(Top Banner Ad)
biographical film
B2
noun B2 Điện ảnh, Văn học

biographical film

UK: /ˌbaɪəˈɡræfɪkəl fɪlm/ • US: /ˌbaɪəˈɡræfɪkəl fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim tiểu sử phim dựa trên tiểu sử phim tự truyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film that tells the story of a real person's life.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim kể về câu chuyện cuộc đời của một người có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biographical film about Marie Curie was very inspiring."

    "Bộ phim tiểu sử về Marie Curie rất truyền cảm hứng."

  • "He is working on a biographical film about the life of Albert Einstein."

    "Anh ấy đang thực hiện một bộ phim tiểu sử về cuộc đời của Albert Einstein."

  • "Many biographical films take liberties with the historical record."

    "Nhiều bộ phim tiểu sử đã tự do diễn giải các sự kiện lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biography tiểu sử, sách viết về cuộc đời một người
Noun biographer người viết tiểu sử
Adjective biographical thuộc về tiểu sử, có tính tiểu sử
Noun Phrase autobiography tự truyện (sách một người tự viết về cuộc đời mình)
Adjective autobiographical mang tính tự truyện
Noun biopic phim tiểu sử (từ ghép của 'biographical' và 'picture')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + γράφω (gráphō, 'to write')
Late Latin
biographia
English
biography + film
Modern English
biographical film

Nguồn gốc từ 'Viết về cuộc đời'

Từ 'biographical' (thuộc về tiểu sử) bắt nguồn từ 'biography' (tiểu sử). 'Biography' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'cuộc đời' và 'graphia' có nghĩa là 'viết'. Vì vậy, một bộ phim tiểu sử về cơ bản là một 'câu chuyện cuộc đời được viết bằng hình ảnh'.

Từ 'Lớp da' đến 'Cuốn phim'

Từ 'film' trong tiếng Anh cổ ('filmen') ban đầu có nghĩa là 'màng, lớp da mỏng'. Sau này, khi công nghệ nhiếp ảnh ra đời, nó được dùng để chỉ lớp vật liệu nhạy sáng dùng để chụp ảnh. Cuối cùng, nó được dùng để chỉ chính các bộ phim điện ảnh mà chúng ta xem ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những bộ phim điện ảnh có độ dài tiêu chuẩn, khác với các phim tài liệu ngắn hay chương trình truyền hình. Nó tập trung vào các sự kiện, thành tựu, và các mối quan hệ quan trọng trong cuộc đời nhân vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biographical film
  • acclaimed biographical film
    (bộ phim tiểu sử được giới phê bình ca ngợi)
  • award-winning biographical film
    (bộ phim tiểu sử đoạt giải thưởng)
  • historical biographical film
    (bộ phim tiểu sử về nhân vật lịch sử)
  • controversial biographical film
    (bộ phim tiểu sử gây tranh cãi)
Verb + biographical film
  • direct a biographical film
    (đạo diễn một bộ phim tiểu sử)
  • star in a biographical film
    (đóng vai chính trong một bộ phim tiểu sử)
  • produce a biographical film
    (sản xuất một bộ phim tiểu sử)
  • watch a biographical film
    (xem một bộ phim tiểu sử)
Noun + of/about + biographical film
  • the release of a biographical film
    (việc phát hành một bộ phim tiểu sử)
  • the director of a biographical film
    (đạo diễn của một bộ phim tiểu sử)
  • a biopic about the life of...
    (một bộ phim tiểu sử về cuộc đời của...)

Idioms

  • get the big-screen treatment

    được dựng thành phim điện ảnh, đưa lên màn ảnh rộng (dùng để nói về một câu chuyện hoặc cuộc đời ai đó).

    "Many fans are hoping that the legendary singer's life story will get the big-screen treatment soon."

    (Nhiều người hâm mộ đang hy vọng câu chuyện cuộc đời của nam ca sĩ huyền thoại sẽ sớm được dựng thành phim.)

  • a warts-and-all biographical film

    một bộ phim tiểu sử chân thực, không che giấu những khuyết điểm hay góc khuất của nhân vật.

    "Instead of glorifying the artist, the director chose to make a warts-and-all biographical film about his troubled life."

    (Thay vì tôn vinh người nghệ sĩ, vị đạo diễn đã chọn làm một bộ phim tiểu sử chân thực về cuộc đời đầy biến động của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biographical film

noun
Lật mặt

Một bộ phim kể về câu chuyện cuộc đời của một người có thật.

"The biographical film about Marie Curie was very inspiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director meticulously researched the subject before creating the biographical film.
Đạo diễn đã nghiên cứu tỉ mỉ về chủ đề này trước khi tạo ra bộ phim tiểu sử.
Phủ định
She rarely watches biographical films, preferring fictional stories.
Cô ấy hiếm khi xem phim tiểu sử, thích những câu chuyện hư cấu hơn.
Nghi vấn
Did he carefully analyze the historical context for his biographical film?
Anh ấy có cẩn thận phân tích bối cảnh lịch sử cho bộ phim tiểu sử của mình không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The latest biographical film about Marie Curie received rave reviews.
Bộ phim tiểu sử mới nhất về Marie Curie đã nhận được những đánh giá rất tích cực.
Phủ định
That wasn't a biographical film; it was a work of pure fiction.
Đó không phải là một bộ phim tiểu sử; nó là một tác phẩm hoàn toàn hư cấu.
Nghi vấn
Have you ever seen a biographical film about Leonardo da Vinci?
Bạn đã bao giờ xem một bộ phim tiểu sử về Leonardo da Vinci chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biographical film".

Mỏ Vàng Oscar

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Hollywood, các bộ phim tiểu sử thường được coi là 'mồi câu' giải Oscar. Các diễn viên đóng vai nhân vật có thật thường có cơ hội rất lớn để giành giải Diễn viên chính xuất sắc nhất vì vai diễn đòi hỏi sự hóa thân và nghiên cứu sâu sắc, điều mà Viện Hàn lâm rất coi trọng.

Sự Thật vs. Hư Cấu

Một cuộc tranh luận phổ biến xoay quanh các phim tiểu sử là mức độ trung thực với lịch sử. Các nhà làm phim thường phải cân bằng giữa việc kể một câu chuyện hấp dẫn và việc bám sát các sự kiện có thật. Đôi khi, họ thay đổi chi tiết để tăng kịch tính, dẫn đến các cuộc thảo luận sôi nổi về 'sự thật nghệ thuật' và 'sự thật lịch sử'.