(Top Banner Ad)
biased treatment
C1
Cụm danh từ C1 Xã hội, Pháp luật, Kinh doanh

biased treatment

UK: /ˈbaɪəst ˈtriːtmənt/ • US: /ˈbaɪəst ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử thiên vị đối xử không công bằng sự phân biệt đối xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unfair or prejudiced behavior towards someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự đối xử không công bằng hoặc thành kiến đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report revealed biased treatment of female employees."

    "Báo cáo đã tiết lộ sự đối xử thiên vị đối với nhân viên nữ."

  • "He claimed that he was a victim of biased treatment by the police."

    "Anh ta tuyên bố rằng anh ta là nạn nhân của sự đối xử thiên vị từ phía cảnh sát."

  • "The company was accused of biased treatment in its promotion policies."

    "Công ty bị cáo buộc đối xử thiên vị trong các chính sách thăng chức của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị
Verb to bias làm cho thiên vị, gây ảnh hưởng (thường tiêu cực)

Synonyms

discriminatory treatment (đối xử phân biệt đối xử)prejudiced treatment (đối xử thành kiến)unfair treatment (đối xử không công bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old Provençal
biais
Old French
biais (a slope, a slant)
Middle English
bias (an oblique line, a tendency)
Modern English
bias (prejudice, inclination)

Từ sân chơi bowling đến phòng xử án

Từ 'bias' (thiên vị) ban đầu không hề mang nghĩa tiêu cực. Nó bắt nguồn từ trò chơi bowling trên cỏ của người Pháp. Một quả bóng 'bias' là quả bóng được làm nặng hơn ở một bên, khiến nó lăn theo một đường cong thay vì đường thẳng. Theo thời gian, từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một 'khuynh hướng' tinh thần hay một 'độ nghiêng' trong suy nghĩ, và cuối cùng mang nghĩa là thành kiến hoặc sự đối xử bất công.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc các yếu tố khác. 'Biased treatment' nhấn mạnh tính chủ quan và không công bằng trong cách đối xử, khác với 'equal treatment' (đối xử công bằng) hoặc 'fair treatment' (đối xử hợp lý). Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiên vị có hại.

Prepositions

in towards

* **in:** ám chỉ sự thiên vị trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: biased treatment in hiring practices). * **towards:** ám chỉ sự thiên vị hướng về một đối tượng cụ thể (ví dụ: biased treatment towards minority groups).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biased treatment
  • receive biased treatment
    (nhận sự đối xử thiên vị)
  • face biased treatment
    (đối mặt với sự đối xử thiên vị)
  • complain about biased treatment
    (phàn nàn về sự đối xử thiên vị)
  • allege biased treatment
    (cáo buộc về việc đối xử thiên vị)
Adjective + biased treatment
  • blatant biased treatment
    (sự đối xử thiên vị một cách trắng trợn)
  • systemic biased treatment
    (sự đối xử thiên vị có hệ thống)
  • unconscious biased treatment
    (sự đối xử thiên vị một cách vô thức)
  • preferential treatment
    (sự đối xử ưu đãi, thiên vị (thường mang nghĩa tích cực cho người nhận))

Idioms

  • to play favorites

    Thiên vị, đối xử tốt hơn với một người/nhóm nào đó một cách không công bằng.

    "A good teacher should never play favorites; all students deserve fair, not biased, treatment."

    (Một giáo viên tốt không bao giờ nên thiên vị; tất cả học sinh đều xứng đáng được đối xử công bằng, chứ không phải thiên vị.)

  • to have an axe to grind

    Có động cơ cá nhân, có ý đồ riêng (thường là để phàn nàn hoặc trả thù), dẫn đến cái nhìn thiếu khách quan.

    "His review of the restaurant was full of biased treatment because he has an axe to grind with the owner."

    (Bài đánh giá nhà hàng của anh ta đầy sự đối xử thiên vị vì anh ta có hiềm khích cá nhân với người chủ.)

  • to tip the scales/balance

    Làm thay đổi cán cân, tạo ra lợi thế không công bằng cho một bên.

    "The manager's personal relationship with the candidate tipped the scales, leading to biased treatment in the hiring process."

    (Mối quan hệ cá nhân của người quản lý với ứng viên đã làm nghiêng cán cân, dẫn đến sự đối xử thiên vị trong quá trình tuyển dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biased treatment

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự đối xử không công bằng hoặc thành kiến đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"The report revealed biased treatment of female employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased treatment".

Đào tạo về Thiên kiến Vô thức (Unconscious Bias Training)

Ở nhiều công ty phương Tây, việc đào tạo nhân viên để nhận biết 'thiên kiến vô thức' ngày càng phổ biến. Đây là những định kiến xã hội mà chúng ta hình thành một cách không chủ ý. Mục tiêu của việc đào tạo là giúp mọi người nhận ra và giảm thiểu các thiên kiến này để ngăn chặn sự đối xử thiên vị trong tuyển dụng, thăng chức và tương tác hàng ngày tại nơi làm việc.

Hành động Khẳng định (Affirmative Action)

Đây là một chính sách gây tranh cãi ở Hoa Kỳ, được thiết kế để chống lại sự phân biệt đối xử trong quá khứ và hiện tại đối với các nhóm thiểu số, đặc biệt là trong giáo dục và việc làm. Những người ủng hộ cho rằng nó cần thiết để tạo ra sân chơi bình đẳng. Tuy nhiên, những người phản đối lại cho rằng nó có thể dẫn đến một dạng 'phân biệt đối xử ngược', tức là sự đối xử thiên vị với người thuộc nhóm đa số.