(Top Banner Ad)
objective report
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Học thuật

objective report

UK: /əbˈdʒektɪv/ • US: /əbˈdʒektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo khách quan báo cáo trung thực báo cáo không thiên vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not influenced by personal feelings or opinions; representing facts as they are.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân; thể hiện sự thật đúng như nó vốn có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report presented an objective assessment of the situation."

    "Báo cáo trình bày một đánh giá khách quan về tình hình."

  • "The investigator compiled an objective report on the incident."

    "Nhà điều tra đã biên soạn một báo cáo khách quan về vụ việc."

  • "We need an objective assessment of the project's progress."

    "Chúng ta cần một đánh giá khách quan về tiến độ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun objectivity Tính khách quan
Adverb objectively Một cách khách quan
Noun objective Mục tiêu, mục đích
Noun report Báo cáo, tin tức
Verb report Báo cáo, tường trình
Noun reporter Phóng viên, người báo cáo
Adverb reportedly Theo như được báo cáo
Adjective reportable Có thể báo cáo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obicere
Latin
objectus
Medieval Latin
objectivus
Old French
objectif
English
objective

Nguồn gốc của 'Objective'

Từ 'objective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'objectus', nghĩa là 'được đặt ra trước mặt' hoặc 'đối tượng'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học để chỉ những gì tồn tại bên ngoài tâm trí, độc lập với suy nghĩ chủ quan. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ sự công tâm, không thiên vị, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân, đúng như một 'báo cáo khách quan' cần phải thể hiện sự thật một cách trung thực.

Usage Note

Tính từ 'objective' nhấn mạnh sự vô tư, không thiên vị và dựa trên bằng chứng cụ thể. Nó khác với 'subjective', vốn dựa trên cảm xúc và quan điểm cá nhân. Trong bối cảnh 'objective report', nó ám chỉ một báo cáo trung thực, không bị bóp méo bởi ý kiến chủ quan của người viết. Cần phân biệt với 'impartial' (công bằng, vô tư), tuy có nét nghĩa tương đồng, nhưng 'impartial' thường được dùng để chỉ người đưa ra quyết định hoặc phán xét công bằng.
Khi là danh từ, 'objective' mang nghĩa là mục tiêu. Nó đồng nghĩa với 'goal', 'aim' hoặc 'purpose'. Tuy nhiên, trong cụm 'objective report', 'objective' được sử dụng như tính từ.
Khi là danh từ, 'objective' có nghĩa là tân ngữ. Nó thường xuất hiện trong các phân tích ngữ pháp.
Khi là danh từ, 'objective' có nghĩa là vật kính. Nó thường xuất hiện trong các phân tích quang học.
Khi là danh từ, 'objective' có nghĩa là khách cách.
Khi là danh từ, 'objective' có nghĩa là sự khách quan.
Khi là danh từ, 'objective' có nghĩa là đối tượng.
Khi là danh từ, 'objective' có nghĩa là phẩm chất khách quan.

Prepositions

about in

Khi đi với 'about', 'objective about' có nghĩa là khách quan về một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'The journalist tried to be objective about the politician's actions.' (Nhà báo cố gắng khách quan về hành động của chính trị gia đó). Khi đi với 'in', 'objective in' có nghĩa là khách quan trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'Scientists should be objective in their research.' (Các nhà khoa học nên khách quan trong nghiên cứu của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objective report
  • fair a fair and objective report
    (một báo cáo công bằng và khách quan)
  • impartial an impartial and objective report
    (một báo cáo vô tư và khách quan)
  • detailed a detailed and objective report
    (một báo cáo chi tiết và khách quan)
  • thorough a thorough and objective report
    (một báo cáo kỹ lưỡng và khách quan)
Verb + objective report
  • provide to provide an objective report
    (cung cấp một báo cáo khách quan)
  • submit to submit an objective report
    (nộp một báo cáo khách quan)
  • prepare to prepare an objective report
    (chuẩn bị một báo cáo khách quan)
  • compile to compile an objective report
    (biên soạn một báo cáo khách quan)
  • write to write an objective report
    (viết một báo cáo khách quan)
Objective report + Preposition
  • on an objective report on the findings
    (một báo cáo khách quan về các phát hiện)
  • about an objective report about the incident
    (một báo cáo khách quan về vụ việc)
  • from an objective report from the committee
    (một báo cáo khách quan từ ủy ban)

Idioms

  • to issue an objective report

    ban hành/công bố một báo cáo khách quan

    "The committee was tasked to issue an objective report on the investigation."

    (Ủy ban được giao nhiệm vụ ban hành một báo cáo khách quan về cuộc điều tra.)

  • to rely on an objective report

    dựa vào một báo cáo khách quan

    "We must rely on an objective report to make an informed decision."

    (Chúng ta phải dựa vào một báo cáo khách quan để đưa ra quyết định có cơ sở.)

  • the importance of an objective report

    tầm quan trọng của một báo cáo khách quan

    "Journalists often emphasize the importance of an objective report in today's media landscape."

    (Các nhà báo thường nhấn mạnh tầm quan trọng của một báo cáo khách quan trong bối cảnh truyền thông ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective report

Tính từ
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân; thể hiện sự thật đúng như nó vốn có.

"The report presented an objective assessment of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective report".

Vai trò trong Báo chí và Khoa học

Khái niệm 'báo cáo khách quan' là nền tảng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là báo chí và nghiên cứu khoa học. Trong báo chí, nó đòi hỏi phóng viên phải trình bày sự thật mà không thêm thắt ý kiến cá nhân hay thiên vị, nhằm giúp độc giả tự đưa ra kết luận. Trong khoa học, các nhà nghiên cứu phải trình bày dữ liệu và kết quả một cách khách quan để đảm bảo tính xác thực và khả năng tái lập của thí nghiệm.

Niềm tin và Tính minh bạch

Tại các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị và pháp luật, một 'báo cáo khách quan' được coi là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin công chúng và đảm bảo tính minh bạch. Khi các tổ chức hoặc chính phủ trình bày thông tin một cách khách quan, họ sẽ tăng cường uy tín và cho thấy sự tôn trọng đối với sự thật, từ đó củng cố sự tin tưởng của người dân.