piebald
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having patches of black and white or of different colors; spotted or mottled.
Vietnamese Meaning
Có những mảng màu đen và trắng hoặc các màu khác nhau; lốm đốm, đốm hoặc có vân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The piebald horse grazed peacefully in the meadow."
"Con ngựa lang gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ."
-
"The piebald dog stood out in the crowd."
"Con chó lang nổi bật giữa đám đông."
-
"Piebaldism is a rare genetic disorder."
"Bệnh lang (piebaldism) là một rối loạn di truyền hiếm gặp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'piebald' chủ yếu được dùng để mô tả màu lông của động vật, đặc biệt là ngựa, nhưng cũng có thể dùng cho các loài khác như chó, mèo, hoặc thậm chí cả chim. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa các mảng màu. So với 'spotted' (lốm đốm) thì 'piebald' thường ám chỉ các mảng màu lớn và rõ rệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
horse a piebald horse (một con ngựa khoang đen trắng)
-
pony a piebald pony (một con ngựa con khoang đen trắng)
-
coat a piebald coat (một bộ lông khoang đen trắng (của động vật))
-
pattern a piebald pattern (một họa tiết khoang đen trắng)
-
see We saw a piebald mare in the field. (Chúng tôi thấy một con ngựa cái khoang đen trắng trên cánh đồng.)
-
own She owns a beautiful piebald cat. (Cô ấy sở hữu một con mèo khoang đen trắng rất đẹp.)
Idioms
-
piebald politics
tình hình chính trị hỗn tạp/đa dạng/chia rẽ (ám chỉ sự pha trộn của các quan điểm, phe phái hoặc nhóm lợi ích khác nhau)
"The region's piebald politics made it challenging to achieve consensus on new policies."
(Tình hình chính trị hỗn tạp của khu vực khiến việc đạt được sự đồng thuận về các chính sách mới trở nên khó khăn.)
-
piebald landscape
phong cảnh lốm đốm/đa dạng (mô tả cảnh quan có sự pha trộn của các yếu tố, ví dụ tuyết và đất trống, hoặc các loại cây cối khác nhau)
"After the early snowfall, the hills presented a piebald landscape of white and green patches."
(Sau trận tuyết rơi sớm, những ngọn đồi hiện lên một phong cảnh lốm đốm với những mảng trắng và xanh.)
-
piebald history
lịch sử đầy biến động/pha trộn (ám chỉ một quá khứ có cả những sự kiện tốt và xấu, hoặc đa dạng các yếu tố mang tính đối lập)
"The old town has a rich but piebald history, including periods of great prosperity and severe hardship."
(Thị trấn cổ này có một lịch sử phong phú nhưng đầy biến động, bao gồm cả những thời kỳ thịnh vượng lớn và khó khăn nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
piebald
tính từCó những mảng màu đen và trắng hoặc các màu khác nhau; lốm đốm, đốm hoặc có vân.
"The piebald horse grazed peacefully in the meadow."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stable had a piebald. |
Chuồng ngựa có một con vật lang trắng đen. |
| Phủ định | There isn't a piebald in the entire herd. |
Không có con vật lang trắng đen nào trong cả đàn. |
| Nghi vấn | Is that a piebald horse I see in the field? |
Có phải con ngựa lang trắng đen tôi thấy trên cánh đồng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The piebald horse grazed peacefully in the meadow. |
Con ngựa lang gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ. |
| Phủ định | That cow is not piebald; it's entirely brown. |
Con bò đó không phải là lang; nó hoàn toàn màu nâu. |
| Nghi vấn | Is that dog piebald, or does it just have a lot of spots? |
Con chó đó có phải là lang không, hay nó chỉ có nhiều đốm? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a horse is piebald, it has large patches of black and white. |
Nếu một con ngựa có màu lông piebald, nó có những mảng lớn màu đen và trắng. |
| Phủ định | If an animal is not piebald, it doesn't always mean it's a single color. |
Nếu một con vật không có màu lông piebald, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là nó có một màu duy nhất. |
| Nghi vấn | If a dog is piebald, does its coat pattern stay the same throughout its life? |
Nếu một con chó có màu lông piebald, liệu kiểu hoa văn trên bộ lông của nó có giữ nguyên trong suốt cuộc đời của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piebald".
