buck goat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male goat.
Vietnamese Meaning
Một con dê đực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer has three buck goats and five nanny goats."
"Người nông dân có ba con dê đực và năm con dê cái."
-
"We need a strong buck goat for breeding."
"Chúng ta cần một con dê đực khỏe mạnh để gây giống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'buck' (con đực của một số loài động vật, trong trường hợp này là dê) và 'goat' (dê). Nó được sử dụng để chỉ rõ giới tính của con dê, tránh nhầm lẫn với dê cái (doe goat hoặc nanny goat) hoặc dê con (kid). Không có sắc thái đặc biệt nào khác ngoài việc xác định giới tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strong strong buck goat (Dê đực khỏe mạnh)
-
Mature mature buck goat (Dê đực trưởng thành)
-
Prize prize buck goat (Dê đực đoạt giải (dùng để nhân giống))
-
Acquire acquire a buck goat (Mua/sắm một con dê đực)
-
Breed breed the buck goat (Cho con dê đực phối giống)
Idioms
-
To smell like a buck goat
Có mùi hôi nồng, mùi cơ thể rất khó chịu (ám chỉ mùi của dê đực trong mùa sinh sản)
"He hasn't showered in days; he smells like a buck goat."
(Anh ta đã không tắm nhiều ngày; người anh ta hôi như mùi dê đực vậy.)
-
An old buck goat
Một con dê đực già (thường được dùng để chỉ một người đàn ông già cáu kỉnh hoặc bướng bỉnh, mặc dù không phổ biến)
"The farmer brought his biggest old buck goat out to the market."
(Người nông dân mang con dê đực già lớn nhất của mình ra chợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buck goat
Danh từMột con dê đực.
"The farmer has three buck goats and five nanny goats."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buck goat".
