(Top Banner Ad)
bicolor cat
A2
tính từ A2 Động vật học

bicolor cat

UK: /ˈbaɪˌkʌlər/ • US: /ˈbaɪˌkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

mèo hai màu mèo nhị thể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having two colors.

Vietnamese Meaning

Có hai màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bicolor cat was sitting on the fence."

    "Con mèo hai màu đang ngồi trên hàng rào."

  • "Our bicolor cat is very playful."

    "Con mèo hai màu của chúng tôi rất thích chơi đùa."

  • "She adopted a bicolor from the shelter."

    "Cô ấy đã nhận nuôi một con mèo hai màu từ trại cứu hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bicolor có hai màu, nhị sắc.
Adjective bicolored có hai màu (một cách viết khác).
Noun color màu sắc.
Adjective colorful sặc sỡ, đầy màu sắc.
Verb to color tô màu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- ('two') + color ('color')
Late Latin
cattus
Old English
catt
Modern English
bicolor cat

Nguồn gốc của "Bicolor"

Từ "bicolor" được ghép từ hai phần trong tiếng Latin: "bi-" có nghĩa là 'hai', và "color" có nghĩa là 'màu sắc'. Vì vậy, "bicolor" có nghĩa đen là 'hai màu', mô tả chính xác bộ lông của loài mèo này.

Lịch sử của từ "Cat"

Từ "cat" trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ "catt" trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ "cattus" trong tiếng Latin muộn. Từ này đã lan rộng khắp châu Âu để chỉ loài vật nuôi quen thuộc này.

Usage Note

Thường dùng để mô tả màu lông của động vật, đặc biệt là mèo. Không nhất thiết hai màu phải đối lập nhau, chỉ cần có sự phân biệt rõ ràng về hai màu sắc trên cơ thể.
Có thể dùng như một danh từ, tuy nhiên, phổ biến hơn là dùng 'bicolor' làm tính từ để mô tả con mèo ('bicolor cat').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bicolor cat
  • cute bicolor cat
    (một chú mèo hai màu dễ thương)
  • fluffy bicolor cat
    (một chú mèo hai màu lông xù)
  • tuxedo bicolor cat
    (một chú mèo hai màu kiểu tuxedo (thường là đen trắng))
  • playful bicolor cat
    (một chú mèo hai màu tinh nghịch)
Verb + bicolor cat
  • adopt a bicolor cat
    (nhận nuôi một chú mèo hai màu)
  • feed the bicolor cat
    (cho chú mèo hai màu ăn)
  • rescue a bicolor cat
    (cứu một chú mèo hai màu)
  • pet the bicolor cat
    (vuốt ve chú mèo hai màu)

Idioms

  • Let the cat out of the bag

    Vô tình để lộ bí mật. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ 'cat' nhưng không liên quan cụ thể đến 'mèo hai màu', mà là một thành ngữ chung.)

    "I wanted the party to be a surprise, but my sister let the cat out of the bag."

    (Tôi muốn bữa tiệc là một điều bất ngờ, nhưng em gái tôi đã lỡ miệng tiết lộ bí mật.)

  • Curiosity killed the cat

    Tò mò hại thân. (Một câu cảnh báo rằng việc quá tò mò có thể dẫn đến rắc rối. Thành ngữ này cũng là một cách nói chung, không chỉ về mèo.)

    "He kept asking about his boss's private life, and I told him, 'Curiosity killed the cat.'"

    (Anh ta cứ hỏi mãi về đời tư của sếp, và tôi đã bảo anh ta: 'Tò mò hại thân đấy.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bicolor cat

tính từ
Lật mặt

Có hai màu.

"The bicolor cat was sitting on the fence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bicolor cat".

Mèo Tuxedo Nổi Tiếng

Trong văn hóa phương Tây, những chú mèo hai màu đen và trắng thường được gọi là 'mèo tuxedo' vì bộ lông của chúng trông giống như đang mặc một bộ lễ phục. Nhiều nhân vật mèo nổi tiếng là mèo tuxedo, ví dụ như Mèo Sylvester trong phim hoạt hình Looney Tunes, hay Socks, chú mèo của cựu Tổng thống Mỹ Bill Clinton.

Quan niệm về sự may mắn

Không giống như mèo đen tuyền đôi khi bị gắn với sự mê tín về điềm gở ở một số nền văn hóa, mèo hai màu (đặc biệt là đen và trắng) thường được coi là thân thiện và dễ mến. Chúng không mang ý nghĩa tiêu cực và thường được xem là những người bạn đồng hành tuyệt vời trong gia đình.