(Top Banner Ad)
recognition site
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Hóa sinh

recognition site

UK: /ˌrekəɡˈnɪʃən saɪt/ • US: /ˌrekəɡˈnɪʃən saɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí nhận diện vị trí nhận biết điểm nhận diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific sequence of DNA or RNA where a restriction enzyme or other protein binds and recognizes the sequence.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi DNA hoặc RNA đặc hiệu nơi mà một enzyme giới hạn hoặc protein khác liên kết và nhận diện chuỗi đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The EcoRI restriction enzyme cleaves DNA at its specific recognition site."

    "Enzyme giới hạn EcoRI cắt DNA tại vị trí nhận diện đặc hiệu của nó."

  • "Mutations in the recognition site can prevent the enzyme from binding."

    "Đột biến trong vị trí nhận diện có thể ngăn enzyme liên kết."

  • "The location of the recognition site is crucial for gene editing."

    "Vị trí của vị trí nhận diện rất quan trọng cho chỉnh sửa gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recognition sự công nhận, sự nhận diện
Verb recognize công nhận, nhận diện
Adjective recognizable có thể nhận ra, dễ nhận biết
Adjective unrecognizable không thể nhận ra, khó nhận biết

Synonyms

Related Words

restriction enzyme (enzyme giới hạn)DNA sequence (chuỗi DNA)RNA sequence (chuỗi RNA)nucleotide (nucleotide)

Subject Area

Sinh học phân tử, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recognoscere
Old French
reconnaissance
English
recognition
English
recognition site

Gốc Latin của 'Recognition'

'Recognition' bắt nguồn từ động từ Latin 'recognoscere', có nghĩa là 'nhận ra, nhớ lại, xem xét lại'. Tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) kết hợp với 'cognoscere' (biết, nhận thức). Điều này phản ánh ý nghĩa của việc xác định lại hoặc nhận diện một thứ gì đó đã từng biết.

Sự Kết Hợp Của 'Site'

'Site' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí, địa điểm'. Khi 'recognition' kết hợp với 'site' tạo thành 'recognition site', nó đặc biệt chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể nơi một sự vật được nhận diện hoặc bám vào, thường trong ngữ cảnh khoa học như sinh học phân tử.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong sinh học phân tử và hóa sinh để mô tả vị trí trên một phân tử (thường là DNA) nơi một protein hoặc enzyme cụ thể có thể liên kết. Sự nhận diện này rất quan trọng cho nhiều quá trình sinh học, chẳng hạn như sao chép DNA, phiên mã và sửa chữa DNA. 'Site' nhấn mạnh vị trí cụ thể này, trong khi 'recognition' chỉ ra khả năng của protein/enzyme để xác định và liên kết với chuỗi nucleotide đặc biệt đó.

Prepositions

on in

‘On’ được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của phân tử DNA. Ví dụ: 'The protein binds on the recognition site.' ‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí bên trong một chuỗi hoặc một cấu trúc lớn hơn. Ví dụ: 'The recognition site is in a specific region of the genome.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recognition site
  • specific specific recognition site
    (vị trí nhận diện đặc hiệu)
  • DNA DNA recognition site
    (vị trí nhận diện DNA)
  • protein protein recognition site
    (vị trí nhận diện protein)
  • unique unique recognition site
    (vị trí nhận diện độc nhất)
Verb + recognition site
  • identify identify a recognition site
    (xác định một vị trí nhận diện)
  • bind to bind to a recognition site
    (bám vào một vị trí nhận diện)
  • target target a recognition site
    (nhắm mục tiêu vào một vị trí nhận diện)
  • locate locate the recognition site
    (định vị vị trí nhận diện)

Idioms

  • DNA recognition site

    Vị trí nhận diện DNA (một đoạn trình tự DNA cụ thể mà enzyme hoặc protein bám vào)

    "Restriction enzymes cut DNA at specific DNA recognition sites."

    (Các enzyme cắt giới hạn cắt DNA tại các vị trí nhận diện DNA đặc hiệu.)

  • binding recognition site

    Vị trí nhận diện liên kết (một khu vực trên phân tử nơi một phân tử khác có thể bám vào)

    "The antibody binds to the binding recognition site on the antigen."

    (Kháng thể bám vào vị trí nhận diện liên kết trên kháng nguyên.)

  • serve as a recognition site for X

    Đóng vai trò là vị trí nhận diện cho X (một cấu trúc hoặc trình tự hoạt động như điểm bám hoặc điểm được nhận diện bởi một yếu tố khác)

    "This particular sequence serves as a recognition site for the transcription factor."

    (Trình tự đặc biệt này đóng vai trò là vị trí nhận diện cho yếu tố phiên mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognition site

noun
Lật mặt

Một chuỗi DNA hoặc RNA đặc hiệu nơi mà một enzyme giới hạn hoặc protein khác liên kết và nhận diện chuỗi đó.

"The EcoRI restriction enzyme cleaves DNA at its specific recognition site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been studying the protein's structure, hoping to identify new recognition site binding patterns.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc của protein, hy vọng xác định các kiểu liên kết của vùng nhận diện mới.
Phủ định
The drug developers hadn't been focusing on that specific recognition site; they were looking at others.
Các nhà phát triển thuốc đã không tập trung vào vùng nhận diện cụ thể đó; họ đang xem xét những vùng khác.
Nghi vấn
Had the researchers been actively targeting the recognition site to prevent the virus from binding?
Có phải các nhà nghiên cứu đã chủ động nhắm mục tiêu vào vùng nhận diện để ngăn virus liên kết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognition site".

Ý Nghĩa Trong Kỹ Thuật Di Truyền

Trong sinh học phân tử, việc hiểu rõ các 'recognition site' (vị trí nhận diện) là nền tảng của kỹ thuật di truyền. Ví dụ, các enzyme cắt giới hạn nhận diện và cắt DNA tại các 'recognition site' cụ thể, cho phép các nhà khoa học cắt ghép và thao tác với gen, tạo ra các sinh vật biến đổi gen hoặc liệu pháp gen.

Cơ Chế Miễn Dịch

Hệ miễn dịch của chúng ta hoạt động dựa trên khả năng nhận diện các 'recognition site' trên bề mặt tế bào của mầm bệnh (kháng nguyên) hoặc tế bào ung thư. Các tế bào miễn dịch (như tế bào T, tế bào B) có các thụ thể nhận diện các 'recognition site' này để kích hoạt phản ứng bảo vệ cơ thể.