(Top Banner Ad)
chalk
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục

chalk

UK: /tʃɔːk/ • US: /tʃɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

phấn viên phấn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft white limestone formed from the skeletal remains of sea creatures.

Vietnamese Meaning

Một loại đá vôi trắng mềm, hình thành từ bộ xương của các sinh vật biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher wrote the equation on the chalkboard with chalk."

    "Giáo viên viết phương trình lên bảng đen bằng phấn."

  • "The teacher asked the student to clean the chalkboard."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh lau bảng đen."

  • "He used chalk to draw on the sidewalk."

    "Anh ấy dùng phấn để vẽ trên vỉa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chalk phấn (viết bảng), đá phấn
Verb chalk viết hoặc vẽ bằng phấn
Adjective chalky trắng như phấn, có chất phấn
Noun chalkboard bảng đen (để viết phấn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
χάλιξ (khálix)
Latin
calx
Old English
cealc
Middle English
chalk
Modern English
chalk

Từ viên sỏi đến viên phấn

Từ 'chalk' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'khálix' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'viên sỏi nhỏ'. Người La Mã đã mượn từ này thành 'calx' để chỉ đá vôi. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh cổ là 'cealc' và dần dần được dùng để chỉ riêng loại đá vôi mềm, màu trắng mà chúng ta biết ngày nay là phấn.

Vách đá trắng Dover

Nước Anh nổi tiếng với Vách đá trắng Dover (White Cliffs of Dover), một kỳ quan thiên nhiên được hình thành hoàn toàn từ phấn. Vẻ đẹp của những vách đá này đã gắn liền hình ảnh của từ 'chalk' với nước Anh và trở thành một biểu tượng của quốc gia này.

Usage Note

Chalk thường được sử dụng để viết hoặc vẽ lên bảng đen. Nó dễ vỡ và để lại bụi.

Prepositions

on with

‘on’ thường được sử dụng khi nói về việc viết/vẽ lên bề mặt nào đó (ví dụ: write on the chalkboard). ‘with’ thường được sử dụng để chỉ công cụ (ví dụ: write with chalk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chalk
  • a piece of chalk
    (một viên phấn)
  • white chalk
    (phấn trắng)
  • colored chalk
    (phấn màu)
  • powdered chalk
    (phấn bột)
Verb + chalk
  • write with chalk
    (viết bằng phấn)
  • draw with chalk
    (vẽ bằng phấn)
  • rub out the chalk
    (xóa phấn đi)
  • use chalk
    (dùng phấn)
chalk + Noun
  • chalk dust
    (bụi phấn)
  • chalk mark
    (vệt phấn, dấu phấn)
  • chalk drawing
    (bức vẽ bằng phấn)

Idioms

  • as different as chalk and cheese

    khác nhau một trời một vực, hoàn toàn khác biệt

    "My brother and I are as different as chalk and cheese."

    (Anh trai tôi và tôi khác nhau một trời một vực.)

  • to chalk something up to experience

    coi một thất bại/sai lầm là một bài học kinh nghiệm

    "He was disappointed to lose the match, but he chalked it up to experience."

    (Anh ấy thất vọng vì thua trận, nhưng anh ấy coi đó là một bài học kinh nghiệm.)

  • by a long chalk

    hơn hẳn, bỏ xa (thường dùng trong câu phủ định hoặc so sánh)

    "This new phone is better than the old one by a long chalk."

    (Chiếc điện thoại mới này tốt hơn hẳn chiếc cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chalk

Danh từ
Lật mặt

Một loại đá vôi trắng mềm, hình thành từ bộ xương của các sinh vật biển.

"The teacher wrote the equation on the chalkboard with chalk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chalk".

Biểu tượng lớp học cổ điển

Trong hơn một thế kỷ, phấn và bảng đen là công cụ giảng dạy chính trong các lớp học ở phương Tây trước khi bảng trắng và màn hình kỹ thuật số ra đời. Hình ảnh bụi phấn và tiếng phấn viết trên bảng đã trở thành một biểu tượng hoài niệm về giáo dục.

Nghệ thuật đường phố và vỉa hè

Vẽ bằng phấn lên vỉa hè là một hoạt động phổ biến cho trẻ em và là một hình thức nghệ thuật đường phố ở nhiều nước phương Tây. Các lễ hội nghệ thuật phấn (chalk art festivals) thường được tổ chức, nơi các nghệ sĩ tạo ra những tác phẩm 3D đầy màu sắc và ấn tượng ngay trên mặt đất.