(Top Banner Ad)
billy goat
A2
noun A2 Động vật học/Nông nghiệp

billy goat

UK: /ˈbɪli ɡəʊt/ • US: /ˈbɪli ɡoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dê đực dê giống (đực)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male goat, especially one that has not been castrated.

Vietnamese Meaning

Một con dê đực, đặc biệt là con chưa bị thiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer kept a billy goat to breed with his female goats."

    "Người nông dân nuôi một con dê đực để giao phối với những con dê cái của mình."

  • "That billy goat has a very long beard."

    "Con dê đực kia có một bộ râu rất dài."

  • "Billy goats are known for their strong odor."

    "Dê đực nổi tiếng với mùi hôi nồng nặc của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goat Dê (nói chung)
Noun nanny goat Dê cái
Noun kid Dê con
Noun goatee Bộ râu cằm nhỏ, nhọn (râu dê)
Adjective goaty Có mùi hoặc đặc tính giống dê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gāt
Middle English
Billi
Modern English (c. 18th C.)
billy goat

Nguồn gốc 'Billy'

Cấu trúc 'billy goat' là một từ ghép hiện đại. 'Goat' (dê) có nguồn gốc xa xưa, nhưng 'billy' là một dạng biệt danh (diminutive) của tên William, thường được dùng chung để chỉ con vật đực, tương tự như cách dùng 'jack' (như trong 'jackass' – lừa đực) hay 'tom' (như trong 'tomcat' – mèo đực). Việc thêm 'billy' giúp phân biệt rõ ràng nó là dê đực, khác với 'nanny goat' (dê cái).

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ dê đực trưởng thành. Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc đơn giản là để mô tả một con vật.

Prepositions

of as

Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính: 'a billy goat of the herd'. Sử dụng 'as' trong so sánh hoặc ví von: 'He is as stubborn as a billy goat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + billy goat (Miêu tả)
  • smelly a smelly billy goat
    (Một con dê đực hôi)
  • horned a horned billy goat
    (Một con dê đực có sừng)
  • fierce a fierce billy goat
    (Một con dê đực dữ tợn)
Verb + billy goat (Hành động)
  • butt The billy goat will butt
    (Dê đực sẽ húc (bằng đầu))
  • chase to chase the billy goat
    (Đuổi theo con dê đực)

Idioms

  • Stubborn as a billy goat

    Bướng bỉnh như dê đực (Cực kỳ cứng đầu)

    "He refuses to admit he was wrong; he is as stubborn as a billy goat."

    (Anh ta từ chối nhận sai; anh ta bướng bỉnh như một con dê đực vậy.)

  • Old billy goat

    Ông dê già (Chỉ người đàn ông lớn tuổi hay cằn nhằn hoặc hơi khó tính)

    "Don't listen to the old billy goat next door."

    (Đừng nghe lời ông dê già khó tính nhà bên cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

billy goat

noun
Lật mặt

Một con dê đực, đặc biệt là con chưa bị thiến.

"The farmer kept a billy goat to breed with his female goats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The billy goat, a creature of the mountains, enjoys grazing on the steep slopes.
Con dê đực, một sinh vật của núi non, thích gặm cỏ trên những sườn dốc.
Phủ định
Unlike sheep, which are gentle, the billy goat, with its imposing horns, is not always docile.
Không giống như cừu, vốn hiền lành, con dê đực, với cặp sừng oai vệ, không phải lúc nào cũng ngoan ngoãn.
Nghi vấn
Tell me, farmer Giles, is that billy goat, the one with the crooked horn, the leader of the herd?
Nói cho tôi biết, bác nông dân Giles, con dê đực đó, con có cái sừng bị vẹo, có phải là con đầu đàn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That billy goat is eating the roses, isn't it?
Con dê đực đó đang ăn hoa hồng, phải không?
Phủ định
The billy goat isn't very friendly, is it?
Con dê đực đó không thân thiện lắm, phải không?
Nghi vấn
A billy goat can be stubborn, can't it?
Một con dê đực có thể bướng bỉnh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billy goat".

Biểu tượng Sức mạnh và Bướng bỉnh

Trong văn hóa phương Tây, dê đực (billy goat) thường được coi là biểu tượng của sự cứng đầu, sức sống mạnh mẽ và sự hung hãn. Chúng thường được dùng làm linh vật (mascot) cho các đội thể thao hoặc đơn vị quân đội để thể hiện sự quyết tâm và khả năng chiến đấu.

Phân biệt Giới tính trong Thú nuôi

Việc sử dụng 'billy' và 'nanny' để gọi dê đực và dê cái là một ví dụ điển hình cho xu hướng dùng tên người phổ thông (hypocorism) để phân biệt giới tính trong chăn nuôi Anh ngữ. Các từ này giúp người nuôi tránh nhầm lẫn mà không cần dùng thuật ngữ sinh học phức tạp.