(Top Banner Ad)
bind
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học

bind

UK: /baɪnd/ • US: /baɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

buộc trói ràng buộc bắt buộc mắc kẹt khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to tie or fasten (someone or something) tightly or closely.

Vietnamese Meaning

trói, buộc, cột chặt (ai đó hoặc cái gì đó) một cách chặt chẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bound his hands and feet."

    "Chúng trói tay và chân anh ta."

  • "The book is bound in leather."

    "Cuốn sách được đóng bìa da."

  • "He felt bound by a promise."

    "Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi một lời hứa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bind buộc, trói, ràng buộc; đóng (sách)
Noun binding sự ràng buộc; bìa sách
Adjective binding có tính ràng buộc (về mặt pháp lý)
Noun binder bìa kẹp hồ sơ; chất kết dính
Verb unbind cởi trói, tháo ra, giải phóng
Adjective bound bị trói buộc; chắc chắn sẽ (xảy ra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bindaną
Old English
bindan
Modern English
bind

Từ gốc rễ Ấn-Âu

Từ 'bind' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ xưa '*bʰendʰ-', có nghĩa là 'buộc, trói'. Gốc từ này cũng là nguồn gốc của các từ tiếng Anh khác như 'bond' (mối liên kết), 'band' (dải băng, ban nhạc) và 'bundle' (bó), tất cả đều mang ý nghĩa về sự kết nối hoặc gom lại.

Từ buộc dây đến ràng buộc lời hứa

Ban đầu, 'bind' chỉ hành động buộc một vật thể bằng dây. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng sang nghĩa bóng. Ngày nay, chúng ta dùng 'bind' để nói về sự ràng buộc vô hình như một lời hứa, một hợp đồng, hay một nghĩa vụ, cho thấy sức mạnh của từ ngữ cũng có thể 'trói buộc' con người như một sợi dây.

Usage Note

Từ 'bind' thường mang ý nghĩa về sự ràng buộc, giới hạn sự tự do. Khác với 'tie' đơn thuần chỉ là buộc, 'bind' còn có thể mang ý nghĩa về sự ràng buộc về mặt pháp lý, đạo đức hoặc cảm xúc. Ví dụ: 'bound by law' (bị ràng buộc bởi luật pháp).

Prepositions

to with by

Bind to: Liên kết, ràng buộc với cái gì đó (ví dụ: bind oneself to an agreement). Bind with: Buộc, trói bằng cái gì đó (ví dụ: bind the wound with a bandage). Bind by: Bị ràng buộc bởi cái gì đó (ví dụ: bind by duty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bind
  • legally bind someone to a contract
    (ràng buộc ai đó về mặt pháp lý vào một hợp đồng)
  • tightly bind the ropes together
    (buộc chặt các sợi dây lại với nhau)
bind + Noun
  • bind a book
    (đóng một cuốn sách)
  • bind a wound
    (băng bó một vết thương)
Be bound by...
  • bound by duty / a promise
    (bị ràng buộc bởi nhiệm vụ / một lời hứa)
  • bound by tradition
    (bị ràng buộc bởi truyền thống)

Idioms

  • in a bind

    trong tình thế khó xử, kẹt

    "I'm in a bit of a bind because I've agreed to go to two different parties on the same night."

    (Tôi đang hơi kẹt vì tôi đã đồng ý đến hai bữa tiệc khác nhau trong cùng một tối.)

  • bound and determined

    rất quyết tâm làm gì đó

    "She was bound and determined to finish the race, despite the pouring rain."

    (Cô ấy đã rất quyết tâm hoàn thành cuộc đua, bất chấp trời mưa như trút nước.)

  • a double-bind

    tình thế tiến thoái lưỡng nan (khi mọi lựa chọn đều dẫn đến kết quả xấu)

    "He's in a double-bind: if he tells the truth he'll hurt his friend, but if he lies he'll feel guilty."

    (Anh ấy đang ở trong thế tiến thoái lưỡng nan: nếu anh ấy nói sự thật thì sẽ làm tổn thương bạn mình, nhưng nếu nói dối thì anh ấy sẽ cảm thấy tội lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bind

động từ
Lật mặt

trói, buộc, cột chặt (ai đó hoặc cái gì đó) một cách chặt chẽ.

"They bound his hands and feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bind".

Nghệ thuật Đóng sách (Bookbinding)

Trong văn hóa phương Tây, đóng sách không chỉ là một công việc thủ công mà còn là một nghệ thuật được trân trọng. Việc 'bind' (đóng) các trang giấy lại với nhau thành một cuốn sách giúp bảo tồn tri thức qua nhiều thế kỷ. Một cuốn sách được đóng bìa đẹp và chắc chắn từng là biểu tượng của tri thức và địa vị xã hội.

Sự ràng buộc trong Hôn nhân và Luật pháp

Khái niệm 'ràng buộc' (bind) rất quan trọng trong luật pháp và các nghi lễ phương Tây. Khi ký hợp đồng, bạn 'legally bound' (bị ràng buộc về mặt pháp lý) phải tuân theo các điều khoản. Tương tự, trong lễ cưới truyền thống, hai người được cho là 'bound' (gắn kết) với nhau bởi lời thề, tượng trưng cho một cam kết lâu dài.