(Top Banner Ad)
sodium bicarbonate
B2
Danh từ B2 Hóa học, Y học

sodium bicarbonate

UK: /ˈsəʊdiəm baɪˈkɑːbənət/ • US: /ˈsoʊdiəm baɪˈkɑːrbənət/

Nghĩa tiếng Việt

natri bicacbonat bicarbonate natri muối nở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white, crystalline, water-soluble compound with the formula NaHCO₃, used in baking powders, fire extinguishers, and as an antacid.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất tinh thể màu trắng, hòa tan trong nước có công thức NaHCO₃, được sử dụng trong bột nở, bình chữa cháy và như một chất kháng axit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses sodium bicarbonate to neutralize the acid in the tomato sauce."

    "Cô ấy sử dụng natri bicacbonat để trung hòa axit trong nước sốt cà chua."

  • "Sodium bicarbonate is commonly used to relieve heartburn."

    "Natri bicacbonat thường được sử dụng để giảm chứng ợ nóng."

  • "The recipe calls for a teaspoon of sodium bicarbonate."

    "Công thức yêu cầu một muỗng cà phê natri bicacbonat."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sodium Natri (nguyên tố hóa học)
Noun bicarbonate Bicarbonat (muối axit của axit carbonic)
Noun carbonate Carbonat (muối hoặc este của axit carbonic)
Noun carbon Cacbon (nguyên tố hóa học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
suwwād
Latin
soda / natrium
English
soda
English
sodium
Latin
bi-
Latin
carbo
English
carbon
English
carbonate
English (Modern Chemistry)
sodium bicarbonate

Nguồn gốc tên gọi 'sodium bicarbonate'

'Sodium bicarbonate' là một tên gọi hóa học hiện đại, được ghép từ các thành phần riêng lẻ. 'Sodium' (natri) có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'suwwād' chỉ một loại cây dùng để sản xuất tro soda, sau đó được La-tinh hóa thành 'soda' hoặc 'natrium'. Phần 'bicarbonate' kết hợp tiền tố 'bi-' (trong tiếng La-tinh nghĩa là 'hai' hoặc 'kép') với 'carbonate', từ 'carbon' (cacbon) có gốc từ tiếng La-tinh 'carbo' nghĩa là 'than'. Vì vậy, 'sodium bicarbonate' mô tả một hợp chất hóa học chứa natri và hai nhóm cacbonat.

Usage Note

Sodium bicarbonate, còn được gọi là baking soda (muối nở), là một muối axit yếu. Nó có tính lưỡng tính, có thể phản ứng với cả axit và bazơ. So sánh với sodium carbonate (soda ash/tro soda), một chất kiềm mạnh hơn.

Prepositions

in as for

"in baking powder" - cho thấy một thành phần của bột nở; "as an antacid" - cho thấy vai trò như một chất kháng axit; "for cleaning" - cho thấy mục đích sử dụng để làm sạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sodium bicarbonate
  • pure pure sodium bicarbonate
    (natri bicacbonat tinh khiết)
  • dissolved dissolved sodium bicarbonate
    (natri bicacbonat hòa tan)
  • powdered powdered sodium bicarbonate
    (natri bicacbonat dạng bột)
Verb + sodium bicarbonate
  • add add sodium bicarbonate
    (thêm natri bicacbonat)
  • mix mix sodium bicarbonate
    (trộn natri bicacbonat)
  • use use sodium bicarbonate
    (sử dụng natri bicacbonat)
  • dissolve dissolve sodium bicarbonate
    (hòa tan natri bicacbonat)
Sodium bicarbonate + Noun
  • solution sodium bicarbonate solution
    (dung dịch natri bicacbonat)
  • paste sodium bicarbonate paste
    (hỗn hợp sệt natri bicacbonat)
  • powder sodium bicarbonate powder
    (bột natri bicacbonat)

Idioms

  • sodium bicarbonate as an antacid

    natri bicacbonat như một thuốc kháng axit

    "Many people use sodium bicarbonate as an antacid for occasional indigestion and heartburn."

    (Nhiều người sử dụng natri bicacbonat như một thuốc kháng axit để trị chứng khó tiêu và ợ nóng không thường xuyên.)

  • sodium bicarbonate for cleaning

    natri bicacbonat để làm sạch

    "She often uses a sprinkle of sodium bicarbonate for cleaning her kitchen sink and removing odors."

    (Cô ấy thường dùng một chút natri bicacbonat để làm sạch bồn rửa chén và khử mùi.)

  • sodium bicarbonate and vinegar experiment

    thí nghiệm natri bicacbonat và giấm

    "Children love doing the sodium bicarbonate and vinegar experiment to create a fizzing 'volcano'."

    (Trẻ em rất thích làm thí nghiệm natri bicacbonat và giấm để tạo ra 'núi lửa' sủi bọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sodium bicarbonate

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất tinh thể màu trắng, hòa tan trong nước có công thức NaHCO₃, được sử dụng trong bột nở, bình chữa cháy và như một chất kháng axit.

"She uses sodium bicarbonate to neutralize the acid in the tomato sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering sodium bicarbonate for indigestion relief is a common practice.
Cân nhắc sử dụng natri bicacbonat để giảm chứng khó tiêu là một phương pháp phổ biến.
Phủ định
Not understanding the risks of consuming sodium bicarbonate excessively is dangerous.
Không hiểu những rủi ro của việc tiêu thụ quá nhiều natri bicacbonat là nguy hiểm.
Nghi vấn
Is avoiding sodium bicarbonate entirely the best approach for managing your health?
Có phải tránh hoàn toàn natri bicacbonat là cách tiếp cận tốt nhất để quản lý sức khỏe của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sodium bicarbonate is a common ingredient in baking powder.
Natri bicacbonat là một thành phần phổ biến trong bột nở.
Phủ định
Sodium bicarbonate isn't always the best choice for people on low-sodium diets.
Natri bicacbonat không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho những người ăn kiêng ít natri.
Nghi vấn
Is sodium bicarbonate effective at neutralizing stomach acid?
Natri bicacbonat có hiệu quả trong việc trung hòa axit dạ dày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sodium bicarbonate".

Baking Soda – Người bạn đa năng trong nhà bếp và gia đình

Ở các nước phương Tây, 'sodium bicarbonate' thường được biết đến với tên gọi thông dụng là 'baking soda' hay 'bicarbonate of soda'. Nó là một nguyên liệu thiết yếu trong làm bánh, giúp bánh nở phồng. Ngoài ra, baking soda còn được sử dụng rộng rãi như một chất tẩy rửa tự nhiên, hiệu quả trong việc khử mùi tủ lạnh, làm sạch bề mặt, và thậm chí là làm trắng quần áo.

Ứng dụng y học và vệ sinh cá nhân

Sodium bicarbonate có nhiều ứng dụng trong y học dân gian và vệ sinh cá nhân. Nó thường được dùng như một thuốc kháng axit tự nhiên để giảm chứng ợ nóng và khó tiêu. Nhiều người cũng sử dụng nó như một thành phần trong kem đánh răng tự chế để làm trắng răng, hoặc làm dịu vết côn trùng cắn và phát ban da nhờ đặc tính làm giảm ngứa và kháng viêm.