(Top Banner Ad)
piebald
B2
tính từ B2 Động vật học, Nông nghiệp

piebald

UK: /ˈpaɪˌbɔːld/ • US: /ˈpaɪˌbɔld/

Nghĩa tiếng Việt

lang có màu lang lốm đốm đen trắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having patches of black and white or of different colors; spotted or mottled.

Vietnamese Meaning

Có những mảng màu đen và trắng hoặc các màu khác nhau; lốm đốm, đốm hoặc có vân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piebald horse grazed peacefully in the meadow."

    "Con ngựa lang gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ."

  • "The piebald dog stood out in the crowd."

    "Con chó lang nổi bật giữa đám đông."

  • "Piebaldism is a rare genetic disorder."

    "Bệnh lang (piebaldism) là một rối loạn di truyền hiếm gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective piebald có nhiều mảng màu khác nhau, đặc biệt là đen và trắng; khoang (thường dùng cho động vật có lông)
Noun piebald một con vật có lông khoang đen trắng (ví dụ: ngựa khoang)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pica
Old French
pie
Old English
bald
Late Middle English
piebald

Nguồn gốc từ 'Piebald'

Từ 'piebald' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ: 'pie' (trong từ 'magpie' - chim ác là) và 'bald'. Chim ác là nổi tiếng với bộ lông đen trắng tương phản. Từ 'bald' ở đây không có nghĩa là 'hói' mà có nghĩa là một mảng trắng hoặc đốm trắng. Vì vậy, 'piebald' ban đầu dùng để mô tả một con vật có những mảng màu đen và trắng, giống như màu sắc của chim ác là.

Usage Note

Từ 'piebald' chủ yếu được dùng để mô tả màu lông của động vật, đặc biệt là ngựa, nhưng cũng có thể dùng cho các loài khác như chó, mèo, hoặc thậm chí cả chim. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa các mảng màu. So với 'spotted' (lốm đốm) thì 'piebald' thường ám chỉ các mảng màu lớn và rõ rệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Piebald + Noun (common descriptions)
  • horse a piebald horse
    (một con ngựa khoang đen trắng)
  • pony a piebald pony
    (một con ngựa con khoang đen trắng)
  • coat a piebald coat
    (một bộ lông khoang đen trắng (của động vật))
  • pattern a piebald pattern
    (một họa tiết khoang đen trắng)
Verb + Object (using piebald)
  • see We saw a piebald mare in the field.
    (Chúng tôi thấy một con ngựa cái khoang đen trắng trên cánh đồng.)
  • own She owns a beautiful piebald cat.
    (Cô ấy sở hữu một con mèo khoang đen trắng rất đẹp.)

Idioms

  • piebald politics

    tình hình chính trị hỗn tạp/đa dạng/chia rẽ (ám chỉ sự pha trộn của các quan điểm, phe phái hoặc nhóm lợi ích khác nhau)

    "The region's piebald politics made it challenging to achieve consensus on new policies."

    (Tình hình chính trị hỗn tạp của khu vực khiến việc đạt được sự đồng thuận về các chính sách mới trở nên khó khăn.)

  • piebald landscape

    phong cảnh lốm đốm/đa dạng (mô tả cảnh quan có sự pha trộn của các yếu tố, ví dụ tuyết và đất trống, hoặc các loại cây cối khác nhau)

    "After the early snowfall, the hills presented a piebald landscape of white and green patches."

    (Sau trận tuyết rơi sớm, những ngọn đồi hiện lên một phong cảnh lốm đốm với những mảng trắng và xanh.)

  • piebald history

    lịch sử đầy biến động/pha trộn (ám chỉ một quá khứ có cả những sự kiện tốt và xấu, hoặc đa dạng các yếu tố mang tính đối lập)

    "The old town has a rich but piebald history, including periods of great prosperity and severe hardship."

    (Thị trấn cổ này có một lịch sử phong phú nhưng đầy biến động, bao gồm cả những thời kỳ thịnh vượng lớn và khó khăn nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piebald

tính từ
Lật mặt

Có những mảng màu đen và trắng hoặc các màu khác nhau; lốm đốm, đốm hoặc có vân.

"The piebald horse grazed peacefully in the meadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stable had a piebald.
Chuồng ngựa có một con vật lang trắng đen.
Phủ định
There isn't a piebald in the entire herd.
Không có con vật lang trắng đen nào trong cả đàn.
Nghi vấn
Is that a piebald horse I see in the field?
Có phải con ngựa lang trắng đen tôi thấy trên cánh đồng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The piebald horse grazed peacefully in the meadow.
Con ngựa lang gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ.
Phủ định
That cow is not piebald; it's entirely brown.
Con bò đó không phải là lang; nó hoàn toàn màu nâu.
Nghi vấn
Is that dog piebald, or does it just have a lot of spots?
Con chó đó có phải là lang không, hay nó chỉ có nhiều đốm?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a horse is piebald, it has large patches of black and white.
Nếu một con ngựa có màu lông piebald, nó có những mảng lớn màu đen và trắng.
Phủ định
If an animal is not piebald, it doesn't always mean it's a single color.
Nếu một con vật không có màu lông piebald, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là nó có một màu duy nhất.
Nghi vấn
If a dog is piebald, does its coat pattern stay the same throughout its life?
Nếu một con chó có màu lông piebald, liệu kiểu hoa văn trên bộ lông của nó có giữ nguyên trong suốt cuộc đời của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piebald".

Ngựa Khoang (Piebald Horses) trong Văn hóa

Ngựa khoang, đặc biệt là ngựa piebald (lông đen và trắng), là loài vật dễ nhận biết và thường có một vị trí đặc biệt trong văn hóa dân gian và nghệ thuật. Ở một số nền văn hóa, chúng được coi là biểu tượng của sự may mắn, độc đáo hoặc thậm chí là ma thuật, nhờ vẻ ngoài nổi bật và ấn tượng của mình.

Sự Khác biệt giữa Piebald và Skewbald

Trong cộng đồng cưỡi ngựa ở một số quốc gia nói tiếng Anh (nhất là Vương quốc Anh), có một sự phân biệt cụ thể giữa 'piebald' và 'skewbald'. 'Piebald' được dùng riêng để chỉ những con ngựa có những mảng màu ĐEN và TRẮNG. Trong khi đó, 'skewbald' dùng để chỉ ngựa có những mảng màu TRẮNG và BẤT KỲ MÀU NÀO KHÁC ngoài màu đen (ví dụ: nâu và trắng, hạt dẻ và trắng, vàng và trắng, v.v.).