(Top Banner Ad)
impartial report
C1
Tính từ C1 Báo chí, Luật pháp, Khoa học

impartial report

UK: /ɪmˈpɑːʃəl rɪˈpɔːt/ • US: /ɪmˈpɑːrʃəl rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo khách quan báo cáo không thiên vị bản tường trình công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not supporting any of the sides involved in an argument.

Vietnamese Meaning

Không thiên vị, công bằng, khách quan, không đứng về bất kỳ bên nào trong một tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An impartial inquiry was conducted to investigate the incident."

    "Một cuộc điều tra khách quan đã được tiến hành để điều tra vụ việc."

  • "The committee published an impartial report on the company's finances."

    "Ủy ban đã công bố một báo cáo khách quan về tình hình tài chính của công ty."

  • "We need an impartial report to determine what really happened."

    "Chúng ta cần một báo cáo khách quan để xác định điều gì đã thực sự xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective partial thiên vị, không công bằng
Noun impartiality sự công bằng, tính khách quan
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun reporter phóng viên, người báo cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Luật pháp, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impartialis
English
impartial
English
report

Nguồn gốc của 'Impartial'

Từ 'impartial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impartialis', có nghĩa là 'không thiên vị'. Ý tưởng về sự công bằng và khách quan đã có từ thời La Mã cổ đại, khi các thẩm phán và quan chức được yêu cầu đưa ra quyết định không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hoặc lợi ích riêng.

Sự phát triển của 'Report'

Từ 'report' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare', có nghĩa là 'mang lại' hoặc 'kể lại'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc mang thông tin trở lại một người hoặc địa điểm. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa là một tài liệu chính thức trình bày thông tin.

Usage Note

Tính từ 'impartial' nhấn mạnh sự công bằng và không thành kiến. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, báo chí và khoa học, nơi tính khách quan là vô cùng quan trọng. So với 'fair', 'impartial' mang tính trang trọng hơn và tập trung vào việc tránh bất kỳ xung đột lợi ích nào.
Danh từ 'report' chỉ một bản ghi chép, tường thuật hoặc báo cáo chính thức. Trong cụm từ 'impartial report', nó nhấn mạnh rằng báo cáo này được thực hiện một cách khách quan, không có bất kỳ sự thiên vị nào. Phân biệt với 'account', 'report' thường có tính chính thức và chi tiết hơn.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi kèm với một danh từ chỉ người hoặc nhóm người. Ví dụ: 'impartial to all parties'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impartial report
  • detailed detailed impartial report
    (báo cáo khách quan chi tiết)
  • thorough thorough impartial report
    (báo cáo khách quan kỹ lưỡng)
  • independent independent impartial report
    (báo cáo khách quan độc lập)
Verb + impartial report
  • publish publish an impartial report
    (xuất bản một báo cáo khách quan)
  • commission commission an impartial report
    (ủy thác một báo cáo khách quan)
  • present present an impartial report
    (trình bày một báo cáo khách quan)

Idioms

  • Call for a report

    yêu cầu một bản báo cáo (thường là để điều tra hoặc làm rõ một vấn đề)

    "The public called for a report after the incident."

    (Công chúng yêu cầu một bản báo cáo sau vụ việc.)

  • According to reports

    Theo như báo cáo (dựa trên thông tin trong các báo cáo)

    "According to reports, the company is doing well."

    (Theo như báo cáo, công ty đang hoạt động tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impartial report

Tính từ
Lật mặt

Không thiên vị, công bằng, khách quan, không đứng về bất kỳ bên nào trong một tranh cãi.

"An impartial inquiry was conducted to investigate the incident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impartial report".

Tầm quan trọng của báo cáo khách quan trong xã hội

Báo cáo khách quan đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong xã hội. Chúng giúp công chúng đưa ra quyết định sáng suốt và giữ cho các tổ chức và cá nhân có trách nhiệm về hành động của mình.

Sự tin tưởng vào các tổ chức báo cáo

Để một báo cáo khách quan có giá trị, công chúng phải tin tưởng vào tính chính trực và chuyên nghiệp của tổ chức hoặc cá nhân thực hiện báo cáo. Điều này đòi hỏi sự minh bạch trong phương pháp luận và một cam kết mạnh mẽ đối với sự công bằng.