cheapskate
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cheapskate'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người không sẵn lòng chi tiền; người keo kiệt, bủn xỉn.
Definition (English Meaning)
A person who is unwilling to spend money.
Ví dụ Thực tế với 'Cheapskate'
-
"Don't be such a cheapskate; buy her a decent gift!"
"Đừng có keo kiệt như vậy; mua cho cô ấy một món quà tử tế đi!"
-
"He's such a cheapskate, he reuses tea bags."
"Anh ta keo kiệt đến nỗi còn dùng lại cả túi trà lọc."
-
"My boss is a real cheapskate."
"Ông chủ của tôi là một người cực kỳ keo kiệt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cheapskate'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cheapskate
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cheapskate'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'cheapskate' mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ những người quá tiết kiệm, đến mức gây khó chịu hoặc phiền toái cho người khác. Khác với 'thrifty' (tiết kiệm), 'frugal' (tằn tiện) mang nghĩa tích cực, chỉ việc sử dụng tiền bạc một cách khôn ngoan. 'Cheapskate' gợi ý rằng người đó có thể sẵn sàng làm những việc không hay để tránh phải chi tiền.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cheapskate'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My uncle is such a cheapskate; he reuses tea bags three times.
|
Chú của tôi đúng là một kẻ keo kiệt; chú ấy tái sử dụng túi trà đến ba lần. |
| Phủ định |
She isn't a cheapskate; she always insists on paying her fair share.
|
Cô ấy không phải là một người keo kiệt; cô ấy luôn khăng khăng đòi trả phần của mình. |
| Nghi vấn |
Do you think he's a cheapskate because he clips coupons?
|
Bạn có nghĩ anh ta là một người keo kiệt vì anh ta cắt phiếu giảm giá không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My neighbor is a cheapskate; he never tips the pizza delivery guy.
|
Người hàng xóm của tôi là một kẻ keo kiệt; anh ta không bao giờ boa cho người giao pizza. |
| Phủ định |
She is not a cheapskate; she always donates to charity.
|
Cô ấy không phải là một người keo kiệt; cô ấy luôn quyên góp cho từ thiện. |
| Nghi vấn |
Is he a cheapskate because he clips coupons?
|
Có phải anh ta là một kẻ keo kiệt vì anh ta cắt phiếu giảm giá không? |