(Top Banner Ad)
biased selection
C1
Noun Phrase C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học

biased selection

UK: /ˈbaɪəst sɪˈlɛkʃən/ • US: /ˈbaɪəst sɪˈlɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn thiên vị chọn lọc thiên vị sự lựa chọn có thành kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or outcome where the selection of individuals, data, or outcomes is not random but influenced by a systematic preference or prejudice, leading to a skewed representation of the population or phenomenon being studied.

Vietnamese Meaning

Một quá trình hoặc kết quả mà việc lựa chọn các cá nhân, dữ liệu hoặc kết quả không phải là ngẫu nhiên mà bị ảnh hưởng bởi một sự ưu tiên hoặc thành kiến có hệ thống, dẫn đến sự trình bày sai lệch về dân số hoặc hiện tượng đang được nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study suffered from biased selection, as participants were recruited from a specific online forum."

    "Nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi sự lựa chọn thiên vị, vì những người tham gia được tuyển dụng từ một diễn đàn trực tuyến cụ thể."

  • "Biased selection can lead to inaccurate conclusions in scientific research."

    "Lựa chọn thiên vị có thể dẫn đến những kết luận không chính xác trong nghiên cứu khoa học."

  • "The company's hiring practices were criticized for exhibiting biased selection."

    "Phương thức tuyển dụng của công ty đã bị chỉ trích vì thể hiện sự lựa chọn thiên vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Verb bias làm cho thiên vị, gây thành kiến
Adjective biased có thành kiến, thiên vị
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị
Verb select lựa chọn, tuyển chọn
Noun selection sự lựa chọn, sự tuyển chọn
Adjective selective có tính chọn lọc, kén chọn

Synonyms

Antonyms

random selection (lựa chọn ngẫu nhiên)unbiased selection (lựa chọn không thiên vị)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
selectio (a choice)
Old French
biais (slant, slope)
Middle English
bias + selection
Modern English
biased selection

Từ Môn Bowling Đến 'Thành Kiến'

Từ 'bias' (thiên vị) có nguồn gốc từ một từ tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'đường xiên'. Ban đầu, nó được dùng trong môn bowling trên cỏ, chỉ những quả bóng được làm nặng hơn ở một bên để nó lăn theo đường cong. 'Sự thiên vị' này là một độ nghiêng có chủ đích. Dần dần, từ này được dùng để chỉ một 'khuynh hướng' hay định kiến trong suy nghĩ của một người.

Nguồn Gốc Của 'Sự Lựa Chọn'

Từ 'selection' (lựa chọn) đến từ tiếng Latin 'seligere', có nghĩa là 'chọn riêng ra'. Nó được ghép từ 'se-' (riêng ra, tách ra) và 'legere' (thu thập, chọn lựa). Vì vậy, 'selection' về cơ bản có nghĩa là hành động chọn ra những thứ tốt nhất hoặc phù hợp nhất từ một nhóm.

Usage Note

“Biased selection” thường xuất hiện trong các nghiên cứu, thống kê, hoặc bất kỳ quá trình thu thập dữ liệu nào. Nó chỉ ra rằng mẫu được chọn không đại diện cho tổng thể, do đó có thể dẫn đến kết luận sai lệch. Sự khác biệt với “random selection” (lựa chọn ngẫu nhiên) nằm ở chỗ “random selection” cố gắng đảm bảo mọi thành phần của tổng thể đều có cơ hội được chọn như nhau, trong khi “biased selection” lại có sự ưu ái nhất định.

Prepositions

in for towards

"biased selection in": chỉ ra sự thiên vị trong quá trình lựa chọn cụ thể nào đó (biased selection in hiring). "biased selection for": chỉ ra đối tượng hoặc kết quả được thiên vị (biased selection for male candidates). "biased selection towards": tương tự như "for", nhưng nhấn mạnh hơn về hướng thiên vị (biased selection towards specific outcomes).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biased selection
  • avoid biased selection
    (tránh sự lựa chọn thiên vị)
  • prevent biased selection
    (ngăn chặn sự lựa chọn thiên vị)
  • lead to biased selection
    (dẫn đến sự lựa chọn thiên vị)
  • result in biased selection
    (gây ra kết quả là sự lựa chọn thiên vị)
Adjective + biased selection
  • unconscious biased selection
    (sự lựa chọn thiên vị một cách vô thức)
  • deliberate biased selection
    (sự lựa chọn thiên vị có chủ đích)
  • potential biased selection
    (sự lựa chọn có khả năng bị thiên vị)
Noun + biased selection
  • risk of biased selection
    (nguy cơ của sự lựa chọn thiên vị)
  • a source of biased selection
    (một nguồn gây ra sự lựa chọn thiên vị)

Idioms

  • Cherry-picking

    Hành động cố tình chọn lọc những dữ liệu hoặc bằng chứng có lợi cho lập luận của mình, trong khi phớt lờ những phần bất lợi. Đây là một hình thức điển hình của 'biased selection'.

    "The politician was accused of cherry-picking statistics to make his economic plan look better."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc đã cố tình chọn lọc số liệu thống kê để làm cho kế hoạch kinh tế của ông trông tốt hơn.)

  • To have an axe to grind

    Có một động cơ cá nhân, một mối bận tâm ích kỷ hoặc một quan điểm mạnh mẽ muốn thuyết phục người khác, thường dẫn đến việc trình bày thông tin một cách thiếu khách quan và lựa chọn thiên vị.

    "He seems to have an axe to grind against the new manager, so I don't fully trust his opinion."

    (Anh ta dường như có ác cảm cá nhân với người quản lý mới, nên tôi không hoàn toàn tin tưởng vào ý kiến của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biased selection

Noun Phrase
Lật mặt

Một quá trình hoặc kết quả mà việc lựa chọn các cá nhân, dữ liệu hoặc kết quả không phải là ngẫu nhiên mà bị ảnh hưởng bởi một sự ưu tiên hoặc thành kiến có hệ thống, dẫn đến sự trình bày sai lệch về dân số hoặc hiện tượng đang được nghiên cứu.

"The study suffered from biased selection, as participants were recruited from a specific online forum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased selection".

Thiên kiến Kẻ sống sót (Survivorship Bias)

Đây là một lỗi logic phổ biến và là một dạng 'biased selection'. Người ta chỉ tập trung vào những người/vật 'sống sót' qua một quá trình và bỏ qua những người/vật đã thất bại. Ví dụ nổi tiếng là trong Thế chiến II, các kỹ sư muốn gia cố máy bay ở những nơi có nhiều lỗ đạn nhất. Nhưng nhà toán học Abraham Wald chỉ ra rằng họ nên gia cố những nơi *không* có lỗ đạn, vì đó là những điểm yếu chí mạng khiến máy bay bị bắn trúng và không thể quay về. Họ chỉ đang phân tích những chiếc máy bay 'sống sót'.

Bong bóng bộ lọc (Filter Bubble) trên Mạng xã hội

Các thuật toán trên mạng xã hội tạo ra một 'bong bóng bộ lọc' bằng cách chỉ hiển thị những nội dung mà chúng nghĩ bạn sẽ thích, dựa trên lịch sử tương tác của bạn. Đây là một dạng 'biased selection' tự động, khiến bạn bị cô lập trong một không gian thông tin hạn hẹp, củng cố thêm những quan điểm sẵn có của bạn và hạn chế tiếp xúc với các ý kiến trái chiều.