(Top Banner Ad)
billiard cue
B1
danh từ B1 Thể thao

billiard cue

UK: /ˈbɪljərd kjuː/ • US: /ˈbɪljərd kjuː/

Nghĩa tiếng Việt

gậy bida cây cơ bida
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, tapering rod used to strike the cue ball in billiards.

Vietnamese Meaning

Một cây gậy dài, thon dùng để đánh bóng cái trong môn bida.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The player carefully chalked the tip of his billiard cue before taking the shot."

    "Người chơi cẩn thận thoa phấn lên đầu gậy bida trước khi thực hiện cú đánh."

  • "He broke his billiard cue in frustration after missing the shot."

    "Anh ta bực tức bẻ gãy cây gậy bida sau khi đánh trượt."

  • "The billiard cue is made of maple wood."

    "Cây gậy bida được làm bằng gỗ thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cue Gậy bida (dạng rút gọn)
Noun billiards Môn bida (tên trò chơi)
Noun cueist Người chơi bida (thường là chuyên nghiệp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
coue/queue
English (17th Century)
cue
English (Compound Noun)
billiard cue

Nguồn Gốc Của 'Cue' (Gậy)

Từ 'cue' (gậy bida) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'queue', có nghĩa là 'cái đuôi'. Trong những ngày đầu của môn bida, người chơi sử dụng một loại gậy nặng gọi là 'mace'. Khi quả bóng lăn sát thành bàn, phần đầu nặng của 'mace' gây vướng, buộc người chơi phải xoay ngược gậy và dùng phần 'đuôi' nhỏ hơn để đánh. Dần dần, 'cái đuôi' này đã phát triển thành cây gậy bida hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'billiard cue' chỉ cây gậy dùng riêng trong trò chơi bida. Không nên nhầm lẫn với các loại gậy khác trong các môn thể thao khác như gậy golf hay gậy hockey. 'Cue' có thể được sử dụng một mình để chỉ cây gậy này, nhưng khi muốn nhấn mạnh tính chuyên dụng trong bida, 'billiard cue' được ưu tiên sử dụng hơn.

Prepositions

with using

Cả 'with' và 'using' đều có thể được sử dụng để chỉ cách người chơi sử dụng gậy bida để đánh bóng. Ví dụ: 'He struck the cue ball *with* his billiard cue' hoặc 'He is *using* a billiard cue to line up his shot'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + billiard cue
  • straight a straight billiard cue
    (Gậy bida thẳng)
  • warped a warped billiard cue
    (Gậy bida bị cong/vênh)
  • heavy a heavy billiard cue
    (Gậy bida nặng)
Verb + billiard cue
  • chalk chalk the billiard cue
    (Bôi lơ (phấn) vào đầu gậy bida)
  • hold hold a billiard cue
    (Cầm gậy bida)
  • wield wield a billiard cue
    (Sử dụng/cầm gậy bida một cách điêu luyện)

Idioms

  • As straight as a billiard cue

    Thẳng tắp (ví von vật gì đó rất thẳng)

    "The long hallway stretched out, as straight as a billiard cue."

    (Hành lang dài trải ra, thẳng tắp như một cây gậy bida.)

  • To break a billiard cue

    Phá gậy bida (thường ám chỉ hành động giận dữ hoặc phá hoại)

    "He was so frustrated after the loss that he wanted to break his billiard cue."

    (Anh ta quá thất vọng sau trận thua đến mức muốn bẻ gãy cả cây gậy bida.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

billiard cue

danh từ
Lật mặt

Một cây gậy dài, thon dùng để đánh bóng cái trong môn bida.

"The player carefully chalked the tip of his billiard cue before taking the shot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billiard cue".

Tầm Quan Trọng Của Lơ (Chalk)

Việc bôi lơ (chalk) vào đầu gậy bida trước mỗi cú đánh là một nghi thức bắt buộc trong bida. Nó giúp tăng ma sát giữa đầu gậy và bi, ngăn ngừa hiện tượng trượt bi (miscuing) và cho phép người chơi thực hiện các cú đánh xoáy phức tạp (gọi là 'side' hoặc 'English').

Gậy Hai Mảnh (Two-piece Cues)

Gậy bida chuyên nghiệp hiện đại thường được chế tạo thành hai mảnh riêng biệt, được nối với nhau bằng ren kim loại. Thiết kế này giúp người chơi dễ dàng vận chuyển và bảo quản gậy. Các nhà sản xuất gậy nổi tiếng coi việc chế tạo gậy là một nghệ thuật, sử dụng các loại gỗ quý và công nghệ cao để đảm bảo độ thẳng và cân bằng hoàn hảo.