(Top Banner Ad)
bicycle racing
B1
Danh từ B1 Thể thao

bicycle racing

UK: /ˈbaɪsɪkəl ˈreɪsɪŋ/ • US: /ˈbaɪsɪkəl ˈreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe đạp môn đua xe đạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of racing bicycles.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao đua xe đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bicycle racing is a popular sport in Europe."

    "Đua xe đạp là một môn thể thao phổ biến ở châu Âu."

  • "He participates in bicycle racing every weekend."

    "Anh ấy tham gia đua xe đạp vào mỗi cuối tuần."

  • "Bicycle racing requires a lot of stamina and skill."

    "Đua xe đạp đòi hỏi rất nhiều sức bền và kỹ năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyclist Người đi xe đạp, vận động viên đua xe đạp.
Noun cycling Môn thể thao hoặc hoạt động đi xe đạp.
Verb to race Thi đấu tốc độ, đua.
Noun racer Tay đua (chỉ người) hoặc xe đua (chỉ vật).
Noun racecourse / racetrack Đường đua, trường đua.

Synonyms

cycling competition (cuộc thi xe đạp)bike racing (đua xe đạp)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύκλος (kúklos) - 'circle, wheel'
Latin
bi- - 'two'
Old Norse
rás - 'a running, a rush'
French
bicycle (1860s)
Modern English
bicycle racing (late 19th century)

Hai Vòng Tròn và một Cuộc Đua

Từ 'bicycle' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'bi-' (nghĩa là 'hai') và từ Hy Lạp 'kyklos' (nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'). Từ 'racing' bắt nguồn từ một từ Bắc Âu cổ, 'rás', có nghĩa là 'chạy' hoặc 'lao tới'. Khi kết hợp lại, 'bicycle racing' mô tả một cách hoàn hảo môn thể thao tốc độ sử dụng những cỗ máy hai bánh này.

Usage Note

Đây là một danh từ ghép chỉ một hoạt động thể thao cụ thể. Nó khác với 'cycling' (đi xe đạp nói chung) ở chỗ 'bicycle racing' mang tính cạnh tranh và có tổ chức hơn.

Prepositions

in at

* in: được sử dụng để chỉ việc tham gia vào môn thể thao này (ví dụ: He is interested in bicycle racing). * at: dùng khi đề cập đến một sự kiện đua cụ thể (ví dụ: She is good at bicycle racing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bicycle racing
  • professional bicycle racing
    (đua xe đạp chuyên nghiệp)
  • amateur bicycle racing
    (đua xe đạp nghiệp dư)
  • competitive bicycle racing
    (đua xe đạp mang tính cạnh tranh)
  • track bicycle racing
    (đua xe đạp lòng chảo (trong sân vận động))
Verb + bicycle racing
  • compete in bicycle racing
    (thi đấu môn đua xe đạp)
  • watch bicycle racing
    (xem đua xe đạp)
  • organize bicycle racing
    (tổ chức một cuộc đua xe đạp)
Noun + bicycle racing
  • bicycle racing event
    (sự kiện đua xe đạp)
  • bicycle racing team
    (đội đua xe đạp)
  • bicycle racing champion
    (nhà vô địch đua xe đạp)

Idioms

  • to break away from the pack

    Tách ra khỏi nhóm, trở nên khác biệt hoặc thành công vượt trội so với những người khác.

    "Her innovative startup allowed her to break away from the pack in the competitive tech market."

    (Công ty khởi nghiệp đầy sáng tạo đã giúp cô ấy bứt phá khỏi đám đông trong thị trường công nghệ cạnh tranh.)

  • to be in the peloton

    Ở trong nhóm chính, trong đám đông, không nổi bật nhưng an toàn và tiết kiệm sức lực. Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc xã hội.

    "For years, he was content to be in the peloton at his company, doing his job well but never seeking a promotion."

    (Trong nhiều năm, anh ấy hài lòng với việc ở trong 'nhóm đông' tại công ty, làm tốt công việc của mình nhưng không bao giờ tìm kiếm sự thăng tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bicycle racing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao đua xe đạp.

"Bicycle racing is a popular sport in Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although bicycle racing is a physically demanding sport, many people enjoy participating in it.
Mặc dù đua xe đạp là một môn thể thao đòi hỏi thể lực cao, nhưng nhiều người vẫn thích tham gia.
Phủ định
Bicycle racing is not as popular in the US as it is in Europe, even though American cyclists have won several major races.
Đua xe đạp không phổ biến ở Mỹ như ở Châu Âu, mặc dù các tay đua xe đạp người Mỹ đã giành được một số cuộc đua lớn.
Nghi vấn
If you train hard, can you compete in bicycle racing?
Nếu bạn tập luyện chăm chỉ, bạn có thể thi đấu trong môn đua xe đạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bicycle racing".

Tour de France: Không Chỉ Là Một Cuộc Đua

Tour de France là giải đua xe đạp nổi tiếng và danh giá nhất thế giới, được tổ chức hàng năm tại Pháp vào tháng Bảy. Nó không chỉ là một sự kiện thể thao mà còn là một lễ hội văn hóa lớn, thu hút hàng triệu người hâm mộ. Các tay đua tranh tài giành các loại áo danh giá, trong đó 'Áo Vàng' (Yellow Jersey) là biểu tượng cho người dẫn đầu bảng tổng sắp.

Các Loại Hình Đua Xe Đạp

Đua xe đạp có nhiều loại hình khác nhau. Phổ biến nhất là 'road racing' (đua đường trường) như Tour de France. Ngoài ra còn có 'track cycling' (đua lòng chảo) trong các sân vận động hình bầu dục, 'mountain biking' (đua xe đạp địa hình) trên các cung đường gồ ghề, và 'BMX racing' với các cú nhảy và vượt chướng ngại vật.