(Top Banner Ad)
buck goat
A2
Danh từ A2 Động vật học

buck goat

UK: /bʌk ɡəʊt/ • US: /bʌk ɡoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dê đực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male goat.

Vietnamese Meaning

Một con dê đực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer has three buck goats and five nanny goats."

    "Người nông dân có ba con dê đực và năm con dê cái."

  • "We need a strong buck goat for breeding."

    "Chúng ta cần một con dê đực khỏe mạnh để gây giống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Goat Dê (chung)
Noun Doe (goat) Dê cái
Noun Kid Dê con
Noun Buck Con đực (dê, hươu, thỏ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bukkō
Old English
bucc
Old English
gāt
Modern English
buck goat

Cấu tạo đơn giản của từ

“Buck goat” là một danh từ ghép mang tính mô tả. “Goat” nghĩa là con dê. “Buck” là một từ tiếng Anh cổ được sử dụng để chỉ giống đực trưởng thành của một số loài động vật, phổ biến nhất là hươu, thỏ và dê. Do đó, “buck goat” trực tiếp nghĩa là 'dê đực'.

Sự phân biệt giới tính

Trong chăn nuôi, việc phân biệt giới tính rất quan trọng. Khi sử dụng từ “buck goat”, người ta muốn nhấn mạnh đây là con dê đực đã trưởng thành, khác với 'doe goat' (dê cái) hoặc 'kid' (dê con).

Usage Note

Cụm từ này đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'buck' (con đực của một số loài động vật, trong trường hợp này là dê) và 'goat' (dê). Nó được sử dụng để chỉ rõ giới tính của con dê, tránh nhầm lẫn với dê cái (doe goat hoặc nanny goat) hoặc dê con (kid). Không có sắc thái đặc biệt nào khác ngoài việc xác định giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buck goat
  • Strong strong buck goat
    (Dê đực khỏe mạnh)
  • Mature mature buck goat
    (Dê đực trưởng thành)
  • Prize prize buck goat
    (Dê đực đoạt giải (dùng để nhân giống))
Verb + buck goat
  • Acquire acquire a buck goat
    (Mua/sắm một con dê đực)
  • Breed breed the buck goat
    (Cho con dê đực phối giống)

Idioms

  • To smell like a buck goat

    Có mùi hôi nồng, mùi cơ thể rất khó chịu (ám chỉ mùi của dê đực trong mùa sinh sản)

    "He hasn't showered in days; he smells like a buck goat."

    (Anh ta đã không tắm nhiều ngày; người anh ta hôi như mùi dê đực vậy.)

  • An old buck goat

    Một con dê đực già (thường được dùng để chỉ một người đàn ông già cáu kỉnh hoặc bướng bỉnh, mặc dù không phổ biến)

    "The farmer brought his biggest old buck goat out to the market."

    (Người nông dân mang con dê đực già lớn nhất của mình ra chợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buck goat

Danh từ
Lật mặt

Một con dê đực.

"The farmer has three buck goats and five nanny goats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buck goat".

Mùi hương đặc trưng

Dê đực (buck goat) nổi tiếng vì có mùi cơ thể cực kỳ nồng và hôi, đặc biệt là trong mùa sinh sản (rutting season). Mùi này, thường được gọi là mùi xạ, giúp thu hút dê cái. Mùi này đến từ các tuyến mùi hương trên đầu và sừng của chúng.

Vai trò trong nông nghiệp

Buck goat là thành phần thiết yếu trong chăn nuôi dê. Chất lượng di truyền của con dê đực quyết định chất lượng của đàn con, ảnh hưởng đến năng suất sữa hoặc thịt của trang trại. Chúng được chọn lựa cẩn thận để duy trì hoặc cải thiện giống.