bicycle racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of racing bicycles.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao đua xe đạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bicycle racing is a popular sport in Europe."
"Đua xe đạp là một môn thể thao phổ biến ở châu Âu."
-
"He participates in bicycle racing every weekend."
"Anh ấy tham gia đua xe đạp vào mỗi cuối tuần."
-
"Bicycle racing requires a lot of stamina and skill."
"Đua xe đạp đòi hỏi rất nhiều sức bền và kỹ năng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một danh từ ghép chỉ một hoạt động thể thao cụ thể. Nó khác với 'cycling' (đi xe đạp nói chung) ở chỗ 'bicycle racing' mang tính cạnh tranh và có tổ chức hơn.
Prepositions
* in: được sử dụng để chỉ việc tham gia vào môn thể thao này (ví dụ: He is interested in bicycle racing). * at: dùng khi đề cập đến một sự kiện đua cụ thể (ví dụ: She is good at bicycle racing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional bicycle racing (đua xe đạp chuyên nghiệp)
-
amateur bicycle racing (đua xe đạp nghiệp dư)
-
competitive bicycle racing (đua xe đạp mang tính cạnh tranh)
-
track bicycle racing (đua xe đạp lòng chảo (trong sân vận động))
-
compete in bicycle racing (thi đấu môn đua xe đạp)
-
watch bicycle racing (xem đua xe đạp)
-
organize bicycle racing (tổ chức một cuộc đua xe đạp)
-
bicycle racing event (sự kiện đua xe đạp)
-
bicycle racing team (đội đua xe đạp)
-
bicycle racing champion (nhà vô địch đua xe đạp)
Idioms
-
to break away from the pack
Tách ra khỏi nhóm, trở nên khác biệt hoặc thành công vượt trội so với những người khác.
"Her innovative startup allowed her to break away from the pack in the competitive tech market."
(Công ty khởi nghiệp đầy sáng tạo đã giúp cô ấy bứt phá khỏi đám đông trong thị trường công nghệ cạnh tranh.)
-
to be in the peloton
Ở trong nhóm chính, trong đám đông, không nổi bật nhưng an toàn và tiết kiệm sức lực. Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc xã hội.
"For years, he was content to be in the peloton at his company, doing his job well but never seeking a promotion."
(Trong nhiều năm, anh ấy hài lòng với việc ở trong 'nhóm đông' tại công ty, làm tốt công việc của mình nhưng không bao giờ tìm kiếm sự thăng tiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bicycle racing
Danh từMôn thể thao đua xe đạp.
"Bicycle racing is a popular sport in Europe."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although bicycle racing is a physically demanding sport, many people enjoy participating in it. |
Mặc dù đua xe đạp là một môn thể thao đòi hỏi thể lực cao, nhưng nhiều người vẫn thích tham gia. |
| Phủ định | Bicycle racing is not as popular in the US as it is in Europe, even though American cyclists have won several major races. |
Đua xe đạp không phổ biến ở Mỹ như ở Châu Âu, mặc dù các tay đua xe đạp người Mỹ đã giành được một số cuộc đua lớn. |
| Nghi vấn | If you train hard, can you compete in bicycle racing? |
Nếu bạn tập luyện chăm chỉ, bạn có thể thi đấu trong môn đua xe đạp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bicycle racing".
