biography film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film that tells the story of a real person's life.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim kể câu chuyện về cuộc đời của một người có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The biography film about Marie Curie was very inspiring."
"Bộ phim tiểu sử về Marie Curie rất truyền cảm hứng."
-
"Many biography films are nominated for Oscars."
"Nhiều bộ phim tiểu sử được đề cử giải Oscar."
-
"He is directing a biography film about Elvis Presley."
"Anh ấy đang đạo diễn một bộ phim tiểu sử về Elvis Presley."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biography | tiểu sử, truyện ký |
| Noun | biographer | người viết tiểu sử |
| Adjective | biographical | thuộc về tiểu sử, có tính chất tiểu sử |
| Noun | autobiography | tự truyện (tiểu sử do chính nhân vật viết) |
| Adjective | autobiographical | có tính chất tự truyện |
| Noun (informal) | biopic | phim tiểu sử (viết tắt của 'biographical picture') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'biography film' dùng để chỉ một thể loại phim. Nó nhấn mạnh vào việc tái hiện các sự kiện và giai đoạn quan trọng trong cuộc đời nhân vật. Thường được gọi tắt là 'biopic'. So với 'documentary film' (phim tài liệu), 'biography film' thường có yếu tố hư cấu và diễn xuất hơn, dù vẫn dựa trên sự kiện có thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acclaimed biography film (phim tiểu sử được ca ngợi/hoan nghênh)
-
award-winning biography film (phim tiểu sử đoạt giải thưởng)
-
controversial biography film (phim tiểu sử gây tranh cãi)
-
upcoming biography film (phim tiểu sử sắp ra mắt)
-
watch a biography film (xem một bộ phim tiểu sử)
-
direct a biography film (đạo diễn một bộ phim tiểu sử)
-
star in a biography film (đóng vai chính trong một bộ phim tiểu sử)
-
release a biography film (phát hành một bộ phim tiểu sử)
Idioms
-
a textbook biography film
Một bộ phim tiểu sử theo khuôn mẫu, chuẩn mực, đôi khi ám chỉ sự thiếu độc đáo.
"While well-made, it was a textbook biography film, hitting all the expected life events without any surprises."
(Mặc dù được làm tốt, đó là một bộ phim tiểu sử chuẩn sách giáo khoa, kể lại tất cả các sự kiện cuộc đời được mong đợi mà không có bất ngờ nào.)
-
a biography film in all but name
Một bộ phim mà thực chất là phim tiểu sử về một người nào đó, nhưng không được gọi chính thức như vậy (thường vì lý do pháp lý hoặc sáng tạo).
"Due to the family's objections, the movie is a biography film in all but name, with the main character having a slightly different identity."
(Do sự phản đối của gia đình, bộ phim này thực chất là một phim tiểu sử, chỉ có điều nhân vật chính mang một danh tính hơi khác một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biography film
Danh từMột bộ phim kể câu chuyện về cuộc đời của một người có thật.
"The biography film about Marie Curie was very inspiring."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience enthusiastically watched the biography film. |
Khán giả đã nhiệt tình xem bộ phim tiểu sử. |
| Phủ định | She rarely watches biography films because she prefers fiction. |
Cô ấy hiếm khi xem phim tiểu sử vì cô ấy thích phim hư cấu hơn. |
| Nghi vấn | Did they accurately portray his life in the biography film? |
Họ có miêu tả chính xác cuộc đời ông ấy trong bộ phim tiểu sử không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should watch that biography film about Marie Curie; it's very inspiring. |
Bạn nên xem bộ phim tiểu sử về Marie Curie; nó rất truyền cảm hứng. |
| Phủ định | I cannot believe they wouldn't show the biography film at the film festival. |
Tôi không thể tin rằng họ sẽ không chiếu bộ phim tiểu sử đó tại liên hoan phim. |
| Nghi vấn | Could that biography film win an award for best picture? |
Bộ phim tiểu sử đó có thể giành được giải thưởng cho phim hay nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biography film".
