billy goat
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Billy goat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một con dê đực, đặc biệt là con chưa bị thiến.
Definition (English Meaning)
A male goat, especially one that has not been castrated.
Ví dụ Thực tế với 'Billy goat'
-
"The farmer kept a billy goat to breed with his female goats."
"Người nông dân nuôi một con dê đực để giao phối với những con dê cái của mình."
-
"That billy goat has a very long beard."
"Con dê đực kia có một bộ râu rất dài."
-
"Billy goats are known for their strong odor."
"Dê đực nổi tiếng với mùi hôi nồng nặc của chúng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Billy goat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: billy goat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Billy goat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường dùng để chỉ dê đực trưởng thành. Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc đơn giản là để mô tả một con vật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính: 'a billy goat of the herd'. Sử dụng 'as' trong so sánh hoặc ví von: 'He is as stubborn as a billy goat'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Billy goat'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The billy goat, a creature of the mountains, enjoys grazing on the steep slopes.
|
Con dê đực, một sinh vật của núi non, thích gặm cỏ trên những sườn dốc. |
| Phủ định |
Unlike sheep, which are gentle, the billy goat, with its imposing horns, is not always docile.
|
Không giống như cừu, vốn hiền lành, con dê đực, với cặp sừng oai vệ, không phải lúc nào cũng ngoan ngoãn. |
| Nghi vấn |
Tell me, farmer Giles, is that billy goat, the one with the crooked horn, the leader of the herd?
|
Nói cho tôi biết, bác nông dân Giles, con dê đực đó, con có cái sừng bị vẹo, có phải là con đầu đàn không? |