bike racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport or activity of racing bicycles.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc hoạt động đua xe đạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bike racing is a popular sport around the world."
"Đua xe đạp là một môn thể thao phổ biến trên khắp thế giới."
-
"She is passionate about bike racing and trains every day."
"Cô ấy đam mê đua xe đạp và luyện tập mỗi ngày."
-
"The bike racing event attracted thousands of spectators."
"Sự kiện đua xe đạp đã thu hút hàng ngàn khán giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bike racing' thường được dùng để chỉ chung các loại hình đua xe đạp, từ đua xe đạp địa hình (mountain bike racing), đua xe đạp đường trường (road bike racing) đến đua xe đạp lòng chảo (track cycling). Mặc dù có thể sử dụng 'cycling' một cách rộng rãi hơn để chỉ việc đi xe đạp nói chung, 'bike racing' cụ thể hơn, ám chỉ các cuộc thi có tính cạnh tranh.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia vào môn thể thao này (e.g., 'He participates in bike racing'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích liên quan đến môn thể thao này (e.g., 'He is training for bike racing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional bike racing (môn đua xe đạp chuyên nghiệp)
-
competitive bike racing (môn đua xe đạp mang tính cạnh tranh)
-
mountain bike racing (môn đua xe đạp địa hình)
-
road bike racing (môn đua xe đạp đường trường)
-
watch bike racing (xem đua xe đạp)
-
participate in bike racing (tham gia vào môn đua xe đạp)
-
organize bike racing (tổ chức một cuộc đua xe đạp)
-
bike racing event (sự kiện đua xe đạp)
-
bike racing enthusiast (người đam mê đua xe đạp)
-
bike racing team (đội đua xe đạp)
Idioms
-
down to the wire
gay cấn đến phút chót, kết quả chỉ được quyết định vào những giây cuối cùng.
"The championship bike race was down to the wire, with the winner decided by only a millimeter."
(Cuộc đua xe đạp vô địch đã gay cấn đến phút chót, người thắng cuộc chỉ được quyết định bằng một milimét.)
-
give it your all
cống hiến hết sức mình, nỗ lực hết khả năng.
"To win the race, the cyclist had to give it his all in the final climb."
(Để thắng cuộc đua, tay đua đã phải dốc hết sức mình trong chặng leo dốc cuối cùng.)
-
a level playing field
một sân chơi bình đẳng, một môi trường công bằng nơi mọi người có cơ hội như nhau.
"The new rules ensure a level playing field for all teams in the bike racing competition."
(Luật mới đảm bảo một sân chơi bình đẳng cho tất cả các đội trong cuộc thi đua xe đạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bike racing
Danh từMôn thể thao hoặc hoạt động đua xe đạp.
"Bike racing is a popular sport around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bike racing".
