(Top Banner Ad)
track cycling
B1
Danh từ ghép B1 Thể thao

track cycling

Nghĩa tiếng Việt

đua xe đạp lòng chảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of bicycle racing that takes place on a velodrome, a specially built banked track.

Vietnamese Meaning

Một hình thức đua xe đạp diễn ra trên một đường đua lòng chảo (velodrome), một đường đua được xây dựng đặc biệt với các góc nghiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Track cycling is an Olympic sport."

    "Đua xe đạp lòng chảo là một môn thể thao Olympic."

  • "She is training hard for the track cycling competition."

    "Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi đua xe đạp lòng chảo."

  • "Track cycling requires a lot of power and stamina."

    "Đua xe đạp lòng chảo đòi hỏi rất nhiều sức mạnh và sự bền bỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track đường đua (xe đạp), đường ray
Verb cycle đi xe đạp
Noun cyclist người đi xe đạp, vận động viên xe đạp

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
track
English
cycling
English
track cycling

Nguồn gốc của 'track cycling'

Môn đua xe đạp lòng chảo (track cycling) bắt nguồn từ cuối thế kỷ 19, khi các cuộc đua xe đạp trở nên phổ biến và người ta bắt đầu xây dựng các đường đua đặc biệt, thường là trong nhà, để tạo điều kiện tốt hơn cho các vận động viên và khán giả. Các đường đua này được gọi là 'track' (lòng chảo), và từ đó, môn thể thao này được gọi là 'track cycling'.

Usage Note

Track cycling nhấn mạnh vào địa điểm và hình thức đua xe đạp cụ thể. Nó khác với 'road cycling' (đua xe đạp đường trường) diễn ra trên đường nhựa thông thường, và 'mountain biking' (xe đạp địa hình) diễn ra trên địa hình gồ ghề. Thuật ngữ này tập trung vào sự chuyên biệt của đường đua và các kỹ thuật đua liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + track cycling
  • Olympic track cycling
    (đua xe đạp lòng chảo Olympic)
  • Professional track cycling
    (đua xe đạp lòng chảo chuyên nghiệp)
Verb + track cycling
  • Watch track cycling
    (xem đua xe đạp lòng chảo)
  • Compete in track cycling
    (thi đấu đua xe đạp lòng chảo)

Idioms

  • stay on track

    đi đúng hướng, không lạc đề

    "We need to stay on track to finish the project on time."

    (Chúng ta cần đi đúng hướng để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • lose track of time

    quên mất thời gian

    "I lost track of time while reading the book."

    (Tôi quên mất thời gian khi đọc cuốn sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

track cycling

Danh từ ghép
Lật mặt

Một hình thức đua xe đạp diễn ra trên một đường đua lòng chảo (velodrome), một đường đua được xây dựng đặc biệt với các góc nghiêng.

"Track cycling is an Olympic sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although track cycling requires immense power, cyclists must also master precise bike handling.
Mặc dù đua xe đạp lòng chảo đòi hỏi sức mạnh to lớn, các vận động viên xe đạp cũng phải thành thạo kỹ năng điều khiển xe đạp chính xác.
Phủ định
Even though he trained hard for track cycling, he didn't win the gold medal because of a mechanical issue.
Mặc dù anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho môn đua xe đạp lòng chảo, anh ấy đã không giành được huy chương vàng vì sự cố kỹ thuật.
Nghi vấn
If you are interested in intense competitions, have you considered trying track cycling?
Nếu bạn thích các cuộc thi đấu căng thẳng, bạn đã cân nhắc thử sức với môn đua xe đạp lòng chảo chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Track cycling requires intense focus: cyclists must maintain precise speed and positioning.
Đua xe đạp lòng chảo đòi hỏi sự tập trung cao độ: các vận động viên phải duy trì tốc độ và vị trí chính xác.
Phủ định
Not all cycling disciplines are as strategic as track cycling: some focus more on endurance, such as road racing.
Không phải tất cả các bộ môn xe đạp đều mang tính chiến lược như đua xe đạp lòng chảo: một số tập trung nhiều hơn vào sức bền, chẳng hạn như đua xe đường trường.
Nghi vấn
Does track cycling offer a variety of events: sprint, keirin, and madison are just a few examples?
Đua xe đạp lòng chảo có nhiều sự kiện khác nhau không: sprint, keirin và madison chỉ là một vài ví dụ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national team practices track cycling every day.
Đội tuyển quốc gia luyện tập đua xe đạp lòng chảo mỗi ngày.
Phủ định
They do not participate in track cycling competitions this year.
Họ không tham gia các cuộc thi đua xe đạp lòng chảo năm nay.
Nghi vấn
Do you enjoy watching track cycling at the Olympics?
Bạn có thích xem đua xe đạp lòng chảo tại Thế vận hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "track cycling".

Đua xe đạp lòng chảo tại Olympic

Đua xe đạp lòng chảo là một môn thể thao Olympic. Nó bao gồm nhiều nội dung khác nhau như đua nước rút, đua tính điểm, và đua đồng đội. Các vận động viên hàng đầu thế giới thường cạnh tranh trong các sự kiện này.

Vélodrome

Các đường đua xe đạp lòng chảo chuyên dụng được gọi là 'vélodrome'. Chúng có thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa tốc độ và sự an toàn của các vận động viên.