(Top Banner Ad)
sustainable fuel
B2
cụm danh từ B2 Năng lượng, Môi trường

sustainable fuel

UK: /səˈsteɪnəbəl fjʊəl/ • US: /səˈsteɪnəbəl fjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu bền vững nhiên liệu tái tạo nhiên liệu thân thiện với môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fuel produced from renewable resources that can be replenished naturally and used without depleting the Earth's resources.

Vietnamese Meaning

Nhiên liệu được sản xuất từ các nguồn tài nguyên tái tạo, có thể được bổ sung tự nhiên và sử dụng mà không làm cạn kiệt tài nguyên của Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in the development of sustainable fuel sources."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc phát triển các nguồn nhiên liệu bền vững."

  • "Sustainable fuel is crucial for reducing greenhouse gas emissions."

    "Nhiên liệu bền vững là yếu tố then chốt để giảm lượng khí thải nhà kính."

  • "Many countries are researching sustainable fuel alternatives to gasoline."

    "Nhiều quốc gia đang nghiên cứu các giải pháp thay thế nhiên liệu bền vững cho xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sustainability Tính bền vững
Verb sustain Duy trì, chống đỡ
Noun sustenance Nguồn sống, sự duy trì
Verb refuel Tiếp nhiên liệu
Noun fueling Việc tiếp nhiên liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Latin
-abilis
Old French
fouel
English
sustainable fuel

Nguồn gốc của 'sustainable fuel'

Từ 'sustainable' được ghép từ 'sustain' (nghĩa là 'duy trì', 'chống đỡ', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere') và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể', gốc từ tiếng Latin '-abilis'). 'Fuel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'focale' qua tiếng Pháp cổ 'fouel', ban đầu chỉ 'vật liệu để đốt lửa'. Cụm từ 'sustainable fuel' xuất hiện trong thời hiện đại khi thế giới nhận thức sâu sắc về sự cần thiết phải tìm kiếm các nguồn năng lượng không gây hại cho môi trường và có thể duy trì lâu dài cho các thế hệ tương lai.

Usage Note

Cụm từ 'sustainable fuel' nhấn mạnh đến tính bền vững của nguồn nhiên liệu, tức là nguồn nhiên liệu này có thể được sử dụng lâu dài mà không gây hại đến môi trường hoặc làm cạn kiệt tài nguyên. Nó khác với 'fossil fuel' (nhiên liệu hóa thạch) vốn không tái tạo được và gây ô nhiễm môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable fuel
  • renewable renewable sustainable fuel
    (nhiên liệu bền vững tái tạo)
  • alternative alternative sustainable fuel
    (nhiên liệu bền vững thay thế)
  • clean clean sustainable fuel
    (nhiên liệu bền vững sạch)
  • green green sustainable fuel
    (nhiên liệu xanh bền vững)
  • bio- bio-sustainable fuel
    (nhiên liệu sinh học bền vững)
Verb + sustainable fuel
  • develop develop sustainable fuel
    (phát triển nhiên liệu bền vững)
  • produce produce sustainable fuel
    (sản xuất nhiên liệu bền vững)
  • use use sustainable fuel
    (sử dụng nhiên liệu bền vững)
  • promote promote sustainable fuel
    (thúc đẩy nhiên liệu bền vững)
  • invest in invest in sustainable fuel
    (đầu tư vào nhiên liệu bền vững)
Noun + of sustainable fuel
  • sources sources of sustainable fuel
    (các nguồn nhiên liệu bền vững)
  • production production of sustainable fuel
    (việc sản xuất nhiên liệu bền vững)

Idioms

  • transition to sustainable fuel

    chuyển đổi sang nhiên liệu bền vững

    "Many airlines are planning a gradual transition to sustainable fuel."

    (Nhiều hãng hàng không đang lên kế hoạch chuyển đổi dần sang nhiên liệu bền vững.)

  • the future of sustainable fuel

    tương lai của nhiên liệu bền vững

    "Researchers are optimistic about the future of sustainable fuel in transportation."

    (Các nhà nghiên cứu lạc quan về tương lai của nhiên liệu bền vững trong giao thông vận tải.)

  • sustainable fuel technology

    công nghệ nhiên liệu bền vững

    "Advancements in sustainable fuel technology are crucial for reducing carbon emissions."

    (Những tiến bộ trong công nghệ nhiên liệu bền vững là rất quan trọng để giảm lượng khí thải carbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable fuel

cụm danh từ
Lật mặt

Nhiên liệu được sản xuất từ các nguồn tài nguyên tái tạo, có thể được bổ sung tự nhiên và sử dụng mà không làm cạn kiệt tài nguyên của Trái Đất.

"The government is investing in the development of sustainable fuel sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable fuel".

Giải quyết Biến đổi Khí hậu

Nhiên liệu bền vững đóng vai trò trung tâm trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu toàn cầu. Chúng giúp giảm đáng kể lượng khí thải carbon từ các ngành công nghiệp nặng như hàng không và vận tải, hướng tới các mục tiêu giảm phát thải đã đề ra trong Hiệp định Paris về khí hậu.

Độc lập Năng lượng và An ninh

Bên cạnh lợi ích môi trường, việc phát triển và sử dụng nhiên liệu bền vững còn tăng cường an ninh năng lượng cho các quốc gia. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, giảm thiểu rủi ro từ biến động giá cả thị trường và căng thẳng địa chính trị.