(Top Banner Ad)
tabby cat
A2
Danh từ A2 Động vật học, Ngôn ngữ học

tabby cat

UK: /ˈtæbi kæt/ • US: /ˈtæbi kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo mướp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domestic cat with a distinctive 'M' shaped marking on their forehead, stripes by their eyes and across their cheeks, along their back, and around their legs and tail.

Vietnamese Meaning

Một con mèo nhà có dấu hiệu đặc biệt hình chữ 'M' trên trán, sọc quanh mắt và trên má, dọc theo lưng và quanh chân và đuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our neighbor's tabby cat often visits our garden."

    "Con mèo mướp của nhà hàng xóm thường xuyên ghé thăm khu vườn của chúng tôi."

  • "The tabby cat was sleeping soundly on the windowsill."

    "Con mèo mướp đang ngủ ngon lành trên bậu cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tabby mèo tabby (con mèo có lông vằn); loại vải sọc
Adjective tabby có vằn, có sọc (như mèo tabby)
Noun cat mèo
Noun kitten mèo con

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
عتابية ('Attābiyya)
Old French
tabis
English
tabby
Proto-Germanic
*kattuz
Old English
catt
English
cat

Nguồn gốc của "Tabby"

Từ "tabby" ban đầu không liên quan đến mèo mà xuất phát từ tên một quận ở Baghdad, Iraq, tên là 'Attābiyya. Quận này nổi tiếng với loại vải lụa sọc hoặc hoa văn đặc biệt. Người châu Âu đã nhập khẩu loại vải này và gọi nó là "tabis" trong tiếng Pháp cổ. Sau đó, khi tiếng Anh mượn từ này, nó trở thành "tabby" để chỉ những con mèo có bộ lông vằn hoặc sọc tương tự như hoa văn trên vải.

Huyền thoại chữ "M" trên trán mèo Tabby

Có nhiều truyền thuyết về chữ "M" đặc trưng trên trán mèo tabby. Một truyền thuyết kể rằng khi Chúa Jesus còn nhỏ bị cảm lạnh, một con mèo tabby đã cuộn tròn bên cạnh để sưởi ấm cho Ngài, và Đức Mẹ Maria đã ban phước cho nó bằng cách đặt chữ "M" lên trán. Một câu chuyện khác từ đạo Hồi kể rằng Tiên tri Muhammad yêu mèo và một con mèo tabby đã cứu mạng ông khỏi một con rắn, nên ông đã vuốt ve trán nó, để lại dấu "M".

Usage Note

Thuật ngữ 'tabby' đề cập đến hoa văn lông của mèo, không phải một giống mèo cụ thể. Có nhiều loại hoa văn tabby, bao gồm cổ điển (classic), sọc (mackerel), đốm (spotted), và ticked. Phân biệt với các loại mèo khác dựa trên màu lông và hoa văn như mèo tam thể (calico), mèo mun (black cat), mèo mướp (grey tabby - dù thực tế tất cả mèo tabby đều có thể là mướp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tabby cat
  • ginger a ginger tabby cat
    (một con mèo tabby màu vàng cam (màu gừng))
  • fluffy a fluffy tabby cat
    (một con mèo tabby lông xù)
  • sleepy a sleepy tabby cat
    (một con mèo tabby đang ngủ gật)
  • playful a playful tabby cat
    (một con mèo tabby tinh nghịch)
Verb + tabby cat
  • adopt to adopt a tabby cat
    (nhận nuôi một con mèo tabby)
  • pet to pet a tabby cat
    (vuốt ve một con mèo tabby)
  • feed to feed a tabby cat
    (cho một con mèo tabby ăn)
Noun + tabby cat
  • owner the owner of a tabby cat
    (chủ sở hữu của một con mèo tabby)

Idioms

  • a purring tabby cat

    một con mèo tabby đang kêu gừ gừ (biểu hiện sự hài lòng)

    "She gently stroked the purring tabby cat on her lap."

    (Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve con mèo tabby đang kêu gừ gừ trên lòng.)

  • a sleek tabby cat

    một con mèo tabby lông mượt mà

    "The sleek tabby cat elegantly walked across the room."

    (Con mèo tabby lông mượt mà đi lại duyên dáng khắp phòng.)

  • a typical tabby cat

    một con mèo tabby điển hình (thường ám chỉ sự phổ biến, bình thường)

    "He's just a typical tabby cat, always napping in the sun."

    (Nó chỉ là một con mèo tabby điển hình, luôn ngủ dưới nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tabby cat

Danh từ
Lật mặt

Một con mèo nhà có dấu hiệu đặc biệt hình chữ 'M' trên trán, sọc quanh mắt và trên má, dọc theo lưng và quanh chân và đuôi.

"Our neighbor's tabby cat often visits our garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tabby cat is as playful as any other cat in the neighborhood.
Con mèo mướp này nghịch ngợm như bất kỳ con mèo nào khác trong khu phố.
Phủ định
That tabby cat is not more friendly than our golden retriever.
Con mèo mướp đó không thân thiện hơn con chó săn lông vàng của chúng ta.
Nghi vấn
Is this tabby cat the most beautiful cat you've ever seen?
Có phải con mèo mướp này là con mèo đẹp nhất mà bạn từng thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tabby cat".

Biểu tượng của sự ấm cúng và độc lập

Mèo tabby, với vẻ ngoài đa dạng và phổ biến, thường được xem là biểu tượng của sự ấm cúng trong gia đình và sự độc lập của loài mèo. Chúng là một trong những loại mèo cưng được yêu thích nhất trên thế giới, thường được tìm thấy trong các ngôi nhà và mang lại cảm giác thân thuộc.

Chữ "M" trên trán

Một đặc điểm văn hóa thú vị là hình chữ "M" rõ ràng thường xuất hiện trên trán của mèo tabby. Có nhiều truyền thuyết dân gian xoay quanh dấu hiệu này, liên kết nó với các câu chuyện tôn giáo từ Kitô giáo và Hồi giáo, làm tăng thêm sự huyền bí và đặc biệt cho loài mèo này.