(Top Banner Ad)
calico cat
A2
Danh từ A2 Động vật học

calico cat

UK: /ˈkælɪkəʊ kæt/ • US: /ˈkælɪkoʊ kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo tam thể mèo khoang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cat with a coat that is typically white with large patches of two other colors (usually orange and black).

Vietnamese Meaning

Một con mèo có bộ lông thường có màu trắng với các mảng lớn của hai màu khác (thường là cam và đen).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calico cat sat purring in the window."

    "Con mèo tam thể ngồi rên rừ trong cửa sổ."

  • "My neighbor has a beautiful calico cat named Patches."

    "Người hàng xóm của tôi có một con mèo tam thể rất đẹp tên là Patches."

  • "Calico cats are known for their unique and colorful fur."

    "Mèo tam thể nổi tiếng với bộ lông độc đáo và đầy màu sắc của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calico Vải calico hoặc họa tiết đốm màu
Noun cat Con mèo
Noun cattery Nơi nuôi hoặc nhân giống mèo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Malayalam
Kozhikode
English
Calicut
English
calico
English
calico cat

Từ hải cảng Ấn Độ đến bộ lông mèo

Từ 'calico' bắt nguồn từ 'Calicut', tên một thành phố cảng ở Ấn Độ nổi tiếng với việc sản xuất một loại vải cotton thô, in họa tiết nhiều màu sắc sặc sỡ. Vào cuối thế kỷ 18, người Anh bắt đầu sử dụng từ này để mô tả những chú mèo có bộ lông đốm ba màu (trắng, đen, cam) vì chúng trông giống như những mảnh vải calico ghép lại.

Usage Note

Thuật ngữ 'calico' mô tả màu lông, không phải giống mèo. Mèo tam thể (calico) gần như luôn là mèo cái do liên kết gen với nhiễm sắc thể X. Tỉ lệ mèo đực tam thể rất hiếm và thường vô sinh.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để mô tả các đặc điểm, ví dụ: 'a calico cat with green eyes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calico cat
  • female a female calico cat
    (một con mèo tam thể cái (hầu hết mèo tam thể đều là cái))
  • stray a stray calico cat
    (một chú mèo tam thể đi lạc/hoang)
Verb + calico cat
  • adopt adopt a calico cat
    (nhận nuôi một chú mèo tam thể)
  • rescue rescue a calico cat
    (giải cứu một chú mèo tam thể)

Idioms

  • Money cat

    Mèo tiền tài (tên gọi dân gian của mèo tam thể)

    "Many people in the United States refer to the calico cat as a 'money cat' because they believe it brings wealth."

    (Nhiều người ở Hoa Kỳ gọi mèo tam thể là 'mèo tiền tài' vì họ tin rằng nó mang lại sự giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calico cat

Danh từ
Lật mặt

Một con mèo có bộ lông thường có màu trắng với các mảng lớn của hai màu khác (thường là cam và đen).

"The calico cat sat purring in the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calico cat".

Biểu tượng Maneki-neko

Trong văn hóa Nhật Bản, chú mèo vẫy tay Maneki-neko nổi tiếng thường là mèo tam thể. Đây được coi là biểu tượng của sự may mắn và tài lộc, thường được đặt ở cửa các cửa hàng kinh doanh.

Sự hiếm có của mèo đực

Trong sinh học, bộ lông tam thể gắn liền với nhiễm sắc thể X. Vì vậy, mèo tam thể đực là cực kỳ hiếm (khoảng 1 trên 3.000 con) và thường được coi là điềm báo của những điều kỳ diệu trong dân gian.