billiard cue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cây gậy dài, thon dùng để đánh bóng cái trong môn bida.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The player carefully chalked the tip of his billiard cue before taking the shot."
"Người chơi cẩn thận thoa phấn lên đầu gậy bida trước khi thực hiện cú đánh."
-
"He broke his billiard cue in frustration after missing the shot."
"Anh ta bực tức bẻ gãy cây gậy bida sau khi đánh trượt."
-
"The billiard cue is made of maple wood."
"Cây gậy bida được làm bằng gỗ thích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'billiard cue' chỉ cây gậy dùng riêng trong trò chơi bida. Không nên nhầm lẫn với các loại gậy khác trong các môn thể thao khác như gậy golf hay gậy hockey. 'Cue' có thể được sử dụng một mình để chỉ cây gậy này, nhưng khi muốn nhấn mạnh tính chuyên dụng trong bida, 'billiard cue' được ưu tiên sử dụng hơn.
Prepositions
Cả 'with' và 'using' đều có thể được sử dụng để chỉ cách người chơi sử dụng gậy bida để đánh bóng. Ví dụ: 'He struck the cue ball *with* his billiard cue' hoặc 'He is *using* a billiard cue to line up his shot'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
straight a straight billiard cue (Gậy bida thẳng)
-
warped a warped billiard cue (Gậy bida bị cong/vênh)
-
heavy a heavy billiard cue (Gậy bida nặng)
-
chalk chalk the billiard cue (Bôi lơ (phấn) vào đầu gậy bida)
-
hold hold a billiard cue (Cầm gậy bida)
-
wield wield a billiard cue (Sử dụng/cầm gậy bida một cách điêu luyện)
Idioms
-
As straight as a billiard cue
Thẳng tắp (ví von vật gì đó rất thẳng)
"The long hallway stretched out, as straight as a billiard cue."
(Hành lang dài trải ra, thẳng tắp như một cây gậy bida.)
-
To break a billiard cue
Phá gậy bida (thường ám chỉ hành động giận dữ hoặc phá hoại)
"He was so frustrated after the loss that he wanted to break his billiard cue."
(Anh ta quá thất vọng sau trận thua đến mức muốn bẻ gãy cả cây gậy bida.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
billiard cue
danh từMột cây gậy dài, thon dùng để đánh bóng cái trong môn bida.
"The player carefully chalked the tip of his billiard cue before taking the shot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billiard cue".
