(Top Banner Ad)
free spender
B2
Danh từ B2 Kinh tế

free spender

UK: /ˈfriː ˈspɛndə(r)/ • US: /ˈfriː ˈspɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người tiêu tiền hoang phí người vung tay quá trán người phung phí tiền bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spends money freely and extravagantly.

Vietnamese Meaning

Một người tiêu tiền một cách thoải mái và hoang phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a free spender, always buying expensive gadgets."

    "Anh ta là một người tiêu tiền hoang phí, luôn mua những món đồ công nghệ đắt tiền."

  • "The company went bankrupt because the CEO was a free spender."

    "Công ty phá sản vì giám đốc điều hành là một người tiêu tiền hoang phí."

  • "She warned him about being a free spender."

    "Cô ấy cảnh báo anh ta về việc tiêu xài hoang phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spend chi tiêu, tiêu tiền
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi tiêu
Adjective free tự do, không bị giới hạn
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Modern English
free
Old English
spendan
Modern English
spend
Modern English
spender
Modern English
free spender

Nguồn gốc của 'free spender'

Cụm từ 'free spender' là một ghép từ hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tính từ 'free' (tự do, không bị ràng buộc) và danh từ 'spender' (người chi tiêu). 'Free' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēo', mang ý nghĩa 'không bị nô lệ, tự do'. Còn 'spender' được tạo ra từ động từ 'spend' (chi tiêu), có gốc từ tiếng Anh cổ 'spendan' và xa hơn là tiếng Latin 'expendere'. Khi kết hợp, 'free spender' mô tả một người có xu hướng chi tiêu một cách hào phóng, thoải mái, không ngần ngại về tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tiêu tiền không suy nghĩ, không tiết kiệm. Khác với 'big spender' có thể chỉ người tiêu nhiều tiền nhưng không nhất thiết là hoang phí (ví dụ, chi nhiều tiền cho từ thiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free spender
  • generous a generous free spender
    (một người chi tiêu hào phóng)
  • lavish a lavish free spender
    (một người chi tiêu xa hoa, hoang phí)
  • big a big free spender
    (một người chi tiêu mạnh tay, phóng khoáng)
  • notorious a notorious free spender
    (một người nổi tiếng chi tiêu không tiếc tay)
Verb + free spender
  • be be a free spender
    (là một người chi tiêu thoải mái)
  • become become a free spender
    (trở thành một người chi tiêu phóng khoáng)
  • seem seem like a free spender
    (có vẻ là người chi tiêu hào phóng)
  • consider consider someone a free spender
    (coi ai đó là người chi tiêu thoải mái)

Idioms

  • a real free spender

    một người thực sự rất hào phóng/phóng khoáng khi chi tiền

    "My uncle is a real free spender whenever he visits, always treating everyone to dinner."

    (Chú tôi thực sự là một người rất hào phóng khi chi tiền mỗi khi ông ấy đến thăm, luôn mời mọi người ăn tối.)

  • live like a free spender

    sống như một người tiêu tiền không tiếc tay

    "After winning the lottery, he started to live like a free spender, buying luxury cars and homes."

    (Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu sống như một người tiêu tiền không tiếc tay, mua xe hơi và nhà sang trọng.)

  • have a reputation as a free spender

    có tiếng là người chi tiêu hào phóng/phóng khoáng

    "She has a reputation as a free spender, always picking up the bill for her friends."

    (Cô ấy có tiếng là người chi tiêu hào phóng, luôn thanh toán hóa đơn cho bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free spender

Danh từ
Lật mặt

Một người tiêu tiền một cách thoải mái và hoang phí.

"He's a free spender, always buying expensive gadgets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is a free spender, they often run out of money before the month ends.
Nếu ai đó là một người tiêu xài hoang phí, họ thường hết tiền trước khi tháng kết thúc.
Phủ định
If you are a free spender, you don't usually save any money.
Nếu bạn là một người tiêu xài hoang phí, bạn thường không tiết kiệm được tiền nào.
Nghi vấn
If he is a free spender, does he worry about his future finances?
Nếu anh ấy là một người tiêu xài hoang phí, liệu anh ấy có lo lắng về tài chính tương lai của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free spender".

Hai mặt của sự chi tiêu phóng khoáng

Trong văn hóa phương Tây, 'free spender' có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Mặt tích cực, người đó được xem là hào phóng, không tính toán, đặc biệt khi chi tiền cho bạn bè và gia đình, thể hiện sự quan tâm và tình cảm. Tuy nhiên, mặt tiêu cực, cụm từ này cũng có thể ám chỉ sự lãng phí, thiếu cân nhắc tài chính, hoặc không biết quản lý tiền bạc một cách hiệu quả, dẫn đến những rắc rối về sau.

Tiêu dùng phô trương và hình ảnh 'người chi tiêu phóng khoáng'

Khái niệm 'free spender' thường liên quan đến 'tiêu dùng phô trương' (conspicuous consumption) - hành vi mua sắm hàng hóa và dịch vụ xa xỉ chủ yếu để thể hiện sự giàu có, địa vị xã hội. Một 'free spender' có thể vô tình hoặc cố ý củng cố hình ảnh này, cho thấy họ có đủ khả năng tài chính để chi tiêu không giới hạn và không cần lo lắng về giá cả. Điều này có thể được ngưỡng mộ hoặc bị chỉ trích tùy thuộc vào bối cảnh xã hội và giá trị cá nhân.