tabby cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A domestic cat with a distinctive 'M' shaped marking on their forehead, stripes by their eyes and across their cheeks, along their back, and around their legs and tail.
Vietnamese Meaning
Một con mèo nhà có dấu hiệu đặc biệt hình chữ 'M' trên trán, sọc quanh mắt và trên má, dọc theo lưng và quanh chân và đuôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our neighbor's tabby cat often visits our garden."
"Con mèo mướp của nhà hàng xóm thường xuyên ghé thăm khu vườn của chúng tôi."
-
"The tabby cat was sleeping soundly on the windowsill."
"Con mèo mướp đang ngủ ngon lành trên bậu cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'tabby' đề cập đến hoa văn lông của mèo, không phải một giống mèo cụ thể. Có nhiều loại hoa văn tabby, bao gồm cổ điển (classic), sọc (mackerel), đốm (spotted), và ticked. Phân biệt với các loại mèo khác dựa trên màu lông và hoa văn như mèo tam thể (calico), mèo mun (black cat), mèo mướp (grey tabby - dù thực tế tất cả mèo tabby đều có thể là mướp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ginger a ginger tabby cat (một con mèo tabby màu vàng cam (màu gừng))
-
fluffy a fluffy tabby cat (một con mèo tabby lông xù)
-
sleepy a sleepy tabby cat (một con mèo tabby đang ngủ gật)
-
playful a playful tabby cat (một con mèo tabby tinh nghịch)
-
adopt to adopt a tabby cat (nhận nuôi một con mèo tabby)
-
pet to pet a tabby cat (vuốt ve một con mèo tabby)
-
feed to feed a tabby cat (cho một con mèo tabby ăn)
-
owner the owner of a tabby cat (chủ sở hữu của một con mèo tabby)
Idioms
-
a purring tabby cat
một con mèo tabby đang kêu gừ gừ (biểu hiện sự hài lòng)
"She gently stroked the purring tabby cat on her lap."
(Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve con mèo tabby đang kêu gừ gừ trên lòng.)
-
a sleek tabby cat
một con mèo tabby lông mượt mà
"The sleek tabby cat elegantly walked across the room."
(Con mèo tabby lông mượt mà đi lại duyên dáng khắp phòng.)
-
a typical tabby cat
một con mèo tabby điển hình (thường ám chỉ sự phổ biến, bình thường)
"He's just a typical tabby cat, always napping in the sun."
(Nó chỉ là một con mèo tabby điển hình, luôn ngủ dưới nắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tabby cat
Danh từMột con mèo nhà có dấu hiệu đặc biệt hình chữ 'M' trên trán, sọc quanh mắt và trên má, dọc theo lưng và quanh chân và đuôi.
"Our neighbor's tabby cat often visits our garden."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This tabby cat is as playful as any other cat in the neighborhood. |
Con mèo mướp này nghịch ngợm như bất kỳ con mèo nào khác trong khu phố. |
| Phủ định | That tabby cat is not more friendly than our golden retriever. |
Con mèo mướp đó không thân thiện hơn con chó săn lông vàng của chúng ta. |
| Nghi vấn | Is this tabby cat the most beautiful cat you've ever seen? |
Có phải con mèo mướp này là con mèo đẹp nhất mà bạn từng thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tabby cat".
