(Top Banner Ad)
historical drama
B2
Noun Phrase B2 Văn học, Lịch sử, Nghệ thuật

historical drama

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈdrɑːmə/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

phim lịch sử kịch lịch sử phim cổ trang (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A play, film, or television program set in a past time period and often based on real historical events or figures.

Vietnamese Meaning

Một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình lấy bối cảnh trong một khoảng thời gian quá khứ và thường dựa trên các sự kiện hoặc nhân vật lịch sử có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film is a historical drama about the life of Queen Elizabeth I."

    "Bộ phim là một bộ phim lịch sử về cuộc đời của Nữ hoàng Elizabeth I."

  • "Many historical dramas are set during the Tudor period."

    "Nhiều bộ phim lịch sử lấy bối cảnh thời kỳ Tudor."

  • "The historical drama was praised for its accurate costumes and set design."

    "Bộ phim lịch sử được ca ngợi vì trang phục và thiết kế bối cảnh chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử
Noun drama kịch, tuồng
Adjective dramatic kịch tính
Adverb dramatically một cách kịch tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
histoire
English
history
English
drama
English
historical drama

Nguồn gốc của 'Drama'

Từ 'drama' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'δρᾶμα' (drâma), có nghĩa là 'hành động' hoặc 'vở kịch'. Nó liên quan đến việc trình bày một câu chuyện thông qua hành động và đối thoại, thường là trên sân khấu hoặc trong phim.

Sự hình thành của 'Historical'

Tính từ 'historical' xuất phát từ danh từ 'history', có gốc từ tiếng Hy Lạp 'ἱστορία' (historia), nghĩa là 'sự điều tra, kiến thức'. Nó ám chỉ những sự kiện hoặc nhân vật có thật trong quá khứ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm hư cấu, nhưng lấy cảm hứng từ các sự kiện lịch sử. Mức độ chính xác lịch sử có thể khác nhau, từ các tác phẩm rất trung thực đến các tác phẩm chỉ lấy cảm hứng từ lịch sử và có nhiều yếu tố hư cấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical drama
  • epic epic historical drama
    (bộ phim lịch sử hoành tráng)
  • popular popular historical drama
    (bộ phim lịch sử nổi tiếng)
  • recent recent historical drama
    (bộ phim lịch sử gần đây)
Verb + historical drama
  • watch watch a historical drama
    (xem một bộ phim lịch sử)
  • produce produce a historical drama
    (sản xuất một bộ phim lịch sử)
  • enjoy enjoy a historical drama
    (thích thú một bộ phim lịch sử)

Idioms

  • larger than life (often used to describe characters in historical dramas)

    vĩ đại hơn người thường (thường dùng để miêu tả nhân vật trong phim lịch sử)

    "The emperor in the historical drama was portrayed as a larger than life figure."

    (Vị hoàng đế trong bộ phim lịch sử được miêu tả là một nhân vật vĩ đại hơn người thường.)

  • a page out of history (can be used to describe an event in a historical drama)

    một trang sử (có thể dùng để miêu tả một sự kiện trong phim lịch sử)

    "The battle scene felt like a page out of history."

    (Cảnh chiến đấu có cảm giác như một trang sử sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical drama

Noun Phrase
Lật mặt

Một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình lấy bối cảnh trong một khoảng thời gian quá khứ và thường dựa trên các sự kiện hoặc nhân vật lịch sử có thật.

"The film is a historical drama about the life of Queen Elizabeth I."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new streaming service launches, they will have produced three historical dramas.
Vào thời điểm dịch vụ phát trực tuyến mới ra mắt, họ sẽ đã sản xuất ba bộ phim драмы lịch sử.
Phủ định
She won't have finished watching the historical drama series by the end of the week.
Cô ấy sẽ không xem xong loạt phim драмы lịch sử vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will they have released all the episodes of the historical drama by next month?
Liệu họ có phát hành tất cả các tập của bộ phim драмы lịch sử vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical drama".

Tính chính xác lịch sử

Các bộ phim lịch sử thường cố gắng tái hiện các sự kiện và nhân vật có thật trong quá khứ, nhưng đôi khi có thể thêm các yếu tố hư cấu để tăng tính giải trí. Việc cân bằng giữa tính chính xác lịch sử và sự hấp dẫn là một thách thức đối với các nhà làm phim.

Ảnh hưởng văn hóa

Các bộ phim lịch sử có thể có ảnh hưởng lớn đến nhận thức của khán giả về lịch sử và văn hóa. Chúng có thể giúp mọi người tìm hiểu về các nền văn minh khác nhau, các sự kiện quan trọng và những bài học từ quá khứ.