(Top Banner Ad)
binding machine
B1
danh từ B1 Văn phòng phẩm, In ấn

binding machine

UK: /ˈbaɪndɪŋ məˈʃiːn/ • US: /ˈbaɪndɪŋ məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy đóng gáy máy đóng sách máy đóng tài liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine used to bind pages together, typically to create a book or report.

Vietnamese Meaning

Một loại máy dùng để đóng các trang giấy lại với nhau, thường là để tạo thành sách hoặc báo cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office uses a binding machine to create professional-looking reports."

    "Văn phòng sử dụng máy đóng gáy để tạo ra các báo cáo trông chuyên nghiệp."

  • "We need to buy a new binding machine for the print shop."

    "Chúng ta cần mua một máy đóng gáy mới cho xưởng in."

  • "This binding machine can handle documents up to 500 pages thick."

    "Máy đóng gáy này có thể xử lý các tài liệu dày tới 500 trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind buộc, đóng (sách), gáy sách
Noun binding sự đóng sách, bìa sách, sự ràng buộc
Noun binder bìa kẹp hồ sơ, chất kết dính
Verb unbind tháo ra, cởi trói, giải phóng
Noun bookbinding nghề đóng sách, thuật đóng sách

Synonyms

bookbinding machine (máy đóng sách)

Related Words

paper cutter (máy cắt giấy)laminator (máy ép plastic)

Subject Area

Văn phòng phẩm, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ- (to tie, bind)
Proto-Germanic
*bindaną (to bind)
Old English
bindan
Modern English
binding
Ancient Greek
mākhanā (device, tool)
Latin
machina (engine, device)
Old French
machine
Modern English
machine

Nguồn gốc của 'Bind' (Buộc, Ràng buộc)

Từ 'bind' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa gốc là 'buộc, trói'. Theo dòng lịch sử, nó không chỉ dùng để chỉ hành động buộc dây thừng mà còn phát triển nghĩa bóng, như trong 'binding agreement' (thỏa thuận ràng buộc) hay 'family bonds' (sự gắn kết gia đình). Điều này cho thấy ngôn ngữ đã phát triển từ những hành động cụ thể sang các khái niệm trừu tượng.

Nguồn gốc của 'Machine' (Cỗ máy)

Từ 'machine' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'makhana', nghĩa là 'công cụ, thiết bị'. Ban đầu, nó chỉ các công cụ khéo léo, đặc biệt trong sân khấu Hy Lạp cổ đại với 'deus ex machina' (vị thần từ cỗ máy). Sau Cách mạng Công nghiệp, 'machine' trở thành biểu tượng cho sức mạnh, năng suất và sự thay đổi của xã hội hiện đại.

Usage Note

Máy đóng gáy thường được sử dụng trong văn phòng, trường học và các cơ sở in ấn để tạo ra các tài liệu được đóng gáy chuyên nghiệp và bền chắc. Có nhiều loại máy đóng gáy khác nhau, mỗi loại sử dụng một phương pháp đóng gáy riêng, ví dụ như đóng gáy xoắn, đóng gáy keo nhiệt, đóng gáy lò xo, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + binding machine
  • use a binding machine
    (sử dụng máy đóng sách)
  • operate a binding machine
    (vận hành máy đóng sách)
  • purchase a binding machine
    (mua một cái máy đóng sách)
  • maintain the binding machine
    (bảo trì máy đóng sách)
Adjective + binding machine
  • electric binding machine
    (máy đóng sách bằng điện)
  • manual binding machine
    (máy đóng sách thủ công / bằng tay)
  • comb binding machine
    (máy đóng gáy xoắn nhựa)
  • wire binding machine
    (máy đóng gáy xoắn kẽm)
  • thermal binding machine
    (máy đóng sách bằng nhiệt)
  • heavy-duty binding machine
    (máy đóng sách công suất lớn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binding machine

danh từ
Lật mặt

Một loại máy dùng để đóng các trang giấy lại với nhau, thường là để tạo thành sách hoặc báo cáo.

"The office uses a binding machine to create professional-looking reports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binding machine".

Từ Tu viện đến Văn phòng

Trước khi có máy móc, việc đóng sách là một nghệ thuật thủ công tốn nhiều công sức, thường được thực hiện bởi các tu sĩ. Mỗi cuốn sách là một báu vật. Sự ra đời của máy đóng sách đã dân chủ hóa tri thức, giúp sách và tài liệu được sản xuất hàng loạt, trở nên dễ tiếp cận hơn cho mọi người, đặc biệt trong môi trường văn phòng và giáo dục.

Văn hóa Tự xuất bản (Zine & DIY)

Máy đóng sách, đặc biệt là các loại máy nhỏ gọn, đã trở thành công cụ quan trọng trong văn hóa 'zine' và DIY (Do It Yourself). Nó cho phép các nghệ sĩ, nhà văn và nhà hoạt động tự tạo ra các ấn phẩm nhỏ để thể hiện quan điểm cá nhân mà không cần thông qua các nhà xuất bản lớn, trở thành một biểu tượng của sự sáng tạo độc lập.