(Top Banner Ad)
equal treatment
B2
Noun Phrase B2 Luật, Xã hội

equal treatment

UK: /ˈiːkwəl ˈtriːtmənt/ • US: /ˈiːkwəl ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử bình đẳng đối đãi công bằng sự bình đẳng trong đối xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being treated without discrimination; being given the same opportunities, resources, or consideration as others.

Vietnamese Meaning

Sự đối xử bình đẳng; được đối xử mà không có sự phân biệt đối xử; được trao cơ hội, nguồn lực hoặc sự xem xét giống như những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law ensures equal treatment to all citizens, regardless of their background."

    "Luật pháp đảm bảo đối xử bình đẳng cho tất cả công dân, bất kể xuất thân của họ."

  • "The company is committed to providing equal treatment to all employees."

    "Công ty cam kết cung cấp đối xử bình đẳng cho tất cả nhân viên."

  • "Everyone deserves equal treatment in the justice system."

    "Mọi người đều xứng đáng được đối xử bình đẳng trong hệ thống tư pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equality sự bình đẳng
Noun inequality sự bất bình đẳng
Noun treatment sự đối xử, sự điều trị
Noun mistreatment sự ngược đãi, sự đối xử tệ bạc
Verb equalize làm cho bình đẳng, san bằng
Verb treat đối xử, cư xử, điều trị
Verb mistreat ngược đãi, đối xử tệ bạc
Adjective equal bình đẳng, ngang bằng
Adjective unequal không bình đẳng, không ngang bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, như nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equale
Latin
tractare
Old French
traiter
Old French
traitement
Middle English
tretement

Nguồn gốc của 'Equal' (Bình đẳng)

Từ 'equal' (bình đẳng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequus', có nghĩa là 'bằng phẳng, cân bằng, công bằng'. Khái niệm này sau đó phát triển thành 'aequalis' và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'egal'. Từ xa xưa, con người đã khao khát sự cân bằng và công bằng, và từ 'equal' đã ra đời để thể hiện ý tưởng về sự ngang bằng và không thiên vị trong đối xử.

Nguồn gốc của 'Treatment' (Đối xử)

Từ 'treatment' (đối xử) có gốc từ động từ 'tractare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'xử lý, quản lý, giải quyết'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'traiter' (đối xử) và 'traitement' (cách xử lý). Ban đầu, nó có thể chỉ hành động điều khiển một cỗ xe hoặc xử lý một vấn đề. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ cách chúng ta hành xử hay đối xử với một người, một vật, hoặc một tình huống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng và không thiên vị trong cách một người hoặc một nhóm người được đối xử. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, xã hội và chính trị để phản ánh các nguyên tắc về công bằng và bình đẳng.

Prepositions

to under before

‘Equal treatment to’ nhấn mạnh việc cung cấp sự đối xử bình đẳng cho ai đó hoặc điều gì đó. ‘Equal treatment under’ nhấn mạnh sự bình đẳng trong một hệ thống hoặc quy tắc. ‘Equal treatment before’ thường liên quan đến luật pháp, nghĩa là mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equal treatment
  • fair fair equal treatment
    (sự đối xử công bằng và bình đẳng)
  • just just equal treatment
    (sự đối xử chính đáng và bình đẳng)
  • full full equal treatment
    (sự đối xử bình đẳng đầy đủ)
  • unequal unequal treatment
    (sự đối xử không bình đẳng)
  • differential differential treatment
    (sự đối xử khác biệt (thường mang hàm ý không bình đẳng))
Verb + equal treatment
  • receive receive equal treatment
    (nhận được sự đối xử bình đẳng)
  • ensure ensure equal treatment
    (đảm bảo sự đối xử bình đẳng)
  • demand demand equal treatment
    (yêu cầu sự đối xử bình đẳng)
  • provide provide equal treatment
    (cung cấp sự đối xử bình đẳng)
  • guarantee guarantee equal treatment
    (đảm bảo sự đối xử bình đẳng)
  • deny deny equal treatment
    (từ chối/không cho phép sự đối xử bình đẳng)
Noun + of equal treatment
  • right right to equal treatment
    (quyền được đối xử bình đẳng)
  • principle principle of equal treatment
    (nguyên tắc đối xử bình đẳng)
  • lack lack of equal treatment
    (việc thiếu sự đối xử bình đẳng)

Idioms

  • The right to equal treatment

    Quyền được đối xử bình đẳng

    "Every citizen should have the right to equal treatment under the law."

    (Mọi công dân đều phải có quyền được đối xử bình đẳng trước pháp luật.)

  • Demand equal treatment

    Yêu cầu sự đối xử bình đẳng

    "Employees demanded equal treatment regarding pay and benefits."

    (Các nhân viên đã yêu cầu sự đối xử bình đẳng về lương và phúc lợi.)

  • Treat someone with equal treatment

    Đối xử với ai đó một cách bình đẳng

    "It is important to treat all students with equal treatment, regardless of their background."

    (Điều quan trọng là phải đối xử với tất cả học sinh một cách bình đẳng, bất kể xuất thân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equal treatment

Noun Phrase
Lật mặt

Sự đối xử bình đẳng; được đối xử mà không có sự phân biệt đối xử; được trao cơ hội, nguồn lực hoặc sự xem xét giống như những người khác.

"The law ensures equal treatment to all citizens, regardless of their background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal treatment".

Nhân quyền và Đối xử Bình đẳng

Trong các xã hội phương Tây và luật pháp quốc tế, 'equal treatment' (đối xử bình đẳng) là một trụ cột cơ bản của khái niệm nhân quyền. Nó khẳng định rằng mọi cá nhân, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, quốc tịch hay bất kỳ đặc điểm nào khác, đều có quyền được tôn trọng và nhận được cơ hội như nhau. Nguyên tắc này là nền tảng cho nhiều chính sách chống phân biệt đối xử và thúc đẩy công bằng xã hội.

Phong trào Dân quyền

Nhiều phong trào xã hội lịch sử ở các nước phương Tây, đặc biệt là Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ (Civil Rights Movement) trong những năm 1950-1960, đã đấu tranh kiên cường cho 'equal treatment'. Mục tiêu chính của họ là chấm dứt sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc và đảm bảo rằng tất cả mọi người có quyền bầu cử, tiếp cận giáo dục, việc làm và các dịch vụ công cộng mà không bị thiên vị. Đây là một ví dụ mạnh mẽ về cách 'equal treatment' định hình sự phát triển của xã hội.