(Top Banner Ad)
bicameralism
C2
Danh từ C2 Chính trị học, Luật học

bicameralism

UK: /ˌbaɪˈkæmərəlɪzəm/ • US: /ˌbaɪˈkæmərəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ lưỡng viện hệ thống lưỡng viện
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle of a two-house legislature.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc về một cơ quan lập pháp lưỡng viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States Congress is an example of bicameralism, with the Senate and the House of Representatives."

    "Quốc hội Hoa Kỳ là một ví dụ về lưỡng viện, với Thượng viện và Hạ viện."

  • "Bicameralism is a feature of many democracies."

    "Lưỡng viện là một đặc điểm của nhiều nền dân chủ."

  • "The debate over bicameralism versus unicameralism continues in political science."

    "Cuộc tranh luận về lưỡng viện so với đơn viện vẫn tiếp tục trong khoa học chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bicameral lưỡng viện, có hai viện (lập pháp)
Noun bicameralist người ủng hộ chế độ lưỡng viện
Adjective unicameral đơn viện, chỉ có một viện (lập pháp)
Noun unicameralism chế độ đơn viện

Antonyms

unicameralism (chế độ một viện)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bis ('twice')
Latin
camera ('chamber')
English
bicameral ('having two chambers')
English
bicameralism

'Hai Căn Phòng' của Quyền Lực

Từ 'bicameralism' được ghép từ hai gốc Latin: 'bi-' nghĩa là 'hai', và 'camera' nghĩa là 'căn phòng' hay 'viện'. Vì vậy, về cơ bản, nó mô tả một hệ thống chính quyền có 'hai phòng'—tức là hai viện lập pháp riêng biệt, như Thượng viện và Hạ viện.

Một Thuật Ngữ Hiện Đại cho một Ý Tưởng Cổ Xưa

Mặc dù các hệ thống lưỡng viện đã tồn tại từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, thuật ngữ 'bicameralism' chỉ mới được đặt ra vào thế kỷ 19. Nó được tạo ra để mô tả hệ thống nghị viện đã phát triển ở Anh và sau đó được áp dụng bởi Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác trên thế giới.

Usage Note

Bicameralism là một hệ thống chính trị trong đó cơ quan lập pháp được chia thành hai viện riêng biệt, thường là một viện đại diện cho dân số (ví dụ: Hạ viện) và một viện đại diện cho các bang hoặc khu vực (ví dụ: Thượng viện). Mục đích của lưỡng viện là để cân bằng quyền lực và đảm bảo rằng luật pháp được xem xét kỹ lưỡng từ nhiều góc độ khác nhau trước khi được thông qua. Bicameralism thường được so sánh với unicameralism (hệ thống đơn viện).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Bicameralism in the United States' chỉ hệ thống lưỡng viện ở Hoa Kỳ. 'The advantages of bicameralism' chỉ những lợi ích của hệ thống lưỡng viện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bicameralism
  • strong bicameralism
    (chế độ lưỡng viện mạnh (khi hai viện có quyền lực gần như tương đương))
  • federal bicameralism
    (chế độ lưỡng viện liên bang)
  • asymmetric bicameralism
    (chế độ lưỡng viện bất đối xứng (khi một viện có quyền lực lớn hơn viện kia))
Verb + bicameralism
  • establish bicameralism
    (thiết lập chế độ lưỡng viện)
  • support bicameralism
    (ủng hộ chế độ lưỡng viện)
  • debate bicameralism
    (tranh luận về chế độ lưỡng viện)
Noun + bicameralism
  • the principle of bicameralism
    (nguyên tắc lưỡng viện)
  • a system of bicameralism
    (một hệ thống lưỡng viện)

Idioms

  • the checks and balances of bicameralism

    Cơ chế kiểm soát và đối trọng của chế độ lưỡng viện; hệ thống mà trong đó hai viện giám sát và kìm hãm lẫn nhau để ngăn chặn sự lạm quyền.

    "The constitution relies on the checks and balances of bicameralism to ensure careful consideration of all new laws."

    (Hiến pháp dựa vào cơ chế kiểm soát và đối trọng của chế độ lưỡng viện để đảm bảo mọi luật mới đều được xem xét cẩn thận.)

  • the tug-of-war of bicameralism

    Sự giằng co quyền lực trong chế độ lưỡng viện; mô tả cuộc đấu tranh và đàm phán liên tục giữa hai viện để thông qua luật pháp.

    "The budget approval process often becomes a classic example of the tug-of-war of bicameralism."

    (Quy trình phê duyệt ngân sách thường trở thành một ví dụ kinh điển về sự giằng co quyền lực trong chế độ lưỡng viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bicameralism

Danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc về một cơ quan lập pháp lưỡng viện.

"The United States Congress is an example of bicameralism, with the Senate and the House of Representatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bicameralism".

Thượng viện: 'Chiếc Đĩa Làm Nguội'

Một giai thoại nổi tiếng ở Mỹ kể rằng George Washington đã giải thích vai trò của Thượng viện cho Thomas Jefferson. Ông ví von Hạ viện như một tách cà phê nóng, đại diện cho ý chí nhất thời của dân chúng. Ông đổ cà phê ra đĩa để nó nguội bớt. Chiếc đĩa đó chính là Thượng viện, nơi 'làm nguội' các dự luật, cho phép có thêm thời gian để suy xét và tranh luận một cách thận trọng hơn.

Mô hình Mỹ và Anh: Hai Kiểu Lưỡng Viện

Không phải tất cả các hệ thống lưỡng viện đều giống nhau. Ở Mỹ, Thượng viện và Hạ viện đều có quyền lực đáng kể (lưỡng viện đối xứng). Ngược lại, ở Vương quốc Anh, Hạ viện (House of Commons) do dân bầu có quyền lực vượt trội so với Thượng viện (House of Lords) được bổ nhiệm (lưỡng viện bất đối xứng). Điều này phản ánh các truyền thống lịch sử và chính trị khác nhau.