(Top Banner Ad)
hydrogen carbonate
C1
Danh từ C1 Hóa học

hydrogen carbonate

UK: /ˈhaɪdrədʒən ˈkɑːbənət/ • US: /ˈhaɪdrədʒən ˈkɑːrbənət/

Nghĩa tiếng Việt

bicacbonat hydro cacbonat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt of carbonic acid in which only one hydrogen atom has been replaced; bicarbonate.

Vietnamese Meaning

Một muối của axit cacbonic trong đó chỉ có một nguyên tử hydro đã được thay thế; bicacbonat.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concentration of hydrogen carbonate in the blood is crucial for maintaining pH balance."

    "Nồng độ bicacbonat trong máu rất quan trọng để duy trì sự cân bằng pH."

  • "Hydrogen carbonate acts as a buffer in biological systems."

    "Bicacbonat hoạt động như một chất đệm trong các hệ thống sinh học."

  • "The doctor prescribed medication to increase the level of hydrogen carbonate in the patient's blood."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc để tăng nồng độ bicacbonat trong máu của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbonate Muối cacbonat
Noun bicarbonate Bicacbonat (thường dùng để chỉ ion hiđrô cacbonat, đặc biệt trong các hợp chất phổ biến như baking soda)
Noun carbonic acid Axit cacbonic (H₂CO₃)
Noun carbon Cacbon (nguyên tố hóa học)
Noun hydrogen Hiđrô (nguyên tố hóa học)
Adjective carbonated Có ga, chứa cacbonat (ví dụ: nước có ga)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (húdōr)
Greek
γένος (génos)
Latin
carbo
English
-ate
English
hydrogen carbonate

Nguồn gốc của 'Hydrogen carbonate'

Từ "hydrogen carbonate" là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai thành phần chính: "hydrogen" và "carbonate". "Hydrogen" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, với "hydro" nghĩa là nước (ὕδωρ) và "genes" nghĩa là tạo ra (γένος), tức "chất tạo nước". "Carbonate" bắt nguồn từ tiếng Latin "carbo", có nghĩa là than, kết hợp với hậu tố "-ate" được dùng trong hóa học để chỉ muối hoặc este của một axit. Do đó, "hydrogen carbonate" là tên gọi hóa học mô tả một hợp chất chứa hydrogen và gốc carbonate, thường là ion HCO₃⁻.

Usage Note

Thuật ngữ 'hydrogen carbonate' và 'bicarbonate' thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù theo IUPAC, 'hydrogen carbonate' là tên gọi chính thức. Sự khác biệt nhỏ có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật rất chuyên biệt, nhưng trong hầu hết các trường hợp, chúng đồng nghĩa. Chú ý đến hóa trị và sự cân bằng điện tích khi sử dụng trong các phương trình hóa học.

Prepositions

of in

of (của): diễn tả thành phần cấu tạo (ví dụ: 'a solution of hydrogen carbonate'). in (trong): diễn tả sự tồn tại hoặc tỷ lệ (ví dụ: 'hydrogen carbonate in blood').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrogen carbonate
  • sodium sodium hydrogen carbonate
    (natri hiđrô cacbonat (tên hóa học của bột nở/baking soda))
  • calcium calcium hydrogen carbonate
    (canxi hiđrô cacbonat (một hợp chất gây độ cứng tạm thời cho nước))
  • dissolved dissolved hydrogen carbonate
    (hiđrô cacbonat hòa tan)
Noun + hydrogen carbonate
  • hydrogen carbonate hydrogen carbonate ion
    (ion hiđrô cacbonat (HCO₃⁻))
  • hydrogen carbonate hydrogen carbonate buffer
    (hệ đệm hiđrô cacbonat (trong máu))
  • potassium potassium hydrogen carbonate
    (kali hiđrô cacbonat)
Verb + hydrogen carbonate
  • contain contain hydrogen carbonate
    (chứa hiđrô cacbonat)
  • produce produce hydrogen carbonate
    (tạo ra hiđrô cacbonat)
  • convert convert to hydrogen carbonate
    (chuyển hóa thành hiđrô cacbonat)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrogen carbonate

Danh từ
Lật mặt

Một muối của axit cacbonic trong đó chỉ có một nguyên tử hydro đã được thay thế; bicacbonat.

"The concentration of hydrogen carbonate in the blood is crucial for maintaining pH balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrogen carbonate".

Bột nở (Baking Soda) và ứng dụng trong đời sống

Mặc dù "hydrogen carbonate" là một thuật ngữ khoa học, nhưng hợp chất phổ biến nhất của nó là "sodium hydrogen carbonate" (natri hiđrô cacbonat), thường được biết đến với tên gọi thông dụng là "baking soda" (bột nở) hoặc "bicarbonate of soda". Baking soda có vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu. Nó không chỉ được dùng trong nấu nướng để làm bánh nở xốp mà còn là chất tẩy rửa tự nhiên hiệu quả, chất khử mùi và thậm chí là nguyên liệu trong một số mẹo vặt y học dân gian để làm giảm ợ nóng hoặc làm trắng răng.

Vai trò sinh học trong cơ thể

Ion hiđrô cacbonat (HCO₃⁻) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cơ thể con người. Nó là một phần thiết yếu của hệ đệm bicacbonat, giúp duy trì độ pH ổn định của máu. Việc kiểm soát độ pH này là sống còn cho các chức năng sinh hóa của cơ thể, đảm bảo các enzyme hoạt động hiệu quả và duy trì sự cân bằng nội môi. Sự mất cân bằng ion hiđrô cacbonat có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.