(Top Banner Ad)
biography film
B1
Danh từ B1 Điện ảnh, Văn học

biography film

UK: /baɪˈɒɡrəfi fɪlm/ • US: /baɪˈɑːɡrəfi fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim tiểu sử phim kể về cuộc đời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film that tells the story of a real person's life.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim kể câu chuyện về cuộc đời của một người có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biography film about Marie Curie was very inspiring."

    "Bộ phim tiểu sử về Marie Curie rất truyền cảm hứng."

  • "Many biography films are nominated for Oscars."

    "Nhiều bộ phim tiểu sử được đề cử giải Oscar."

  • "He is directing a biography film about Elvis Presley."

    "Anh ấy đang đạo diễn một bộ phim tiểu sử về Elvis Presley."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biography tiểu sử, truyện ký
Noun biographer người viết tiểu sử
Adjective biographical thuộc về tiểu sử, có tính chất tiểu sử
Noun autobiography tự truyện (tiểu sử do chính nhân vật viết)
Adjective autobiographical có tính chất tự truyện
Noun (informal) biopic phim tiểu sử (viết tắt của 'biographical picture')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βίος (bios) 'life' + γραφή (graphē) 'writing'
Late Greek
βιογραφία (biographia)
English
biography
Old English
filmen 'membrane, skin'
English
film 'photographic layer' -> 'motion picture'
English
biography film (20th-century compound)

Viết về một cuộc đời

Từ 'biography' (tiểu sử) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Nó được ghép từ hai từ: 'bios' có nghĩa là 'cuộc đời' và 'graphia' có nghĩa là 'việc viết lách'. Vì vậy, một cuốn tiểu sử đơn giản là một câu chuyện được viết về cuộc đời của một người nào đó.

Từ 'lớp màng' đến màn ảnh rộng

Từ 'film' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một lớp màng mỏng hoặc da. Khi nhiếp ảnh ra đời, nó được dùng để chỉ lớp hóa chất nhạy sáng trên giấy hoặc tấm kính. Sau đó, nó được dùng để gọi các cuộn celluloid trong máy quay phim, và cuối cùng là chỉ chính tác phẩm điện ảnh.

Usage Note

Cụm từ 'biography film' dùng để chỉ một thể loại phim. Nó nhấn mạnh vào việc tái hiện các sự kiện và giai đoạn quan trọng trong cuộc đời nhân vật. Thường được gọi tắt là 'biopic'. So với 'documentary film' (phim tài liệu), 'biography film' thường có yếu tố hư cấu và diễn xuất hơn, dù vẫn dựa trên sự kiện có thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biography film
  • acclaimed biography film
    (phim tiểu sử được ca ngợi/hoan nghênh)
  • award-winning biography film
    (phim tiểu sử đoạt giải thưởng)
  • controversial biography film
    (phim tiểu sử gây tranh cãi)
  • upcoming biography film
    (phim tiểu sử sắp ra mắt)
Verb + biography film
  • watch a biography film
    (xem một bộ phim tiểu sử)
  • direct a biography film
    (đạo diễn một bộ phim tiểu sử)
  • star in a biography film
    (đóng vai chính trong một bộ phim tiểu sử)
  • release a biography film
    (phát hành một bộ phim tiểu sử)

Idioms

  • a textbook biography film

    Một bộ phim tiểu sử theo khuôn mẫu, chuẩn mực, đôi khi ám chỉ sự thiếu độc đáo.

    "While well-made, it was a textbook biography film, hitting all the expected life events without any surprises."

    (Mặc dù được làm tốt, đó là một bộ phim tiểu sử chuẩn sách giáo khoa, kể lại tất cả các sự kiện cuộc đời được mong đợi mà không có bất ngờ nào.)

  • a biography film in all but name

    Một bộ phim mà thực chất là phim tiểu sử về một người nào đó, nhưng không được gọi chính thức như vậy (thường vì lý do pháp lý hoặc sáng tạo).

    "Due to the family's objections, the movie is a biography film in all but name, with the main character having a slightly different identity."

    (Do sự phản đối của gia đình, bộ phim này thực chất là một phim tiểu sử, chỉ có điều nhân vật chính mang một danh tính hơi khác một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biography film

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim kể câu chuyện về cuộc đời của một người có thật.

"The biography film about Marie Curie was very inspiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience enthusiastically watched the biography film.
Khán giả đã nhiệt tình xem bộ phim tiểu sử.
Phủ định
She rarely watches biography films because she prefers fiction.
Cô ấy hiếm khi xem phim tiểu sử vì cô ấy thích phim hư cấu hơn.
Nghi vấn
Did they accurately portray his life in the biography film?
Họ có miêu tả chính xác cuộc đời ông ấy trong bộ phim tiểu sử không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should watch that biography film about Marie Curie; it's very inspiring.
Bạn nên xem bộ phim tiểu sử về Marie Curie; nó rất truyền cảm hứng.
Phủ định
I cannot believe they wouldn't show the biography film at the film festival.
Tôi không thể tin rằng họ sẽ không chiếu bộ phim tiểu sử đó tại liên hoan phim.
Nghi vấn
Could that biography film win an award for best picture?
Bộ phim tiểu sử đó có thể giành được giải thưởng cho phim hay nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biography film".

Phim tiểu sử và "cơn sốt" giải Oscar

Phim tiểu sử, thường được gọi tắt là 'biopic' (biographical picture), rất được coi trọng trong ngành điện ảnh. Việc hóa thân thành một nhân vật có thật được xem là một thử thách diễn xuất đỉnh cao, và các diễn viên thể hiện thành công vai diễn này thường xuyên nhận được đề cử và giành giải Oscar.

Tranh cãi giữa sự thật và hư cấu

Một trong những cuộc tranh luận lớn nhất xoay quanh phim tiểu sử là sự cân bằng giữa tính chính xác lịch sử và sự sáng tạo nghệ thuật. Các nhà làm phim thường phải thay đổi, lược bỏ sự kiện hoặc sáng tạo ra các cuộc đối thoại để câu chuyện hấp dẫn hơn. Điều này thường dẫn đến các cuộc thảo luận sôi nổi về việc một bộ phim có 'trung thành' với cuộc đời của nhân vật hay không.