  • submit /issue/present a biased report
    (nộp/ban hành/trình bày một báo cáo thiên vị)
  • produce /create a biased report
    (tạo ra một báo cáo thiên vị)
  • uncover /expose a biased report
    (phơi bày/vạch trần một báo cáo thiên vị)
  • accuse someone of a biased report
    (cáo buộc ai đó về một báo cáo thiên vị)

Idioms

  • a classic case of a biased report

    một ví dụ kinh điển của báo cáo thiên vị

    "The newspaper only interviewed the company's CEO and ignored the striking workers. It's a classic case of a biased report."

    (Tờ báo chỉ phỏng vấn CEO của công ty và phớt lờ những công nhân đang đình công. Đây là một ví dụ kinh điển của một bản báo cáo thiên vị.)

  • to see through a biased report

    nhìn thấu/nhận ra bản chất thiên vị của một báo cáo

    "An experienced journalist can easily see through a biased report filled with selective data."

    (Một nhà báo dày dạn kinh nghiệm có thể dễ dàng nhìn thấu một bản báo cáo thiên vị chứa đầy dữ liệu được chọn lọc.)

  • nothing more than a biased report

    chẳng hơn gì một bản báo cáo thiên vị (dùng để bác bỏ, hạ thấp giá trị)

    "Their environmental study was nothing more than a biased report funded by the oil company."

    (Nghiên cứu môi trường của họ chẳng qua chỉ là một bản báo cáo thiên vị được tài trợ bởi công ty dầu mỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biased report

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một báo cáo trình bày thông tin theo cách thiên vị một phía hoặc quan điểm một cách không công bằng.

"The investigation concluded that the news article was a biased report of the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper published a biased report on the election results.
Tờ báo đã xuất bản một báo cáo thiên vị về kết quả bầu cử.
Phủ định
The committee did not accept the report because it was biased.
Ủy ban không chấp nhận báo cáo vì nó thiên vị.
Nghi vấn
Did the journalist intentionally write a biased report?
Nhà báo có cố ý viết một báo cáo thiên vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased report".

Báo Chí Thiên Vị và 'Quyền Lực Thứ Tư'

Trong văn hóa phương Tây, báo chí được coi là 'Quyền lực thứ tư' (The Fourth Estate), có vai trò giám sát chính phủ và các thế lực khác. Do đó, các cáo buộc về 'báo cáo thiên vị' (biased report) là một phần trọng tâm của diễn ngôn chính trị. Các phe phái chính trị thường xuyên cáo buộc các hãng truyền thông đối lập (ví dụ: Fox News và CNN ở Mỹ) đưa ra các báo cáo thiên vị để phục vụ cho chương trình nghị sự của mình. Điều này đặc biệt trở nên gay gắt với sự trỗi dậy của khái niệm 'tin giả' (fake news).

Thiên Vị Xác Nhận (Confirmation Bias) trong Nghiên Cứu

Một nguyên nhân sâu xa của các báo cáo thiên vị là 'thiên vị xác nhận' (confirmation bias), một khái niệm tâm lý học quan trọng. Đây là xu hướng con người tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận niềm tin sẵn có của họ. Ngay cả những nhà báo hay nhà khoa học có thiện chí nhất cũng có thể vô tình tạo ra một báo cáo thiên vị vì họ chỉ tập trung vào những bằng chứng ủng hộ giả thuyết của mình và bỏ qua những bằng chứng trái ngược.