binding machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại máy dùng để đóng các trang giấy lại với nhau, thường là để tạo thành sách hoặc báo cáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office uses a binding machine to create professional-looking reports."
"Văn phòng sử dụng máy đóng gáy để tạo ra các báo cáo trông chuyên nghiệp."
-
"We need to buy a new binding machine for the print shop."
"Chúng ta cần mua một máy đóng gáy mới cho xưởng in."
-
"This binding machine can handle documents up to 500 pages thick."
"Máy đóng gáy này có thể xử lý các tài liệu dày tới 500 trang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Máy đóng gáy thường được sử dụng trong văn phòng, trường học và các cơ sở in ấn để tạo ra các tài liệu được đóng gáy chuyên nghiệp và bền chắc. Có nhiều loại máy đóng gáy khác nhau, mỗi loại sử dụng một phương pháp đóng gáy riêng, ví dụ như đóng gáy xoắn, đóng gáy keo nhiệt, đóng gáy lò xo, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use a binding machine (sử dụng máy đóng sách)
-
operate a binding machine (vận hành máy đóng sách)
-
purchase a binding machine (mua một cái máy đóng sách)
-
maintain the binding machine (bảo trì máy đóng sách)
-
electric binding machine (máy đóng sách bằng điện)
-
manual binding machine (máy đóng sách thủ công / bằng tay)
-
comb binding machine (máy đóng gáy xoắn nhựa)
-
wire binding machine (máy đóng gáy xoắn kẽm)
-
thermal binding machine (máy đóng sách bằng nhiệt)
-
heavy-duty binding machine (máy đóng sách công suất lớn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
binding machine
danh từMột loại máy dùng để đóng các trang giấy lại với nhau, thường là để tạo thành sách hoặc báo cáo.
"The office uses a binding machine to create professional-looking reports."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binding machine".
