nanny goat
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nanny goat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một con dê cái trưởng thành.
Ví dụ Thực tế với 'Nanny goat'
-
"The farmer kept several nanny goats for their milk."
"Người nông dân nuôi vài con dê cái để lấy sữa."
-
"The nanny goat was grazing peacefully in the field with her kids."
"Con dê cái đang gặm cỏ thanh bình trên cánh đồng cùng với đàn con của nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nanny goat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: nanny goat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nanny goat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này dùng để chỉ dê cái đã trưởng thành, thường dùng trong chăn nuôi hoặc khi muốn phân biệt giới tính của dê. Không nên nhầm lẫn với 'billy goat' (dê đực).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nanny goat'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The farmer, noticing the nanny goat was missing, searched the entire field.
|
Người nông dân, nhận thấy con dê cái bị mất tích, đã tìm kiếm toàn bộ cánh đồng. |
| Phủ định |
Unlike the other goats, the nanny goat, stubborn as she was, didn't follow the shepherd.
|
Không giống như những con dê khác, con dê cái, bướng bỉnh như nó vốn vậy, đã không đi theo người chăn cừu. |
| Nghi vấn |
Mary, did you see the nanny goat, the one with the white patch, eating the roses?
|
Mary, bạn có thấy con dê cái, con có mảng trắng, ăn hoa hồng không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the farmer had secured the gate properly, the nanny goat would be in the pasture now.
|
Nếu người nông dân đã khóa cổng cẩn thận, thì con dê cái bây giờ đã ở trong đồng cỏ. |
| Phủ định |
If she weren't allergic to goat milk, she would have tried the nanny goat's milk yesterday.
|
Nếu cô ấy không bị dị ứng với sữa dê, thì hôm qua cô ấy đã thử sữa của con dê cái rồi. |
| Nghi vấn |
If they had bought a nanny goat, would they be able to produce cheese by now?
|
Nếu họ đã mua một con dê cái, liệu họ có thể sản xuất phô mai vào lúc này không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The farmer has a nanny goat in his barn.
|
Người nông dân có một con dê cái trong chuồng của mình. |
| Phủ định |
The children don't have a nanny goat to play with.
|
Những đứa trẻ không có dê cái để chơi cùng. |
| Nghi vấn |
Does the family own a nanny goat for milk?
|
Gia đình có sở hữu một con dê cái để lấy sữa không? |