(Top Banner Ad)
monomorphic
C1
adjective C1 Sinh học, Khoa học máy tính

monomorphic

UK: /ˌmɒnəˈmɔːfɪk/ • US: /ˌmɑːnəˈmɔːrfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đơn hình một dạng duy nhất đồng hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having only one form or shape; exhibiting only one morphology.

Vietnamese Meaning

Chỉ có một dạng hoặc hình thái duy nhất; chỉ thể hiện một kiểu hình thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population is monomorphic, with all individuals displaying the same characteristics."

    "Quần thể này là đơn hình, với tất cả các cá thể thể hiện các đặc điểm giống nhau."

  • "The researchers studied a monomorphic species of butterfly."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu một loài bướm đơn hình."

  • "Monomorphic code can be more easily optimized by the compiler."

    "Mã đơn hình có thể được trình biên dịch tối ưu hóa dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monomorphism Tính đơn hình, sự đơn dạng (trạng thái chỉ có một hình dạng/cấu trúc)
Adverb monomorphically Một cách đơn hình, theo kiểu đơn dạng
Noun monomorph Thực thể đơn hình, vật thể đơn dạng (một đối tượng chỉ có một hình thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μόνος (monos) – single, alone
Ancient Greek
μορφή (morphē) – form, shape
English
monomorphic – having a single form or shape

Nguồn Gốc Từ 'Một' và 'Hình Dạng'

Từ 'monomorphic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'mono-' (μόνος) có nghĩa là 'một', 'duy nhất' hoặc 'độc nhất'. Phần '-morph-' (μορφή) có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'. Khi kết hợp lại với hậu tố '-ic' (biến thành tính từ), 'monomorphic' mô tả một vật thể, sinh vật, hoặc khái niệm chỉ có một hình dạng, một kiểu hoặc một cấu trúc duy nhất, không có sự đa dạng về hình thái. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, hóa học, và khoa học máy tính để chỉ sự đồng nhất về hình thức.

Usage Note

Trong sinh học, 'monomorphic' thường được sử dụng để mô tả các loài hoặc quần thể trong đó tất cả các cá thể đều có cùng hình dạng và kích thước. Trong khoa học máy tính (đặc biệt là trong bối cảnh các hệ thống kiểu), 'monomorphic' đề cập đến các hàm hoặc kiểu dữ liệu chỉ hoạt động trên một kiểu dữ liệu cụ thể, trái ngược với 'polymorphic' có thể hoạt động trên nhiều kiểu dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monomorphic
  • genetically genetically monomorphic
    (đồng nhất về mặt di truyền)
  • structurally structurally monomorphic
    (đồng nhất về cấu trúc)
  • sexually sexually monomorphic
    (đơn hình giới tính (hai giới có hình thái giống nhau))
  • phenotypically phenotypically monomorphic
    (đơn hình về kiểu hình (có kiểu hình giống nhau))
Monomorphic + Noun
  • population monomorphic population
    (quần thể đơn hình (quần thể có hình thái đồng nhất))
  • species monomorphic species
    (loài đơn hình (loài mà các cá thể có hình thái rất giống nhau))
  • gene monomorphic gene
    (gen đơn hình (gen ít hoặc không có biến thể di truyền))
  • crystal monomorphic crystal
    (tinh thể đơn hình (tinh thể chỉ có một dạng cấu trúc))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monomorphic

adjective
Lật mặt

Chỉ có một dạng hoặc hình thái duy nhất; chỉ thể hiện một kiểu hình thái.

"The population is monomorphic, with all individuals displaying the same characteristics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monomorphic".

Sự Đơn Hình và Tính Dễ Bị Tổn Thương trong Sinh Học

Trong sinh học, khái niệm 'đơn hình' (monomorphic) thường được dùng để mô tả các quần thể hoặc loài mà các cá thể có hình thái hoặc kiểu gen rất giống nhau. Mặc dù sự đồng nhất này đôi khi có lợi ích nhất định, nhưng nó cũng tiềm ẩn rủi ro lớn. Một quần thể đơn hình về mặt di truyền thiếu sự đa dạng, khiến chúng dễ bị tổn thương hơn trước các bệnh dịch, sâu hại hoặc sự thay đổi môi trường đột ngột, bởi vì không có đủ biến thể gen để một số cá thể có thể sống sót và thích nghi. Khái niệm này có thể được liên hệ đến thực tiễn 'độc canh' trong nông nghiệp, nơi việc chỉ trồng một giống cây duy nhất trên diện rộng có thể dẫn đến thất bại mùa màng thảm khốc nếu giống cây đó bị tấn công bởi mầm bệnh hoặc gặp điều kiện bất lợi.