(Top Banner Ad)
nanny goat
A2
noun A2 Nông nghiệp, Động vật học

nanny goat

UK: /ˈnæni ɡəʊt/ • US: /ˈnæni ɡoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dê cái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult female goat.

Vietnamese Meaning

Một con dê cái trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer kept several nanny goats for their milk."

    "Người nông dân nuôi vài con dê cái để lấy sữa."

  • "The nanny goat was grazing peacefully in the field with her kids."

    "Con dê cái đang gặm cỏ thanh bình trên cánh đồng cùng với đàn con của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goat Dê (tên gọi chung, không phân biệt giới tính)
Noun billy goat Dê đực
Noun kid Dê con
Noun nanny Bảo mẫu, người trông trẻ (người chăm sóc trẻ em)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
Nan
English (17th Century)
nanny
English (18th Century)
nanny goat

Nguồn gốc của 'Nanny'

Phần 'nanny' trong 'nanny goat' ban đầu là một dạng tên thân mật của 'Ann' hoặc 'Agnes' trong tiếng Anh thời Trung Cổ. Đến thế kỷ 17, từ 'nanny' được dùng để chỉ người trông trẻ hoặc nữ gia sư. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ con dê cái, có lẽ vì sự liên tưởng đến vai trò nuôi dưỡng và chăm sóc của dê mẹ.

Sự hình thành 'Nanny Goat'

Từ 'goat' (dê) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gāt'. Để phân biệt rõ ràng con dê cái với con dê đực (gọi là 'billy goat') hoặc dê con (gọi là 'kid'), người nói tiếng Anh đã kết hợp 'nanny' (mang ý nghĩa con cái) với 'goat' thành 'nanny goat'. Điều này giúp cụ thể hóa giới tính của con vật một cách rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ dê cái đã trưởng thành, thường dùng trong chăn nuôi hoặc khi muốn phân biệt giới tính của dê. Không nên nhầm lẫn với 'billy goat' (dê đực).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nanny goat
  • milk milk a nanny goat
    (vắt sữa dê cái)
  • feed feed a nanny goat
    (cho dê cái ăn)
  • keep keep nanny goats
    (nuôi dê cái)
Adjective + nanny goat
  • old an old nanny goat
    (một con dê cái già)
  • young a young nanny goat
    (một con dê cái non)
  • pregnant a pregnant nanny goat
    (một con dê cái đang mang bầu)

Idioms

  • as stubborn as a nanny goat

    bướng bỉnh như dê cái (ý nói rất lì lợm, khó bảo)

    "My little brother is as stubborn as a nanny goat when he doesn't want to do his homework."

    (Em trai tôi bướng bỉnh như dê cái khi nó không muốn làm bài tập về nhà.)

  • (a silly) old nanny goat

    một bà lão ngớ ngẩn/khó tính (thường dùng để mô tả một người phụ nữ lớn tuổi, đôi khi theo cách thân mật hoặc hơi chế giễu)

    "Don't listen to that silly old nanny goat, she doesn't know what she's talking about."

    (Đừng nghe bà lão ngớ ngẩn đó, bà ta chẳng biết mình đang nói gì đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nanny goat

noun
Lật mặt

Một con dê cái trưởng thành.

"The farmer kept several nanny goats for their milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer, noticing the nanny goat was missing, searched the entire field.
Người nông dân, nhận thấy con dê cái bị mất tích, đã tìm kiếm toàn bộ cánh đồng.
Phủ định
Unlike the other goats, the nanny goat, stubborn as she was, didn't follow the shepherd.
Không giống như những con dê khác, con dê cái, bướng bỉnh như nó vốn vậy, đã không đi theo người chăn cừu.
Nghi vấn
Mary, did you see the nanny goat, the one with the white patch, eating the roses?
Mary, bạn có thấy con dê cái, con có mảng trắng, ăn hoa hồng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had secured the gate properly, the nanny goat would be in the pasture now.
Nếu người nông dân đã khóa cổng cẩn thận, thì con dê cái bây giờ đã ở trong đồng cỏ.
Phủ định
If she weren't allergic to goat milk, she would have tried the nanny goat's milk yesterday.
Nếu cô ấy không bị dị ứng với sữa dê, thì hôm qua cô ấy đã thử sữa của con dê cái rồi.
Nghi vấn
If they had bought a nanny goat, would they be able to produce cheese by now?
Nếu họ đã mua một con dê cái, liệu họ có thể sản xuất phô mai vào lúc này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has a nanny goat in his barn.
Người nông dân có một con dê cái trong chuồng của mình.
Phủ định
The children don't have a nanny goat to play with.
Những đứa trẻ không có dê cái để chơi cùng.
Nghi vấn
Does the family own a nanny goat for milk?
Gia đình có sở hữu một con dê cái để lấy sữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nanny goat".

Dê cái và Nguồn cung cấp sữa

Dê cái (nanny goats) là nguồn cung cấp sữa chính trong chăn nuôi dê. Sữa dê được sử dụng rộng rãi để sản xuất phô mai, sữa chua và các sản phẩm từ sữa khác. Sữa dê được đánh giá cao về giá trị dinh dưỡng và thường dễ tiêu hóa hơn đối với một số người so với sữa bò.

Biểu tượng của Dê trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, dê nói chung, bao gồm cả dê cái, thường được biểu tượng cho sự bướng bỉnh, độc lập và đôi khi là sự tinh nghịch. Chúng cũng thường xuất hiện trong các truyện cổ tích và ngụ ngôn, nơi chúng có thể thể hiện sự khôn ngoan hoặc những tính cách đặc trưng khác.