(Top Banner Ad)
cheapskate
B2
noun B2 Hành vi, Tính cách

cheapskate

UK: /ˈtʃiːpˌskeɪt/ • US: /ˈtʃiːpˌskeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ keo kiệt đồ bủn xỉn người keo kiệt người bủn xỉn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is unwilling to spend money.

Vietnamese Meaning

Một người không sẵn lòng chi tiền; người keo kiệt, bủn xỉn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a cheapskate; buy her a decent gift!"

    "Đừng có keo kiệt như vậy; mua cho cô ấy một món quà tử tế đi!"

  • "He's such a cheapskate, he reuses tea bags."

    "Anh ta keo kiệt đến nỗi còn dùng lại cả túi trà lọc."

  • "My boss is a real cheapskate."

    "Ông chủ của tôi là một người cực kỳ keo kiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cheap Rẻ tiền, kém chất lượng hoặc bủn xỉn
Noun cheapness Sự rẻ tiền hoặc tính bủn xỉn
Verb cheapen Làm giảm giá trị hoặc làm mất phẩm giá
Adjective/Noun cheapo (Tiếng lóng) Đồ rẻ tiền hoặc kẻ keo kiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ceap
Middle English
chep
American English Slang
skate
Modern English
cheapskate

Nguồn gốc của từ 'Skate'

Từ 'cheapskate' xuất hiện lần đầu ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Trong khi 'cheap' có nghĩa là rẻ tiền hoặc bủn xỉn, thì 'skate' lại là tiếng lóng cổ để chỉ một người hoặc một con ngựa đã già yếu, vô dụng. Kết hợp lại, từ này dùng để mỉa mai những kẻ coi trọng đồng tiền hơn cả giá trị bản thân hoặc các mối quan hệ xã hội.

Usage Note

Từ 'cheapskate' mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ những người quá tiết kiệm, đến mức gây khó chịu hoặc phiền toái cho người khác. Khác với 'thrifty' (tiết kiệm), 'frugal' (tằn tiện) mang nghĩa tích cực, chỉ việc sử dụng tiền bạc một cách khôn ngoan. 'Cheapskate' gợi ý rằng người đó có thể sẵn sàng làm những việc không hay để tránh phải chi tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheapskate
  • total a total cheapskate
    (một kẻ cực kỳ keo kiệt)
  • huge a huge cheapskate
    (một kẻ đại keo kiệt)
  • real a real cheapskate
    (một kẻ bủn xỉn thực thụ)
Verb + cheapskate
  • being stop being a cheapskate
    (đừng có bủn xỉn như thế nữa)
  • call call someone a cheapskate
    (gọi ai đó là kẻ keo kiệt)

Idioms

  • A cheapskate at heart

    Bản chất là một kẻ keo kiệt

    "Even though he's a millionaire, he's still a cheapskate at heart."

    (Dù là triệu phú nhưng bản chất ông ta vẫn là một kẻ vô cùng bủn xỉn.)

  • Known to be a cheapskate

    Nổi tiếng là kẻ bủn xỉn

    "Don't expect a gift from him; he's known to be a cheapskate."

    (Đừng mong đợi quà từ anh ta; anh ta nổi tiếng là kẻ kẹt xỉ rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheapskate

noun
Lật mặt

Một người không sẵn lòng chi tiền; người keo kiệt, bủn xỉn.

"Don't be such a cheapskate; buy her a decent gift!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My uncle is such a cheapskate; he reuses tea bags three times.
Chú của tôi đúng là một kẻ keo kiệt; chú ấy tái sử dụng túi trà đến ba lần.
Phủ định
She isn't a cheapskate; she always insists on paying her fair share.
Cô ấy không phải là một người keo kiệt; cô ấy luôn khăng khăng đòi trả phần của mình.
Nghi vấn
Do you think he's a cheapskate because he clips coupons?
Bạn có nghĩ anh ta là một người keo kiệt vì anh ta cắt phiếu giảm giá không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor is a cheapskate; he never tips the pizza delivery guy.
Người hàng xóm của tôi là một kẻ keo kiệt; anh ta không bao giờ boa cho người giao pizza.
Phủ định
She is not a cheapskate; she always donates to charity.
Cô ấy không phải là một người keo kiệt; cô ấy luôn quyên góp cho từ thiện.
Nghi vấn
Is he a cheapskate because he clips coupons?
Có phải anh ta là một kẻ keo kiệt vì anh ta cắt phiếu giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheapskate".

Văn hóa tiền Tip (Tiền boa)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc không để lại tiền tip hoặc tip quá ít khi đi ăn nhà hàng bị coi là hành vi của một 'cheapskate'. Đây là một nhãn dán xã hội khá tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng đối với công sức của người phục vụ.

Cheapskate vs. Frugal

Người phương Tây phân biệt rõ giữa 'frugal' (tiết kiệm thông minh) và 'cheapskate' (keo kiệt cực đoan). Một 'cheapskate' thường gây khó chịu cho người khác bằng cách trốn tránh nghĩa vụ tài chính hoặc luôn tìm cách để người khác trả tiền cho mình.