mountain biking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc hoạt động đạp xe đạp địa hình, thường là trên những địa hình gồ ghề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mountain biking is a great way to explore the countryside."
"Đạp xe địa hình là một cách tuyệt vời để khám phá vùng nông thôn."
-
"He enjoys mountain biking in the summer."
"Anh ấy thích đạp xe địa hình vào mùa hè."
-
"Mountain biking can be a dangerous sport."
"Đạp xe địa hình có thể là một môn thể thao nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mountain biking' nhấn mạnh việc đạp xe trên địa hình tự nhiên, không bằng phẳng như đường núi, đường mòn trong rừng, khác với 'cycling' nói chung, bao gồm cả đạp xe trên đường nhựa. Hoạt động này đòi hỏi kỹ năng điều khiển xe tốt, sức bền và khả năng xử lý tình huống linh hoạt.
Prepositions
'In mountain biking' thường dùng để nói về việc tham gia môn thể thao này nói chung. 'On a mountain biking trail' dùng để chỉ vị trí cụ thể diễn ra hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Life is like mountain biking. To keep your balance you must keep moving.
Cuộc sống giống như đi xe đạp địa hình. Để giữ thăng bằng, bạn phải luôn tiến về phía trước.
"He always faces challenges head-on, believing that life is like mountain biking – you have to keep moving."
(Anh ấy luôn đối mặt với thử thách trực diện, tin rằng cuộc sống giống như đi xe đạp địa hình - bạn phải luôn tiến về phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mountain biking
nounMôn thể thao hoặc hoạt động đạp xe đạp địa hình, thường là trên những địa hình gồ ghề.
"Mountain biking is a great way to explore the countryside."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to try mountain biking this weekend. |
Tôi muốn thử đi xe đạp địa hình vào cuối tuần này. |
| Phủ định | I decided not to go mountain biking because of the weather. |
Tôi quyết định không đi xe đạp địa hình vì thời tiết. |
| Nghi vấn | Why do you want to go mountain biking in such dangerous terrain? |
Tại sao bạn lại muốn đi xe đạp địa hình ở địa hình nguy hiểm như vậy? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mountain biking is a popular activity in the Rocky Mountains. |
Đạp xe địa hình là một hoạt động phổ biến ở dãy núi Rocky. |
| Phủ định | Mountain biking isn't allowed in this protected area. |
Đạp xe địa hình không được phép trong khu vực được bảo vệ này. |
| Nghi vấn | Is mountain biking your favorite outdoor activity? |
Đạp xe địa hình có phải là hoạt động ngoài trời yêu thích của bạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mountain biking is a popular sport in this area. |
Đạp xe địa hình là một môn thể thao phổ biến ở khu vực này. |
| Phủ định | Mountain biking is not allowed in the national park without a permit. |
Đạp xe địa hình không được phép trong công viên quốc gia nếu không có giấy phép. |
| Nghi vấn | Is mountain biking your favorite outdoor activity? |
Đạp xe địa hình có phải là hoạt động ngoài trời yêu thích của bạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going mountain biking in the Alps this summer. |
Anh ấy đang đi xe đạp địa hình ở dãy Alps vào mùa hè này. |
| Phủ định | They are not going mountain biking because of the weather. |
Họ không đi xe đạp địa hình vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Is she planning on going mountain biking next weekend? |
Cô ấy có dự định đi xe đạp địa hình vào cuối tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain biking".
