(Top Banner Ad)
billiards room
B1
noun B1 Giải trí, Thể thao

billiards room

UK: /ˈbɪljərdz ruːm/ • US: /ˈbɪljərdz ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng bi-a phòng chơi bi-a
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room equipped with one or more billiard tables.

Vietnamese Meaning

Phòng được trang bị một hoặc nhiều bàn bi-a.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The billiards room was filled with the sounds of clicking balls and laughter."

    "Phòng bi-a tràn ngập tiếng bi va vào nhau và tiếng cười."

  • "He spends most of his evenings in the billiards room."

    "Anh ấy dành phần lớn buổi tối của mình trong phòng bi-a."

  • "The hotel has a well-equipped billiards room."

    "Khách sạn có một phòng bi-a được trang bị tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun billiards Trò chơi bi-a (chung)
Noun room Căn phòng, không gian
Noun billiard table Bàn bi-a
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

pool room (phòng bi-a)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bille
French
billiard
English (Compound)
billiards room

Nguồn gốc của 'bi-a'

Từ 'billiards' (bi-a) bắt nguồn từ tiếng Pháp, lấy từ 'bille' nghĩa là quả bóng, và 'billart' nghĩa là cây gậy. Ban đầu, trò chơi này được chơi ngoài trời, giống như croquet, nhưng sau đó, người ta chuyển nó lên bàn có viền để chơi trong nhà, đặc biệt phổ biến trong giới quý tộc châu Âu từ thế kỷ 15. Từ 'room' (phòng) đơn giản là nơi chứa trò chơi đó.

Usage Note

Cụm từ 'billiards room' chỉ một không gian cụ thể, thường thấy trong các câu lạc bộ, quán bar hoặc nhà riêng, nơi mọi người chơi bi-a. Nó nhấn mạnh cả địa điểm và mục đích sử dụng của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + billiards room
  • spacious a spacious billiards room
    (một phòng bi-a rộng rãi)
  • private a private billiards room
    (phòng bi-a riêng tư)
  • dimly lit a dimly lit billiards room
    (phòng bi-a ánh sáng lờ mờ)
Verb + billiards room
  • enter to enter the billiards room
    (bước vào phòng bi-a)
  • renovate to renovate the billiards room
    (cải tạo phòng bi-a)
  • convert to convert the basement into a billiards room
    (chuyển đổi tầng hầm thành phòng bi-a)
Noun + Preposition + billiards room (Context)
  • atmosphere the atmosphere of the billiards room
    (không khí của phòng bi-a)
  • smell the smell of smoke in the billiards room
    (mùi khói trong phòng bi-a)

Idioms

  • To head down to the billiards room

    Đi xuống (hoặc đi đến) phòng bi-a (thường để giải trí)

    "After dinner, we usually head down to the billiards room for a couple of games."

    (Sau bữa tối, chúng tôi thường đi xuống phòng bi-a để chơi vài ván.)

  • The quiet clack of balls in the billiards room

    Âm thanh đặc trưng (nhẹ nhàng, thư giãn) của việc chơi bi-a

    "I found him relaxing, listening to the quiet clack of balls in the billiards room."

    (Tôi thấy anh ấy đang thư giãn, lắng nghe tiếng những quả bóng va vào nhau khe khẽ trong phòng bi-a.)

  • A fixture in the billiards room

    Một người thường xuyên có mặt ở phòng bi-a (gần như là một đồ vật cố định)

    "He’s been a fixture in the billiards room every Saturday for the past twenty years."

    (Ông ấy là một người cố định ở phòng bi-a vào mỗi thứ Bảy suốt hai mươi năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

billiards room

noun
Lật mặt

Phòng được trang bị một hoặc nhiều bàn bi-a.

"The billiards room was filled with the sounds of clicking balls and laughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billiards room".

Biểu tượng của sự giải trí cổ điển

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, phòng bi-a thường được tìm thấy trong các câu lạc bộ của quý ông (gentlemen’s clubs), các ngôi nhà lớn hoặc khách sạn sang trọng. Nó là biểu tượng của sự giải trí kín đáo, thư giãn xã giao và thường gắn liền với tầng lớp thượng lưu, nơi các quý ông bàn chuyện trong khi chơi bi-a hoặc xì gà.

Phân biệt các loại bi-a

Thuật ngữ 'billiards room' dùng chung cho bất kỳ căn phòng nào có bàn bi-a. Tuy nhiên, có nhiều loại trò chơi khác nhau, phổ biến nhất là 'Pool' (thường dùng 6 hoặc 8 lỗ và bóng có màu), 'Snooker' (sử dụng nhiều bóng nhỏ hơn trên bàn lớn hơn), và 'Carom' (chơi trên bàn không lỗ). Kích thước phòng và bàn sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại hình trò chơi được lựa chọn.